Concrete: Vì sao một giao thức “hậu trường” lại thu hút vốn tổ chức?

Concrete là gì?
Concrete là dự án hạ tầng được xây dựng với mục tiêu tự động hóa quá trình tạo lợi nhuận cho tài sản on-chain. Thay vì hoạt động như một giao thức đơn lẻ cung cấp yield cố định, Concrete định vị mình là một lớp hạ tầng trung gian, nơi tập hợp, điều phối và triển khai các chiến lược sinh lợi khác nhau trong hệ sinh thái DeFi.

Cách tiếp cận của Concrete hướng tới việc giảm tối đa độ phức tạp cho người dùng cuối. Người dùng chỉ cần gửi tài sản vào giao thức, trong khi toàn bộ quá trình lựa chọn chiến lược, phân bổ vốn và tái cân bằng được xử lý ở tầng hạ tầng phía sau.
Các sản phẩm của Concrete
Hệ sinh thái sản phẩm của Concrete được xây dựng theo hướng “tách lớp”, trong đó mỗi sản phẩm đảm nhiệm một vai trò riêng nhưng phối hợp chặt chẽ với nhau để tạo thành một hạ tầng tạo lợi nhuận hoàn chỉnh.
Thay vì chỉ cung cấp một vault tạo yield đơn lẻ, Concrete phát triển một chuỗi sản phẩm bao gồm Concrete Earn (với các phiên bản Earn v1, Earn v2 và Vault), Automation Engine và Subgraph Indexing.
Concrete Earn: Lớp sản phẩm tạo lợi nhuận cốt lõi
Concrete Earn là lớp sản phẩm trực tiếp kết nối người dùng với các cơ hội tạo lợi nhuận trong DeFi. Thay vì để người dùng tự lựa chọn chiến lược, theo dõi thị trường và tái cân bằng vốn, Concrete Earn đóng vai trò trung gian, gom toàn bộ sự phức tạp đó về phía giao thức.

Về bản chất, Concrete Earn hoạt động như một hệ thống vault. Người dùng gửi tài sản vào giao thức và nhận về một token đại diện cho phần sở hữu của mình. Tài sản trong vault sau đó được triển khai vào các chiến lược sinh lợi khác nhau trong hệ sinh thái DeFi, trong khi giá trị của token đại diện tăng dần theo lợi nhuận tích lũy. Cách tiếp cận này giúp người dùng tiếp cận yield một cách thụ động, không cần can thiệp thủ công.
Concrete Earn v1: Phiên bản đặt nền móng
Earn v1 là phiên bản đầu tiên của Concrete Earn, được thiết kế với mục tiêu giảm rào cản sử dụng và kiểm chứng mô hình tạo lợi nhuận tự động. Ở giai đoạn này, các chiến lược được lựa chọn tương đối đơn giản và ổn định.
Tài sản của người dùng thường được triển khai vào một nhóm chiến lược cố định, với logic vận hành dễ hiểu và ít thay đổi. Earn v1 đóng vai trò như bước “onboarding” cho người dùng mới, giúp họ làm quen với khái niệm gửi tài sản vào vault và nhận lợi nhuận mà không cần hiểu sâu về DeFi. Tuy nhiên, vì tập trung vào sự đơn giản, Earn v1 chưa có khả năng điều chỉnh linh hoạt theo biến động thị trường hay tối ưu giữa nhiều chiến lược cùng lúc.
Concrete Earn v2: Nâng cấp về tự động hóa và tối ưu
Concrete Earn v2 đánh dấu bước chuyển quan trọng từ một sản phẩm tạo lợi nhuận đơn giản sang một hệ thống tối ưu chủ động. Ở Earn v2, tài sản của người dùng không còn bị gắn chặt vào một chiến lược cố định.
Thay vào đó, giao thức có thể phân bổ vốn giữa nhiều chiến lược khác nhau và điều chỉnh phân bổ này theo thời gian. Điểm khác biệt lớn nhất của Earn v2 nằm ở mức độ tự động hóa. Các chiến lược được theo dõi liên tục về hiệu suất và rủi ro, từ đó cho phép hệ thống phản ứng linh hoạt hơn trước sự thay đổi của thị trường.
Đối với người dùng, trải nghiệm gần như không thay đổi so với Earn v1, nhưng phía sau là một hệ thống “thông minh” hơn, có khả năng tối ưu lợi nhuận trong điều kiện thị trường biến động. Earn v2 là bước đệm quan trọng, giúp Concrete tiến gần hơn tới vai trò một lớp hạ tầng thay vì chỉ là một sản phẩm yield.
Vault: Hình thái hoàn chỉnh của Concrete Earn
Vault là giai đoạn phát triển hoàn chỉnh nhất của Concrete Earn, nơi toàn bộ tư duy hạ tầng của dự án được thể hiện rõ ràng. Mỗi Vault được xây dựng theo tiêu chuẩn ERC-4626, xoay quanh một loại tài sản hoặc một nhóm chiến lược cụ thể, với cấu trúc minh bạch và dễ tích hợp. Khi người dùng gửi tài sản vào Vault, họ nhận về token đại diện cho phần sở hữu trong Vault đó.
Automation Engine: Lớp tự động hóa và điều phối
Automation Engine là thành phần đảm bảo toàn bộ hệ thống Earn và Vault vận hành chính xác và nhất quán. Trong DeFi, việc tạo lợi nhuận không chỉ phụ thuộc vào chiến lược mà còn phụ thuộc vào cách lợi nhuận đó được ghi nhận, phân bổ và cập nhật. Automation Engine liên tục theo dõi trạng thái của Vault, bao gồm giá trị tài sản, lợi nhuận tích lũy và các khoản phí.
Thay vì phụ thuộc vào thao tác thủ công hoặc cập nhật định kỳ, hệ thống này tự động hóa toàn bộ quá trình, giúp giá trị Vault token luôn phản ánh đúng tình trạng thực tế của tài sản bên trong. Tác động lớn nhất của Automation Engine nằm ở độ tin cậy. Khi quy mô tài sản tăng lên, sai sót nhỏ trong việc ghi nhận lợi nhuận cũng có thể gây ảnh hưởng lớn. Một hệ thống tự động và nhất quán là điều kiện cần để Concrete có thể phục vụ người dùng ở quy mô lớn và hướng tới chuẩn tổ chức.
Subgraph Indexing: Lớp dữ liệu và minh bạch
Subgraph Indexing là lớp sản phẩm đảm bảo tính minh bạch cho toàn bộ hệ sinh thái Concrete. Mọi hành động trong giao thức, từ gửi tài sản, rút vốn cho đến tạo lợi nhuận và thu phí, đều được ghi lại trên blockchain.

