Upside
Save
Copy link

Trật tự thế giới mới: Liệu vị thế của Mỹ có đang lung lay?

Trong lịch sử, các đế chế hiếm khi suy tàn vì một cú sốc bất ngờ, mà vì những mất cân đối tích tụ quá lâu. Nợ công, in tiền, phân cực xã hội và cạnh tranh với Trung Quốc đang cùng lúc gia tăng. Liệu Mỹ có đang trên bờ vực lung lay?
Jimmy Đạt
Published 7 hours ago
18 min read
trật tự thế giới mới

Trong đầu tư vĩ mô, những cú sốc lớn nhất thường không đến từ các biến cố mới, mà từ những kịch bản chưa từng xảy ra trong vòng đời của nhà đầu tư.

Đó cũng là lý do Ray Dalio, nhà sáng lập Bridgewater - quỹ hedge fund lớn nhất thế giới đã dành nhiều năm nghiên cứu hơn 500 năm lịch sử để tìm ra một kết luận quan trọng: trật tự thế giới vận hành theo những chu kỳ lặp lại.

Điều chúng ta đang chứng kiến hôm nay nợ công cao, in tiền quy mô lớn, bất bình đẳng xã hội và xung đột giữa các cường quốc không phải ngoại lệ, mà là dấu hiệu điển hình của một chu kỳ đang bước vào giai đoạn cuối.

Đọc thêm: Cách Trump biến thuế quan thành đòn bẩy đàm phán

Chu kỳ lớn của các đế chế kinh tế

Qua phân tích các đế chế lớn như Hà Lan, Anh, Mỹ và Trung Quốc, Dalio chỉ ra rằng mỗi trật tự thế giới thường kéo dài khoảng 200-250 năm, gồm 3 giai đoạn chính:

chu kỳ kinh tế

Giai đoạn trỗi dậy (Rise): Nền tảng của phát triển

Một trật tự mới trong lịch sử thường không xuất hiện ngẫu nhiên, mà được định hình sau những cú sốc mang tính thanh lọc như chiến tranh lớn hoặc khủng hoảng hệ thống.

Với Hà Lan, cú sốc đó chính là Cuộc chiến giành độc lập khỏi Đế chế Habsburg (1568-1648). Sau khi thoát khỏi ách thống trị của Tây Ban Nha - cường quốc giàu có nhưng quản trị kém hiệu quả, Hà Lan bước ra khỏi chiến tranh với lợi thế chính trị vượt trội: một nhà nước nhỏ, linh hoạt, tập trung vào thương mại thay vì lãnh thổ hay tôn giáo. Điều này cho phép họ tái thiết xã hội từ nền tảng, không bị ràng buộc bởi cấu trúc phong kiến cũ.

trật tự thế giới

Giai đoạn trỗi dậy của Hà Lan bắt đầu bằng đầu tư mạnh vào giáo dục và tri thức thực dụng. Vào thế kỷ 17, Hà Lan sở hữu một trong những tỷ lệ biết chữ cao nhất châu Âu, cùng hệ thống trường học và đại học chú trọng khoa học, hàng hải, toán học và kế toán, những kỹ năng trực tiếp phục vụ thương mại. Giáo dục không chỉ nâng cao năng suất lao động, mà còn hình thành kỷ luật xã hội, đạo đức làm việc và tinh thần thượng tôn pháp luật, tạo môi trường ổn định cho kinh doanh và tích lũy tư bản.

Từ nền tảng đó, đổi mới công nghệ và sáng tạo bùng nổ. Hà Lan trong giai đoạn hoàng kim đóng góp khoảng 1/4 các phát minh quan trọng của thế giới, đặc biệt trong đóng tàu, bản đồ học, tài chính và hậu cần. Việc cải tiến tàu buôn giúp Hà Lan vận chuyển hàng hóa với chi phí thấp hơn đáng kể so với các đối thủ, cho phép họ thống trị các tuyến thương mại toàn cầu và liên tục dịch chuyển lên các chuỗi giá trị cao hơn trong nền kinh tế thế giới.

Đọc thêm: Crypto 2026: Ba góc nhìn để hiểu cuộc chơi

kinh tế hà lan

Song song với đổi mới, Hà Lan là đế chế tiên phong về thị trường vốn. Năm 1602, Công ty Đông Ấn Hà Lan (VOC) trở thành công ty cổ phần niêm yết đầu tiên trong lịch sử, kéo theo sự ra đời của Sở giao dịch Amsterdam, thị trường chứng khoán hiện đại đầu tiên.

