Channel logo
Coin98 Insights
Save
Copy link

Stellar là gì? Toàn tập về đồng XLM Coin

Thông tin dưới đây sẽ giúp mọi người hiểu rõ hơn về dự án Stellar thông qua các mục tiêu, cơ chế và giải pháp của dự án đến với thị trường.
Published Oct 27 2019
Updated 2 days ago
12 min read
stellar là gì

Stellar là gì?

Stellar là blockchain Layer-1 mã nguồn mở, được xây dựng hướng đến mục tiêu giúp các tổ chức tài chính và doanh nghiệp mở rộng khả năng thanh toán, đồng thời phát triển các ứng dụng và kết nối với người dùng có nhu cầu thanh toán xuyên biên giới.

xlm coin

Mạng lưới xuất hiện lần đầu tiên vào năm 2015. Bên cạnh mục tiêu cung cấp giải pháp thanh toán, cơ sở hạ tầng của Stellar cũng là nơi để các nhà phát triển xây dựng dApp.

Stellar giải quyết những vấn đề gì?

Stellar được thiết kế để giải quyết những hạn chế của hệ thống tài chính truyền thống vốn phân mảnh, chi phí giao dịch cao và di chuyển chậm qua biên giới.

Các nhà phát triển Stellar (SDF) không cố gắng thay thế mà họ đóng vai trò làm cơ sở hạ tầng kết nối với các doanh nghiệp, tổ chức tài chính truyền thống (được gọi là các Anchors) từ đó phát triển các ứng dụng nhằm giải quyết vấn đề thanh toán toàn cầu cho người dùng hay phát hành tài sản kỹ thuật số trên chuỗi.

Điểm cốt lõi của Stellar nằm ở cơ chế đồng thuận phi tập trung, cho phép nhiều bên tham gia cùng duy trì tính toàn vẹn của mạng lưới mà không phụ thuộc vào một thực thể duy nhất.

Điều này giúp mạng lưới duy trì sự minh bạch, đồng thời tạo điều kiện để mở rộng khả năng tiếp cận tài chính cho các cộng đồng chưa được phục vụ.

cơ chế stellar

Mô hình hoạt động của Stellar

Ban đầu, Jed McCaleb - Co-Founder của Ripple, Founder của Mt.Gox - đã thành lập nên Stellar cùng với Joyce Kim. Sau khi Jed cảm thấy không còn chung lý tưởng tại Ripple. Stellar chính thức được ra đời vào 01/08/2014 với khoản đầu tư 3 triệu đô của Stripe (~2 tỷ XLM lúc đó).

Về cơ bản, Stellar là một bản fork từ Ripple vào thời điểm đó vì Stellar vẫn hoạt động dựa trên Ripple Consensus Protocol.

Mãi đến tháng 01/2015, Stellar mới hoàn thành được bản giao thức đồng thuận riêng có tên là Stellar Consensus Protocol. Từ đó trở đi, Stellar là Stellar, không còn liên quan gì đến Ripple nữa.

Về cơ bản, ở lớp lõi, cơ chế đồng thuận SCP sẽ không trao phần thưởng cho các miner hay validator mà sử dụng mô hình Proof-of-Agreement (PoA) dựa trên cơ chế bỏ phiếu liên bang.

Cơ chế này vận hành nhờ vào một mạng lưới các máy tính độc lập gọi là nodes, mỗi node trong mạng lưới tự lựa chọn những node mà họ tin tưởng để tham gia đồng thuận, khi có đủ sự chấp thuận trong nhóm thì toàn bộ mạng lưới sẽ công nhận giao dịch. Theo Stellar, cơ chế này giúp Stellar đạt tốc độ xử lý giao dịch chỉ trong khoảng thời gian 5 giây.

Ngay phía trên lớp lõi này, Stellar cung cấp API Horizon và Stellar SDK cho phép các developers xây dựng ứng dụng tài chính mà không cần phải hiểu sâu về cơ chế đồng thuận hay cách nodes vận hành.

Tuy nhiên, vì mỗi node tự chọn nhóm node mà nó tin tưởng để đồng thuận nên nếu phần lớn mạng lưới đều dựa vào một số node lớn hoặc tổ chức uy tín điều này cũng có thể gây ra sự tập trung quyền lực làm hạn chế tính phi tập trung của Stellar.