Tuy nhiên, dữ liệu blockchain thô rất khó đọc và khó sử dụng trực tiếp. Subgraph Indexing chuyển các dữ liệu này thành một hệ thống dữ liệu có cấu trúc, dễ truy vấn và dễ phân tích. Nhờ đó, người dùng có thể theo dõi lịch sử hoạt động của Vault, nhà phân tích có thể đánh giá hiệu suất, còn auditor có thể kiểm chứng cách giao thức vận hành.
Vai trò của Subgraph Indexing không chỉ là hỗ trợ giao diện người dùng, mà còn nâng cao tiêu chuẩn minh bạch và khả năng kiểm chứng, một yếu tố quan trọng để xây dựng niềm tin trong DeFi.
Đội ngũ phát triển và nhà đầu tư Concrete
Đội ngũ phát triển Concrete
Concrete là sản phẩm chủ lực được phát triển bởi Blueprint Finance, một công ty hạ tầng DeFi đa chuỗi định hướng phục vụ từ nhà đầu tư cá nhân tới các tổ chức lớn.
Blueprint Finance được thành lập vào năm 2023 bởi hai đồng sáng lập Nic Roberts-Huntley và Dillon Liang. Nic Roberts-Huntley giữ vai trò CEO, người dẫn dắt tầm nhìn chiến lược và điều phối sự phát triển tổng thể của cả Blueprint và Concrete, trong khi Dillon Liang giữ vai trò CSO, phụ trách chiến lược sản phẩm và kỹ thuật lõi.
Nhà đầu tư & vòng gọi vốn Concrete
Blueprint Finance, công ty mẹ phát triển Concrete, đã thực hiện hai vòng gọi vốn. Vào tháng 2/2024, dự án công bố vòng tài trợ đầu tiên trị giá 7.5 triệu USD, với sự dẫn dắt của các quỹ lớn như Hashed và Tribe Capital, cùng với nhóm nhà đầu tư chiến lược khác như Portal Ventures, Hypersphere Ventures, WWVentures, Canonical, Kronos Research và Avalanche Foundation.

Tiếp theo, vào tháng 6/2025, Blueprint Finance công bố vòng gây quỹ 9.5 triệu USD do Polychain Capital dẫn dắt, với sự tham gia của YZi Labs (trước đây là Binance Labs) và nhiều đối tác khác như VanEck, Selini Capital, Portal Ventures, Auros, Halo Capital, LeadBlock Bitpanda Ventures, BitGo, Gate Ventures và nhiều quỹ đầu tư tổ chức khác. Tổng vốn huy động đến thời điểm đó đạt hơn 17 triệu USD.
Dự án tương tự
- Yearn Finance: Giao thức tiên phong về vault tự động, tối ưu hóa yield trên Ethereum bằng việc gom vốn và triển khai vào nhiều chiến lược khác nhau.
- Morpho: Giao thức tập trung vào tối ưu hóa vốn cho người dùng lending và borrowing, giúp cải thiện hiệu quả sử dụng vốn so với các thị trường truyền thống, dù không trực tiếp là vault yield.