USD đã bá chủ thế giới trong 200 năm như thế nào?

Sức mạnh của USD qua những con số
Trong hơn một thế kỷ qua, đồng đô la Mỹ (USD) đã giữ vị thế là “xương sống” của nền tài chính quốc tế. Không chỉ là đồng tiền quốc gia của Hoa Kỳ, USD còn là đơn vị kế toán, phương tiện thanh toán và kho lưu trữ giá trị quan trọng nhất trên toàn cầu. Từ thương mại, năng lượng, đầu tư cho đến các thị trường tài chính - mọi hoạt động lớn nhỏ đều ít nhiều xoay quanh USD.
Tuy nhiên, giữa bối cảnh địa chính trị biến động, cạnh tranh giữa các cường quốc gia tăng, cùng sự nổi lên của các hệ thống thanh toán mới như petroyuan hay BRICS Pay, vị thế thống trị của USD bắt đầu đối mặt với những thách thức chưa từng có. Câu hỏi đặt ra là: Điều gì đã đưa USD trở thành “ông vua” tài chính thế giới trong suốt hơn 200 năm? Và liệu USD có tiếp tục giữ ngôi bá chủ trong thập kỷ tới?

Để hiểu được sức mạnh đó, hãy nhìn vào những con số biết nói - nơi phác họa rõ ràng nhất ảnh hưởng của USD đối với nền kinh tế toàn cầu.
- 58% dự trữ ngoại hối toàn cầu: USD là đồng tiền được các ngân hàng trung ương nắm giữ nhiều nhất, bỏ xa euro (20%) và nhân dân tệ (2.7%). Điều này cho thấy các nền kinh tế vẫn tin tưởng USD như tài sản dự trữ an toàn.
- 88% giao dịch ngoại hối toàn cầu sử dụng USD: Dù chỉ chiếm một nửa trong cặp tiền tệ, USD có mặt trong gần như mọi giao dịch tài chính quốc tế — khẳng định vai trò “ngôn ngữ chung” của thị trường tiền tệ.
- 80% giao dịch dầu mỏ định giá bằng USD: Dầu là tài nguyên chiến lược nhất thế giới, và việc định giá bằng USD tạo ra nhu cầu tự nhiên khổng lồ đối với đồng tiền này.
- Nợ công Mỹ đạt 33 nghìn tỷ USD: Dù nợ cao, Mỹ vẫn vay được với lãi suất thấp nhờ niềm tin toàn cầu vào USD và trái phiếu Kho bạc Mỹ.
- Hầu hết hàng hóa chiến lược được định giá bằng USD: Từ vàng, dầu, đến ngũ cốc - USD là đơn vị giá chuẩn, buộc các quốc gia phải sử dụng USD khi giao dịch hàng hóa thiết yếu.
- 88% giao dịch SWIFT sử dụng USD: Hệ thống SWIFT là huyết mạch thanh toán toàn cầu, và Mỹ nắm lợi thế lớn thông qua quyền lực tài chính này.
- Nhiều quốc gia neo tỷ giá vào USD: Ả Rập Saudi, UAE hay Hong Kong đều neo nội tệ vào USD, góp phần củng cố sự ổn định và ảnh hưởng của đồng tiền này.
- Mỹ sở hữu 8.133 tấn vàng: Lượng dự trữ vàng lớn nhất thế giới đóng vai trò như “lá chắn niềm tin” cho đồng USD.
- Quyền lực địa chính trị: Mỹ có thể sử dụng USD như công cụ cấm vận tài chính - ví dụ loại Nga khỏi SWIFT năm 2022 thể hiện sức mạnh vượt xa phạm vi kinh tế.
Hành trình 200 năm trở thành đồng tiền bá chủ
Sức mạnh của USD ngày nay không phải tự nhiên mà có. Đó là kết quả của hơn hai thế kỷ chính sách tiền tệ, cải cách hệ thống tài chính và những bước ngoặt địa chính trị lớn. Trong suốt 200 năm, đồng USD đã trải qua ba giai đoạn quan trọng, mỗi giai đoạn gắn liền với một tư duy tiền tệ khác nhau và đều để lại dấu ấn sâu sắc lên trật tự kinh tế toàn cầu.

