NVIDIA: Đế chế vốn hoá lớn nhất thế giới chỉ bán chip?

Ba mươi năm trước, NVIDIA chỉ là một cái tên vô danh giữa hàng trăm công ty bán chip ở Thung lũng Silicon. Họ không sở hữu nhà máy khổng lồ, không có dòng tiền dồi dào, không có khách hàng trung thành.
Thứ duy nhất họ có là một niềm tin gần như điên rồ: rằng thế giới số sẽ không thể vận hành chỉ bằng CPU, và rằng sẽ có một ngày mọi thứ từ hình ảnh, video cho đến trí tuệ nhân tạo đều cần một loại bộ xử lý hoàn toàn mới.
Từ việc chế tạo card đồ họa để dựng nên những thế giới 3D đầu tiên trong game, cho đến việc vô tình tạo ra công cụ hoàn hảo cho trí tuệ nhân tạo, NVIDIA đã lặng lẽ tiến hóa từ một hãng phần cứng thành một thế lực công nghệ kiểm soát dòng chảy dữ liệu của toàn cầu.
Ngày nay, khi ChatGPT trả lời một câu hỏi, khi xe tự lái nhận diện con đường, khi một mô hình AI học cách viết, vẽ hay chẩn đoán bệnh, ở phía sau tất cả những phép màu đó thường có chung một thứ: những con chip mang logo NVIDIA. Từ “ông vua card đồ họa”, họ đã biến mình thành “nhà cung cấp sức mạnh trí tuệ” cho cả nền văn minh số.
Đọc thêm: Jeff Yan: "Kẻ nổi loạn" mang tư duy Wall Street vào cuộc chơi on-chain
NVIDIA: Ý tưởng thay đổi thế giới nằm trong quán ăn nhỏ
Năm 1993, giữa lòng Thung lũng Silicon, ba kỹ sư Jensen Huang, Curtis Priem và Chris Malachowsky cùng chung một nỗi trăn trở. Họ từng làm việc tại những “gã khổng lồ” bán dẫn như LSI Logic và Sun Microsystems, và chính tại đó, họ tận mắt thấy giới hạn của máy tính hiện đại đang dần lộ rõ: CPU đã bắt đầu “đuối sức”.

Khi đồ họa 3D, game và giao diện trực quan bùng nổ, CPU bị buộc phải gánh quá nhiều nhiệm vụ cùng lúc. Hiệu năng không còn theo kịp tham vọng của phần mềm. Ba kỹ sư hiểu rằng, nếu tiếp tục đi theo lối mòn, máy tính sẽ sớm chạm trần.
Tương lai cần một hướng đi khác: một kiến trúc mới, nơi hàng nghìn phép tính có thể được xử lý song song, nhanh và hiệu quả hơn. Ý tưởng của họ lúc đó nghe vừa táo bạo, vừa “lạc thời”: thay vì bắt CPU làm mọi thứ, hãy tạo ra một con chip chuyên biệt cho đồ họa và tính toán song song. Một bộ não mới, sinh ra để xử lý những khối dữ liệu khổng lồ cùng lúc. Từ suy nghĩ ấy, khái niệm GPU bắt đầu hình thành, dù khi đó chưa ai gọi nó bằng cái tên này.
NVIDIA ra đời tại California, đặt trụ sở đầu tiên ở Sunnyvale, ngay trung tâm Silicon Valley. Ngày khởi nghiệp, trong tài khoản công ty chỉ có vỏn vẹn 40,000 USD - một con số quá nhỏ cho tham vọng thay đổi ngành công nghiệp máy tính.
Nhưng niềm tin vào tương lai đã thuyết phục được các quỹ đầu tư mạo hiểm như Sequoia Capital và Sutter Hill Ventures, giúp NVIDIA huy động khoảng 20 triệu USD để bắt tay vào phát triển con chip đầu tiên. Đó là khởi đầu khiêm tốn của một công ty sau này sẽ định hình lại toàn bộ thế giới đồ họa, trí tuệ nhân tạo và điện toán hiệu năng cao.
Giai đoạn thăng trầm NVIDIA: Bài học bất hủ “thất bại là mẹ thành công”
Thời gian đầu của NVIDIA đã cho mỗi chúng ta thấy tại sao 90% startup thất bại.
Sau khi huy động được vốn mạo hiểm và bắt tay vào làm con chip đầu tiên, họ sớm nhận ra một sự thật phũ phàng: thiết kế chip đồ họa khó hơn mọi thứ họ từng làm. Con chip NV1, sản phẩm thương mại đầu tiên của NVIDIA, được tạo ra với một triết lý kỹ thuật rất khác phần còn lại của ngành.