Sơ đồ kiến trúc công nghệ của Stellar

Ban đầu, Stellar được thiết kế không có hợp đồng thông minh, chủ yếu cho thanh toán xuyên biên giới và phát hành token, đặc biệt là stablecoin.

xlm coin
Kiến trúc hạ tầng của Stellar

Nhìn chung, sơ đồ kiến trúc công nghệ của Stellar thể hiện cách các lớp (layers) được tổ chức từ tầng lõi mạng cho tới ứng dụng người dùng cuối. Mỗi tầng sẽ được đảm nhiệm các nhiệm vụ như sau:

Network (Core Protocol)

Tầng mạng và giao thức lõi là nền tảng của mạng Stellar, được triển khai thông qua Stellar Core, phần mềm lõi chịu trách nhiệm vận hành blockchain. Đây là tầng thấp nhất, hoạt động như “hệ tim mạch” của hệ thống, đảm bảo mạng hoạt động phân tán, an toàn và hiệu quả. Các chức năng gồm có:

  • Đồng thuận thông qua Stellar Consensus Protocol (SCP): SCP là giao thức đồng thuận tiết kiệm năng lượng, sử dụng quorum slices để các node tin cậy lẫn nhau, tăng khả năng chịu lỗi. Validator node bỏ phiếu xác nhận giao dịch, cập nhật sổ cái trong 3-5 giây.
  • Kết nối ngang hàng (P2P): Stellar Core sử dụng mạng ngang hàng để các node kết nối trực tiếp, đảm bảo tính phân tán và loại bỏ điểm thất bại duy nhất.
  • Thu thập và truyền phát giao dịch: Stellar Core kiểm tra tính hợp lệ của giao dịch (chữ ký số, số dư) và truyền phát đến các node để chuẩn bị đồng thuận.
  • Duy trì sổ cái phân tán: Sổ cái toàn cầu lưu trữ số dư, lệnh giao dịch (offers), và trustlines. Stellar Core đảm bảo sổ cái được cập nhật liên tục, đồng bộ, nhất quán.

Tầng dữ liệu (Data Availability):

Tầng dữ liệu cung cấp các công cụ và dịch vụ để khai thác, truy vấn và tái sử dụng dữ liệu từ sổ cái của Stellar. Tầng này chuyển đổi dữ liệu thô từ Stellar Core thành định dạng dễ tiếp cận, hỗ trợ các ứng dụng và nhà phát triển. Tầng này sẽ bao gồm có:

  • RPC (Remote Procedure Call): Giao diện RPC cho phép ứng dụng truy cập trực tiếp dữ liệu từ Stellar Core, như trạng thái tài khoản hoặc lịch sử giao dịch.
  • Horizon API: Dịch vụ RESTful API dễ sử dụng và giúp API dễ dàng tích hợp với các công nghệ và ngôn ngữ lập trình hiện đại. Cung cấp endpoint để truy vấn số dư, giao dịch, offer và theo dõi mạng theo thời gian thực qua Server-Sent Events (SSE).
  • Indexers: Công cụ đánh chỉ mục dữ liệu trên sổ cái, tối ưu hóa truy vấn phức tạp như lịch sử giao dịch hoặc lệnh trên DEX.
  • Hubble: Công cụ trực quan hóa và giám sát, cung cấp thông tin về trạng thái node, thống kê giao dịch và hiệu suất đồng thuận.

Tầng công cụ phát triển (Developer Tooling):

Tầng công cụ phát triển cung cấp các tài nguyên và bộ công cụ để hỗ trợ nhà phát triển xây dựng ứng dụng trên Stellar. Tầng này tập trung vào việc giảm độ phức tạp kỹ thuật và tăng tốc độ phát triển ứng dụng. Các thành phần chính bao gồm:

  • SDKs (Software Development Kits): Stellar cung cấp các bộ SDK cho nhiều ngôn ngữ lập trình phổ biến như JavaScript, Python, Go, và Java. Các SDK này cung cấp các thư viện đã được tối ưu hóa để tương tác với Horizon API.
  • CLI (Command Line Interface): Giao diện dòng lệnh của Stellar cho phép nhà phát triển thực hiện các tác vụ như quản lý tài khoản, gửi giao dịch, hoặc kiểm thử trên mạng thử nghiệm (testnet).
  • Laboratory: Stellar Laboratory là một giao diện web trực quan, cho phép nhà phát triển thử nghiệm các giao dịch, tạo tài sản số, hoặc kiểm tra các hợp đồng thông minh (smart contracts) trên mạng Stellar.

Tầng ứng dụng (Application):

Tầng ứng dụng là nơi người dùng cuối tương tác trực tiếp với mạng Stellar thông qua các sản phẩm và dịch vụ được xây dựng trên nền tảng này. Tầng này tập trung vào việc cung cấp trải nghiệm thực tế và các giải pháp tài chính cụ thể. Hãy xem các thành phần dưới đây:

  • Ví Stellar (Wallets): Các ví như LOBSTR, Solar Wallet, và Interstellar cho phép người dùng lưu trữ, chuyển giao XLM và các tài sản khác, chẳng hạn như token hoặc stablecoin. Các ví này tích hợp với Horizon API để cung cấp giao diện thân thiện, hỗ trợ quản lý tài khoản.
  • Wallet Selector: Wallet Selector là một công cụ chuẩn hóa giúp người dùng chọn ví phù hợp khi tương tác với các ứng dụng Stellar.
  • Anchor Platform: Các anchor là các tổ chức tài chính hoặc nhà cung cấp dịch vụ kết nối mạng Stellar với hệ thống tài chính truyền thống. Anchor Platform hỗ trợ các anchor phát hành tài sản số, chẳng hạn như stablecoin gắn với tiền fiat (USD, EUR) hoặc xử lý các giao dịch xuyên biên giới. Ví dụ, một anchor có thể phát hành một stablecoin USD và cung cấp dịch vụ đổi tiền fiat sang tài sản số trên Stellar.
  • Stellar Disbursement Platform (SDP): SDP là một giải pháp dành cho các tổ chức, chính phủ, hoặc doanh nghiệp muốn triển khai các chương trình thanh toán quy mô lớn, như chi trả viện trợ, lương, hoặc trợ cấp. Nền tảng này tận dụng tốc độ và chi phí thấp của Stellar để thực hiện các giao dịch hàng loạt một cách hiệu quả.

So sánh giữa Stellar (XLM) và Ripple (XRP)

Cả hai dự án đều nhắm đến thanh toán xuyên biên giới, nhưng Stellar hỗ trợ mạnh hơn cho việc phát hành tài sản số và tích hợp với các tổ chức tài chính thông qua Anchor Platform. Ripple tập trung vào các ngân hàng và tổ chức tài chính lớn.

xlm và xrp

Stellar sử dụng SCP, cho phép các node tự do chọn các node tin cậy, tăng tính phi tập trung. XRP Ledger sử dụng Ripple Protocol Consensus Algorithm (RPCA), phụ thuộc vào danh sách node xác thực được kiểm soát chặt chẽ hơn, làm giảm tính phi tập trung.

Tuy nhiên Stellar thường được nhắc đến là “mở” hơn so với Ripple vì SCP cho phép node tự chọn các node tin cậy, không có danh sách duy nhất do một tổ chức kiểm soát.

Dù vậy, trên thực tế phần lớn node quan trọng vẫn do một số tổ chức lớn hoặc chính Stellar Development Foundation (SDF) vận hành. Điều này khiến mức độ phi tập trung thực tế chưa tương xứng với thiết kế lý thuyết.

Token của Stellar là gì?

Thông tin token XLM

  • Token Name: Stellar Lumens
  • Ticker: XLM
  • Blockchain: Stellar Network
  • Token type: Utility
  • Tổng cung: 50 tỷ XLM

Tỷ lệ phân bổ token XLM

Theo kế hoạch ban đầu và sau điều chỉnh, phân bổ XLM được thiết kế như sau:

  • 50% cho chương trình đăng ký trực tiếp
  • 25% cho chương trình partnership
  • 20% chương trình airdrop những người nắm giữ Bitcoin
  • 3% để phát triển Stellar
  • 2% Seed round

Trước 2019, Stellar có cơ chế lạm phát 1% mỗi năm, nhưng đã burn 50% sau bản nâng cấp Protocol 12.

phân bổ token xlm

Từ năm 2019, tổng cung XLM cố định ở mức 50 tỷ, trong đó hiện có khoảng 31.3 tỷ XLM đang lưu hành trên thị trường, còn lại gần 18/7 tỷ XLM chủ yếu được nắm giữ bởi SDF và các quỹ phát triển, dùng để tài trợ hệ sinh thái, hỗ trợ nhà phát triển, khuyến khích cộng đồng và các chương trình chiến lược.

Đội ngũ và đối tác dự án

Đội ngũ dự án

Phía trên chính là đội ngũ phát triển dự án Stellar, anh em có thể tìm hiểu chi tiết về từng thành viên thông qua kênh LinkedIn của họ hoặc nền tảng Rootdata.

đội ngũ stellar

Đối tác

Hiện tại Stellar đang có hơn 461 dự án hoạt động trong lĩnh vực blockchain. Trong đó có nhiều dự án nổi bật như Circle (công ty mẹ của USDC), Paypal, Moneygram, Wyre, Ledger, Blockchain.com, BitGo, Trezor...

đối tác stellar

Roadmap

  • SDF sẽ triển khai ít nhất 2 giao thức trực tiếp trong số 10 danh mục DeFi trọng điểm và đặt mục tiêu xây dựng một hệ sinh thái DeFi đa dạng, bao trùm đầy đủ các mảng: lending, DEX, yield, derivatives, synthetics…
  • Trọng tâm là ứng dụng thực tế và mở rộng thanh khoản, tích hợp RWA, trái phiếu, equities.
  • Một số giao thức đã lên testnet và hướng tới mainnet trước/hoặc trong năm 2025.

Dự án tương tự

XRPRipple là công ty cung cấp giải pháp thanh toán xuyên biên giới với tốc độ gần như ngay lập tức, đáng tin cậy cho các ngân hàng và các tổ chức tài chính.

CELO:  Giải pháp mở rộng Layer 2 trên Ethereum. Ban đầu, Celo hoạt động như một blockchain Layer 1 tương thích với EVM, hỗ trợ phát triển các ứng dụng phi tập trung.

RELEVANT SERIES