Giai đoạn Bản vị Lưỡng kim (1792–1873): Nền móng của USD
Ngay sau khi giành độc lập, nước Mỹ cần một đồng tiền thống nhất thay cho tình trạng hỗn loạn với nhiều loại tiền lưu hành song song. Coinage Act of 1792 ra đời, chính thức tạo lập đồng USD và gắn giá trị của nó với cả vàng lẫn bạc. Đạo luật xác định:
- 1 USD = 371,25 grain bạc
- 1 USD = 24,75 grain vàng
- Tỷ lệ vàng–bạc cố định: 15:1
Hệ thống lưỡng kim được lựa chọn vì Mỹ sở hữu nhiều bạc, còn cả vàng và bạc đều được dùng rộng rãi trong thương mại quốc tế. Trong những năm đầu, mô hình này mang lại sự ổn định, lạm phát gần như bằng 0 và USD nhanh chóng được chấp nhận trong giao dịch.
Tuy nhiên, hệ thống sớm bộc lộ hạn chế khi giá vàng và bạc trên thị trường quốc tế không đi theo tỷ lệ cố định mà Mỹ đặt ra. Vàng thường có giá cao hơn, khiến:
- Bạc lưu thông nhiều hơn vì được định giá “hời” trong nước
- Vàng bị xuất khẩu ra nước ngoài để hưởng chênh lệch, dẫn đến khan hiếm
Đây là biểu hiện kinh điển của Gresham’s Law – tiền xấu đuổi tiền tốt: bạc (được định giá cao) ở lại trong lưu thông, còn vàng (định giá thấp hơn thực tế) bị rút ra khỏi hệ thống.
Đến năm 1873, trước sự bất cân đối ngày càng lớn và xu hướng thế giới chuyển sang bản vị vàng, Mỹ ban hành Coinage Act of 1873, chính thức chấm dứt bản vị lưỡng kim. Dù gây tranh cãi và dẫn đến giảm phát, quyết định này mở đường cho USD bước vào giai đoạn ổn định hơn dưới bản vị vàng.

Giai đoạn Bản vị Vàng (1873–1971): Thời kỳ ổn định và bước ra toàn cầu
Sau khi từ bỏ bạc năm 1873, Hoa Kỳ chuyển hoàn toàn sang bản vị vàng để phù hợp với xu hướng quốc tế. Đến năm 1900, Gold Standard Act chính thức hóa vàng là cơ sở duy nhất bảo chứng giá trị USD, giúp củng cố niềm tin vào đồng tiền và hỗ trợ thương mại xuyên biên giới.
Trong giai đoạn cuối thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20, bản vị vàng mang lại sự ổn định đáng kể: lạm phát ở mức rất thấp, dòng vốn quốc tế lưu thông thuận lợi, và Mỹ dần trở thành một trung tâm tài chính đang lên. Tỷ giá cố định giữa các đồng tiền – ví dụ 4,86 USD đổi 1 bảng Anh – giúp thương mại toàn cầu phát triển mạnh mẽ.
Tuy nhiên, hệ thống này thể hiện rõ điểm yếu khi đối mặt với các cú sốc kinh tế lớn, đặc biệt là Đại Suy thoái 1929. Người dân đổ xô tích trữ vàng khiến thanh khoản ngân hàng cạn kiệt. Để ngăn hệ thống sụp đổ, Tổng thống Roosevelt ban hành Executive Order 6102 năm 1933, buộc người dân giao nộp vàng và định giá lại vàng từ 20,67 USD lên 35 USD/ounce. Điều này effectively chấm dứt việc đổi USD ra vàng trong nước và mở rộng cung tiền để kích thích nền kinh tế.
Sau Thế chiến II, Mỹ trở thành quốc gia giàu vàng nhất thế giới, nắm giữ tới 75% dự trữ vàng toàn cầu. Đây là tiền đề để USD trở thành trung tâm của hệ thống Bretton Woods (1944), trong đó USD được cố định với vàng, còn các đồng tiền khác lại neo vào USD. Lần đầu tiên trong lịch sử, USD đóng vai trò đồng tiền dự trữ toàn cầu thay cho bảng Anh.

Tuy nhiên, đến cuối thập niên 1960, mô hình này bắt đầu rạn nứt. Chi tiêu lớn cho chiến tranh xâm lược Việt Nam và các chương trình xã hội làm nguồn cung USD tăng mạnh, trong khi dự trữ vàng lại giảm nhanh. Nhiều quốc gia, đặc biệt là Pháp, bắt đầu yêu cầu đổi USD lấy vàng. Điều này gây sức ép lớn lên kho vàng của Mỹ.