Cuối thập niên 1990, ngành công nghiệp PC đang bước vào giai đoạn bùng nổ. Máy tính cá nhân không còn là công cụ của riêng kỹ sư hay doanh nghiệp lớn, mà bắt đầu tiến vào từng hộ gia đình. Tuy nhiên, thế giới phần cứng và phần mềm lúc này lại vô cùng phân mảnh: mỗi hãng card đồ họa có một cách tiếp cận riêng, mỗi game phải “tùy biến” để chạy được trên từng loại chip khác nhau.
Việc phát triển phần mềm đồ họa trở nên tốn kém, phức tạp và đầy rủi ro. Với vị thế thống trị hệ điều hành Windows trên PC, Microsoft giới thiệu DirectX một bộ API đồ họa và đa phương tiện thống nhất. Thay vì phải viết mã riêng cho từng phần cứng, các nhà phát triển game và ứng dụng chỉ cần tuân theo một chuẩn chung do Microsoft đặt ra. Điều này giúp giảm mạnh chi phí phát triển, rút ngắn thời gian ra mắt sản phẩm và đảm bảo game chạy được trên hàng triệu máy tính Windows khác nhau.
Đọc thêm: TGE 2026: Đừng tìm cơ hội xả, hãy tìm mô hình góp vốn thực thụ
Đối với NVIDIA và nhiều công ty phần cứng khác, đây là giai đoạn đầy thăng trầm. Những kiến trúc hoặc API “đi trước thời đại” nhưng không tương thích tốt với DirectX nhanh chóng bị thị trường quay lưng.

Trong khi thế giới đang dần đi theo chuẩn đồ họa của Microsoft DirectX, NV1 lại sử dụng một mô hình hình học riêng. Về mặt lý thuyết, nó thông minh. Về mặt thị trường, nó là sản phẩm lỗi thời. Game không chạy tốt. Nhà phát triển không mặn mà. Người dùng không hiểu vì sao card của NVIDIA lại “kén” phần mềm đến vậy.
Doanh số thấp hơn kỳ vọng, và những triệu đô vốn đầu tư bắt đầu bốc hơi. Trong khi đó, các đối thủ như 3dfx và ATI tung ra những sản phẩm tương thích tốt hơn với hệ sinh thái game, giành lấy thị phần. NVIDIA bị đẩy vào thế bị động. Mỗi lần sản xuất một con chip mới là một lần đốt thêm hàng triệu USD, và không phải lần nào cũng thành công. Một sai sót nhỏ trong thiết kế cũng đủ khiến cả lô chip trở thành phế liệu.
Sản phẩm đầu tiên của NVIDIA thất bại.
Sản phẩm thứ hai cũng vậy.
Đến sản phẩm thứ ba, tiền gần cạn. NVIDIA đã đốt hàng chục triệu USD vào một hướng công nghệ mà Microsoft và ngành công nghiệp không đi theo. Họ mất hợp đồng lớn với SEGA. Cổ đông hoảng loạn. Đối thủ sẵn sàng “mua xác”. Áp lực tài chính trở nên khủng khiếp. Có những thời điểm trong năm 1996 - 1997, NVIDIA chỉ còn đủ tiền để duy trì hoạt động thêm vài tháng. Nếu con chip tiếp theo không bán được, công ty sẽ phải đóng cửa. Trong thung lũng Silicon, điều này đồng nghĩa với án tử.
Chính trong giai đoạn đó, Jensen Huang buộc phải học một bài học cay đắng nhưng mang tính sống còn: công nghệ giỏi không đủ, phải đúng thời điểm và đúng tiêu chuẩn của ngành. NVIDIA từ bỏ con đường kỹ thuật “đẹp” nhưng lạc lõng của NV1 và quyết định đi theo DirectX, dù điều đó đồng nghĩa với việc phải vứt bỏ nhiều năm nghiên cứu.
SEGA: Chiếc phao cứu sinh cuối cùng của NVIDIA
Trong hoàn cảnh đó, SEGA, gã khổng lồ ngành game gần như là phao cứu sinh duy nhất. SEGA khi ấy đang phát triển máy chơi game thế hệ mới Sega Saturn và cần một con chip đồ họa mạnh để tạo khác biệt. NVIDIA trở thành đối tác cung cấp chip.
Nhưng khi NV1 không đáp ứng được kỳ vọng thị trường, SEGA bắt đầu lung lay. Nguy cơ SEGA rút vốn đồng nghĩa với bản án tử cho NVIDIA. Trong thời khắc then chốt đó, Jensen Huang đã đưa ra một quyết định mang tính “được ăn cả, ngã về không”.
Ông trực tiếp bay sang Nhật, gặp ban lãnh đạo SEGA và thẳng thắn thừa nhận sai lầm kỹ thuật của NVIDIA. Không đổ lỗi cho thị trường, không ngụy biện cho thất bại, Jensen cam kết một điều duy nhất: ”NVIDIA sẽ từ bỏ hoàn toàn hướng đi cũ và xây dựng lại con chip mới, tương thích DirectX, đúng thứ mà thị trường cần.”

SEGA đồng ý tiếp tục đầu tư không phải vì NV1, mà vì họ đặt cược vào con người đứng trước mặt mình. Khoản tiền đó không chỉ cứu NVIDIA khỏi phá sản, mà còn mua cho công ty thứ quý giá nhất: thời gian để làm lại từ đầu. Ít ai biết rằng, chính SEGA sau này cũng rút lui khỏi thị trường console. Nhưng nghịch lý thay, khoản đầu tư mang tính “cứu vớt” đó lại trở thành một trong những quyết định gián tiếp định hình tương lai ngành đồ họa PC.
Riva 128 và GeForce 256: Cách NVIDIA kéo mình ra khỏi vực thẳm
Có thêm thời gian và vốn, NVIDIA bước vào cuộc tái sinh thực sự. Jensen Huang đưa ra mệnh lệnh nội bộ rõ ràng:
“Không sáng tạo vì cái tôi kỹ thuật. Chúng ta chỉ làm thứ mà thị trường cần.”
Kết quả là RIVA 128 ra đời năm 1997, con chip đầu tiên của NVIDIA tương thích DirectX, tập trung hoàn toàn vào hiệu năng đồ họa 3D. Không quá hào nhoáng về mặt triết lý, nhưng RIVA 128 lại làm được điều sống còn: nhanh, rẻ, dễ dùng, chạy tốt game Windows. Trong vòng vài tháng, NVIDIA giành được thị phần đáng kể, lần đầu tiên được các hãng PC lớn chú ý nghiêm túc.
Nhưng Jensen hiểu rõ: RIVA 128 chỉ là bước thoát hiểm, chưa phải chiến thắng. Hai năm sau, NVIDIA tung ra quân bài quyết định: GeForce 256. Đây không chỉ là một chip đồ họa mới, mà là một cách định nghĩa lại ngành công nghiệp. Lần đầu tiên, các phép tính hình học 3D (Transform & Lighting) được đưa từ CPU sang chip đồ họa. NVIDIA gọi GeForce 256 bằng một cái tên hoàn toàn mới: GPU – Graphics Processing Unit. Điều này tạo ra một bước ngoặt lớn:
- CPU được “giải phóng” khỏi gánh nặng đồ họa
- Game 3D trở nên mượt, phức tạp và chân thực hơn
- NVIDIA từ kẻ bám đuổi trở thành người dẫn đường

Chỉ trong vài năm, từ một công ty suýt phá sản vì đi sai chuẩn, NVIDIA vươn lên dẫn đầu thị trường GPU. Thất bại với NV1, bài học từ Microsoft, cú cứu trợ của SEGA, sự thực dụng của RIVA 128 và cú bứt phá của GeForce 256. Tất cả ghép lại thành một chân lý cốt lõi trong DNA của NVIDIA:
Thành công không đến từ việc đúng ngay từ đầu, mà từ khả năng học nhanh hơn đối thủ sau mỗi lần sai.
“NVIDIA đã ở cách phá sản 30 ngày, không phải một lần, mà nhiều lần”
Với Jensen Huang, đó là một bài học mang tính sống còn: trong chiến tranh công nghệ, đôi khi chỉ cần sống thêm vài tháng cũng đủ để xoay chuyển vận mệnh. Chính trong giai đoạn căng thẳng đó, văn hóa NVIDIA được hình thành.