Cuối cùng, ngày 15/8/1971, Tổng thống Nixon tuyên bố tạm ngừng chuyển đổi USD ra vàng – một quyết định được gọi là Nixon Shock. Đây là dấu chấm hết cho bản vị vàng và cả hệ thống Bretton Woods, mở ra thời kỳ USD trở thành tiền pháp định.
Giai đoạn Tiền pháp định & Petrodollar (1971–nay): Sức mạnh dựa trên niềm tin và quyền lực địa chính trị
Sau khi Nixon tuyên bố chấm dứt quy đổi USD ra vàng năm 1971, đồng đô la bước vào thời kỳ hoàn toàn mới: trở thành tiền pháp định (fiat money). Từ đây, giá trị của USD không còn được bảo chứng bởi vàng, mà dựa hoàn toàn vào niềm tin vào chính phủ Hoa Kỳ, sức mạnh kinh tế, hệ thống tài chính và vị thế địa chính trị của Mỹ.

Những năm đầu của giai đoạn này không hề dễ dàng. Sự thay đổi đột ngột làm thị trường hoang mang, lạm phát tăng mạnh, giá vàng leo thang và USD suy yếu trên phạm vi toàn cầu. Để khôi phục niềm tin vào đồng tiền, Mỹ cần một cơ chế tạo ra nhu cầu USD ổn định và dài hạn. Và đó chính là tiền đề để hệ thống petrodollar ra đời.
Năm 1974, Mỹ đạt thỏa thuận lịch sử với Ả Rập Saudi – quốc gia dẫn đầu OPEC. Hai bên thống nhất rằng toàn bộ dầu mỏ của Saudi sẽ được định giá và thanh toán bằng USD, đổi lại Mỹ cam kết cung cấp vũ khí, an ninh và hỗ trợ quân sự lâu dài.
Chỉ trong vài năm, thỏa thuận này được mở rộng sang toàn OPEC, biến USD trở thành đồng tiền bắt buộc cho mọi giao dịch dầu mỏ – hàng hóa chiến lược quan trọng nhất thế giới. Điều này tạo ra một “vòng lặp nhu cầu USD” cực kỳ mạnh:
- Các nước muốn mua dầu → phải nắm giữ USD
- Để có USD → họ cần xuất khẩu hàng hóa, vay nợ hoặc dự trữ ngoại hối bằng USD
- Lượng USD thặng dư → quay lại Mỹ qua kênh trái phiếu Chính phủ (Treasuries)
Nhờ đó, Mỹ có thể tài trợ thâm hụt với chi phí thấp, còn USD trở thành trung tâm của hệ thống tài chính toàn cầu suốt gần 50 năm. Trong thời kỳ đỉnh cao của petrodollar:
- 85% dự trữ ngoại hối toàn cầu là USD (giai đoạn 1970–1980)
- Hơn 80% giao dịch dầu mỏ được thanh toán bằng USD
- USD xuất hiện trong 88% giao dịch ngoại hối toàn cầu
- Mỹ trở thành “máy in tiền của thế giới”, nhưng vẫn giữ được niềm tin quốc tế
Không có hệ thống nào trong lịch sử tài chính có thể so sánh với mức độ ảnh hưởng mà petrodollar tạo ra.
Tuy nhiên, bối cảnh toàn cầu chuyển dịch mạnh mẽ từ cuối thập kỷ 2010 đã khiến petrodollar không còn vững như trước. Những yếu tố chính gồm:
- Căng thẳng địa chính trị Mỹ–Saudi
- Ả Rập Saudi chấp nhận nhân dân tệ trong một số giao dịch dầu
- Sự trỗi dậy của Trung Quốc, đối tác năng lượng lớn nhất của vùng Vịnh
- BRICS mở rộng, ra mắt hệ thống thanh toán riêng (BRICS Pay)
- Chuyển đổi năng lượng, khiến dầu dần mất vai trò tuyệt đối
Kết quả là tỷ trọng USD trong dự trữ ngoại hối toàn cầu giảm từ 85% (1979) xuống còn khoảng 58% năm 2023 – mức thấp nhất trong 50 năm.

Bối cảnh hiện tại của USD trong năm 2025
Năm 2025, USD vẫn là đồng tiền dẫn dắt hệ thống tài chính toàn cầu, nhưng không còn giữ vị thế tuyệt đối như trong giai đoạn hoàng kim của petrodollar. Cấu trúc tài chính thế giới đang chuyển dần sang mô hình đa cực, nơi nhiều quốc gia tìm cách giảm phụ thuộc vào USD vì lo ngại rủi ro địa chính trị và áp lực tài khóa của Mỹ.
Hiện tại, USD chiếm khoảng 58% dự trữ ngoại hối toàn cầu – vẫn cao nhất nhưng giảm rõ rệt so với mức 85% của thập niên 1970. Các ngân hàng trung ương tăng mua vàng, đa dạng hóa sang nhân dân tệ và euro, cho thấy sự thay đổi dài hạn trong chiến lược dự trữ.
Áp lực lớn nhất đối với USD nằm ở nợ công Mỹ, đã vượt 120% GDP, cao nhất kể từ Thế chiến II. Riêng năm 2025, Mỹ phải tái cấp vốn cho 8.2 nghìn tỷ USD trái phiếu đáo hạn trong môi trường lãi suất cao, khiến chi phí trả lãi chiếm 4.6% GDP. Điều này làm dấy lên lo ngại về tính bền vững tài khóa – yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến niềm tin vào USD.