Jensen không cho phép công ty vận hành như một startup đang mơ mộng, mà như một đội quân đang bị bao vây. Mọi dự án đều bị soi kỹ, mọi quyết định đều phải phục vụ một mục tiêu duy nhất: tồn tại và thắng trận tiếp theo. Ông nổi tiếng với triết lý “chúng ta luôn chỉ cách phá sản 30 ngày”, không phải để gieo sợ hãi, mà để buộc đội ngũ luôn hành động như thể không còn đường lui.
Tầm nhìn của Jensen Huang và CUDA: Cách NVIDIA trở thành đế chế vốn hóa lớn nhất thế giới
Khi NVIDIA đã trở thành vua của thế giới game, hầu hết công ty sẽ chọn an toàn. Nhưng Jensen Huang thì không. Ông nhìn vào những con GPU ngày càng mạnh và nhận ra một điều mà gần như không ai khác thấy: những con chip này không chỉ giỏi vẽ hình, chúng giỏi tính toán song song, thứ mà trí tuệ nhân tạo và khoa học dữ liệu đang khao khát. Jensen đã nhìn thấy AI.
Năm 2006, NVIDIA tung ra CUDA, một nền tảng cho phép lập trình GPU như lập trình CPU. Nói đơn giản, CUDA biến GPU từ “card đồ họa” thành bộ não toán học. Lập trình viên giờ có thể dùng GPU để mô phỏng phân tử, dự báo thời tiết, huấn luyện mạng neural.
Vấn đề là… lúc đó gần như không ai cần điều này. Jensen làm điều mà Wall Street cho là ngu ngốc. Khách hàng game không quan tâm. Đối thủ cười nhạo. Đội ngũ lãnh đạo NVIDIA đã đánh cược vào một tương lai nơi máy móc sẽ học hỏi từ dữ liệu và khi điều đó xảy ra, GPU sẽ trở thành trái tim của thế giới. Kết quả là họ đã chọn đúng, quả ngọt đến sau gần thập kỷ.
Sự bùng nổ của NVIDIA bắt đầu từ một chiến lược kéo dài gần 20 năm: biến GPU thành nền tảng tính toán phổ dụng cho mọi ngành. CUDA là trung tâm của chiến lược đó. Khi NVIDIA tung ra CUDA năm 2006, họ không chỉ cho lập trình GPU, họ tạo ra một hệ sinh thái phần mềm gồm compiler, thư viện toán học, công cụ tối ưu, framework AI và công cụ quản lý hệ thống.
Theo thời gian, hàng triệu nhà nghiên cứu và kỹ sư AI đã viết code, huấn luyện mô hình, xây hệ thống dựa trên CUDA. Điều này tạo ra một hiệu ứng khóa chặt: chuyển sang phần cứng khác đồng nghĩa với việc phải viết lại hàng năm trời công việc.
Khi Big Data, Deep Learning bùng nổ vào đầu những năm 2010, các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng mạng neural huấn luyện trên GPU nhanh hơn CPU hàng chục lần. Mọi phòng thí nghiệm AI đều cần CUDA. Mỗi mô hình mới cần hàng nghìn, rồi hàng chục nghìn GPU để huấn luyện. Các nhà nghiên cứu đã ở sẵn trong hệ sinh thái của họ. Các công ty AI như OpenAI, Google, Meta, Tesla đều xây hạ tầng trên GPU NVIDIA vì mọi công cụ huấn luyện tốt nhất đều tối ưu cho CUDA.
Tiếp theo là chiến lược trung tâm dữ liệu. NVIDIA không bán GPU lẻ nữa, họ bán toàn bộ stack AI: GPU, CPU Grace, mạng kết nối InfiniBand, phần mềm quản lý, thư viện AI, công cụ tối ưu hóa mô hình. Khi một công ty muốn xây “AI factory”, cách dễ nhất là mua trọn gói của NVIDIA. Điều này giúp NVIDIA kiểm soát biên lợi nhuận ở mọi tầng, từ chip đến phần mềm. Khi ChatGPT tạo ra cơn sốt AI, nhu cầu huấn luyện mô hình lớn tăng theo cấp số nhân.

Một mô hình ngôn ngữ lớn cần hàng chục nghìn GPU hoạt động liên tục trong nhiều tháng. NVIDIA là nhà cung cấp duy nhất có đủ công suất sản xuất, phần mềm và hạ tầng mạng để phục vụ quy mô đó. Kết quả là cầu vượt xa cung. Giá GPU tăng mạnh. Biên lợi nhuận của NVIDIA vọt lên mức hiếm thấy trong ngành bán dẫn.
NVIDIA không chỉ tạo GPU mà còn đang kiến tạo nền tảng cho AI
Đến năm 2024-2025, NVIDIA vượt qua Apple, Microsoft, trở thành công ty có vốn hóa lớn nhất hành tinh. 5,000 tỷ đô la. Như vậy, NVIDIA không chỉ bán sản phẩm. Họ bán khả năng suy nghĩ và năng lực mở rộng trí tuệ. Và khi AI trở thành yếu tố sống còn của mọi công ty công nghệ, NVIDIA trở thành công ty mà mọi người phải phụ thuộc.
Đọc thêm: Trật tự thế giới mới: Liệu vị thế của Mỹ có đang lung lay?
Hạ tầng AI: Định hướng tiếp theo của đế chế 5000 tỷ USD
NVIDIA đạt tới mức vốn hóa lớn nhất thế giới không phải nhờ một sản phẩm đột phá đơn lẻ, mà nhờ định nghĩa lại vai trò của chính mình.
Ở trung tâm của câu chuyện này là một tầm nhìn dài hạn. Blackwell, dù mới là kiến trúc tương lai lại cho thấy rất rõ cách NVIDIA nhìn thế giới phía trước: AI sẽ vận hành ở quy mô chưa từng có. Không còn là vài mô hình thử nghiệm trong phòng lab, mà là những “siêu não” gồm hàng trăm nghìn GPU, phục vụ chính phủ, doanh nghiệp, khoa học và quốc phòng. NVIDIA không chờ thị trường hình thành rồi mới đáp ứng, họ thiết kế trước hạ tầng cho quy mô đó.
Từ đây xuất hiện khái niệm Sovereign AI, yếu tố then chốt lý giải vì sao nhu cầu GPU bùng nổ ở cấp độ quốc gia. AI, dữ liệu và năng lực huấn luyện đã trở thành tài nguyên chiến lược. Các quốc gia cần AI do chính họ kiểm soát: dữ liệu đặt trong lãnh thổ, mô hình phản ánh ngôn ngữ, văn hóa và luật pháp riêng. Muốn vậy, họ phải sở hữu năng lực tính toán khổng lồ. NVIDIA trở thành đối tác mặc định, không phải vì bán GPU, mà vì cung cấp năng lực chủ quyền số.

Song, phần cứng chỉ giải thích được một nửa mức định giá. Nửa còn lại nằm ở hệ sinh thái phần mềm và mô phỏng. Với Omniverse, NVIDIA biến GPU thành công cụ mô phỏng thế giới thật: nhà máy, thành phố, robot, cơ thể người. AI không chỉ học từ dữ liệu quá khứ, mà được “sống thử” trong môi trường số, thất bại hàng triệu lần trước khi bước ra đời thật.
Từ đó hình thành Physical AI, tức là AI tương tác với thế giới vật lý, từ robot, xe tự hành đến dây chuyền sản xuất. Trong y tế số, mô hình này càng rõ nét: GPU được dùng để phân tích hình ảnh y khoa, mô phỏng thuốc, cá nhân hóa điều trị. AI không thay thế con người, mà trở thành lớp trí tuệ nền phía sau mọi quyết định quan trọng.
Gộp tất cả lại, thị trường không định giá NVIDIA như một công ty bán chip theo chu kỳ công nghệ. Đó là lý do cốt lõi khiến NVIDIA vươn lên vị trí vốn hóa lớn nhất ở hiện tại: không phải vì họ chạy nhanh nhất ở hiện tại, mà vì họ đứng đúng chỗ để đón toàn bộ tương lai.
Khi NVIDIA được nhìn nhận như hạ tầng AI của thế giới, câu hỏi kế tiếp không còn là “ai sẽ dùng GPU”, mà là quốc gia nào sẽ sở hữu và làm chủ hạ tầng đó. Và trong bức tranh lớn ấy, Việt Nam không đứng ngoài cuộc.