Song song, nhiều hệ thống thanh toán mới trỗi dậy như BRICS Pay, CIPS (Trung Quốc) hay SPFS (Nga), cho phép giao dịch xuyên biên giới bằng nội tệ và giảm vai trò trung gian của USD. Đây là bước chuyển mang tính cấu trúc, nhất là tại châu Á và Trung Đông.
Thói quen giao thương của các quốc gia lớn cũng thay đổi. Tỷ lệ giao dịch Trung – Nga bằng USD giảm từ 98% xuống 33%; Ấn Độ mua dầu Nga bằng rupee; và Saudi Arabia chấp nhận nhân dân tệ trong một số hợp đồng với Trung Quốc. Điều này chứng tỏ USD không còn là “đồng tiền bắt buộc” trong thương mại quốc tế.
Dù vậy, USD vẫn mạnh nhờ thị trường tài chính Mỹ có thanh khoản lớn nhất thế giới, trái phiếu Kho bạc vẫn là tài sản an toàn hàng đầu, và Phố Wall vẫn là trung tâm vốn toàn cầu. USD giữ vai trò số một, nhưng trong một thế giới ngày càng đa cực và cạnh tranh hơn.
Tương lai của USD trong thập kỷ tới
Trong mười năm tới, USD nhiều khả năng không biến mất hay sụp đổ, nhưng cũng khó giữ được vị thế tuyệt đối như giai đoạn hậu Thế chiến II. Thế giới đang chuyển sang mô hình đa cực, nơi quyền lực tiền tệ được phân bổ hơn, và USD phải chia sẻ vai trò với nhiều đồng tiền và tài sản khác. Dù vậy, với thị trường tài chính sâu rộng, thanh khoản lớn và niềm tin tích lũy lâu dài, USD vẫn được xem là đồng tiền mạnh nhất, chỉ có điều mức độ thống trị sẽ giảm.
Kịch bản có khả năng cao nhất là USD tiếp tục giữ “ngôi vua”, nhưng trong một thế giới đa trung tâm. USD vẫn là lựa chọn dự trữ hàng đầu và chiếm ưu thế trong thương mại quốc tế, nhưng sự hiện diện của euro, nhân dân tệ và đồng R5 của BRICS sẽ tăng lên, đặc biệt trong các giao dịch khu vực hoặc giữa các quốc gia muốn giảm rủi ro phụ thuộc vào Mỹ.
Một khả năng khác là BRICS trở thành đối trọng thực sự nếu khối này thống nhất được đồng tiền chung và mở rộng hệ sinh thái thanh toán nội tệ. Với gần 40% GDP toàn cầu và nguồn tài nguyên chiến lược dồi dào, BRICS có thể tạo ra một không gian kinh tế nơi USD không còn là đồng tiền bắt buộc.

Song song, sự trỗi dậy của vàng và Bitcoin cũng sẽ định hình lại cấu trúc dự trữ toàn cầu. Ngân hàng trung ương nhiều nước đang mua vàng ở mức cao nhất nhiều thập kỷ, còn Bitcoin ngày càng được xem như tài sản bổ sung trong chiến lược dự trữ quốc gia. Điều này có thể dẫn tới một mô hình “rổ dự trữ” đa dạng hơn thay vì dựa gần như hoàn toàn vào USD như trước.
Trong khi đó, Mỹ chắc chắn sẽ triển khai nhiều chiến lược để bảo vệ vai trò của USD, từ việc duy trì ảnh hưởng trong thị trường năng lượng, củng cố liên minh quân sự, cho tới phát triển USD kỹ thuật số (CBDC). Sức mạnh địa chính trị của Mỹ vẫn là trụ cột quan trọng giúp USD duy trì vị thế trung tâm.
Tóm lại, USD của thập kỷ tới không mất ngôi, nhưng phải cạnh tranh nhiều hơn. Thay vì thống trị tuyệt đối, USD sẽ dẫn đầu trong một trật tự tiền tệ đa cực – nơi sức mạnh được phân bổ, nhưng vai trò của đồng đô la vẫn giữ vị trí trung tâm trong thương mại và tài chính toàn cầu.