Cơ chế này cho phép tiết kiệm trong nước và quốc tế được chuyển hóa thành đầu tư quy mô lớn, tài trợ cho các chuyến hải trình dài ngày, rủi ro cao nhưng lợi nhuận khổng lồ. Đây là bước nhảy vọt mà các đế chế trước đó chưa từng đạt được.

Khi năng suất và khả năng cạnh tranh quốc tế gia tăng, Hà Lan nhanh chóng mở rộng thương mại toàn cầu. Dù chỉ là một quốc gia nhỏ về dân số và lãnh thổ, Hà Lan từng kiểm soát phần lớn vận tải biển châu Âu và trở thành trung tâm trung chuyển hàng hóa của thế giới.

Quy mô thương mại buộc họ phải phát triển sức mạnh quân sự vượt trội mang tính bảo vệ, trong đó VOC thậm chí được trao quyền duy trì lực lượng quân sự riêng để bảo vệ tuyến đường thương mại, cảng biển và lợi ích kinh tế ở nước ngoài.

trật tự thế giới

Khi phần lớn giao dịch quốc tế được thực hiện thông qua các thương nhân Hà Lan, đồng guilder dần trở thành tiền tệ được chấp nhận rộng rãi, đóng vai trò tiền dự trữ của châu Âu trong thế kỷ 17. Vị thế này mang lại lợi thế cấu trúc cực lớn: Hà Lan có thể vay mượn với chi phí thấp, thu hút dòng vốn quốc tế và tài trợ cho mở rộng thương mại mà không chịu áp lực tài chính tức thì. Chính điều này giúp một quốc gia nhỏ bé về địa lý trở thành trung tâm tài chính thương mại của trật tự thế giới mới.

Tổng hòa lại, trường hợp Hà Lan cho thấy giai đoạn trỗi dậy không phụ thuộc vào quy mô lãnh thổ hay dân số, mà vào chất lượng của hệ thống: giáo dục thực dụng, đổi mới công nghệ, thị trường vốn tiên tiến, sức mạnh bảo vệ thương mại và ưu thế tiền tệ. Đây chính là vòng xoáy tích cực đã nhiều lần lặp lại trong lịch sử, từ Hà Lan, Anh, Mỹ cho tới các cường quốc đang trỗi dậy ngày nay.

Đọc thêm: Nếu không ai vote, DAO có còn ý nghĩa?

Giai đoạn đỉnh cao: Khi thịnh vượng gieo mầm cho bất ổn

Khi một đế chế đạt tới đỉnh cao quyền lực, thịnh vượng kéo dài thường tạo ra cảm giác ổn định giả tạo. Tăng trưởng kinh tế bền bỉ khiến xã hội hình thành niềm tin rằng yên bình sẽ tiếp diễn”, từ đó khuyến khích hành vi đặt cược vào tương lai bằng nợ.

Dòng vốn giá rẻ chảy mạnh vào bất động sản, cổ phiếu và các tài sản tài chính, đẩy giá lên cao hơn tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế thực. Theo thời gian, điều này hình thành bong bóng tài sản, nơi định giá không còn phản ánh năng suất hay giá trị tạo ra, mà chủ yếu dựa trên kỳ vọng tiếp tục tăng giá.

Song song với bong bóng tài sản là sự gia tăng đòn bẩy nợ trên toàn hệ thống. Chính phủ, doanh nghiệp và hộ gia đình đều có xu hướng vay mượn nhiều hơn khi chi phí vốn thấp và khả năng tiếp cận tín dụng dễ dàng.

Đối với quốc gia dẫn đầu, việc sở hữu đồng tiền dự trữ toàn cầu càng khuếch đại xu hướng này, bởi nhu cầu nắm giữ và cho vay bằng đồng tiền đó đến từ khắp nơi trên thế giới. Kết quả là nền kinh tế có thể duy trì mức tiêu dùng và đầu tư vượt xa năng lực tạo ra giá trị thực trong thời gian dài, nhưng cái giá phải trả là cấu trúc tài chính ngày càng mong manh.

tài chính hà lan

Thịnh vượng không phân bổ đồng đều. Trong giai đoạn đỉnh cao, khoảng cách giàu nghèo có xu hướng mở rộng nhanh chóng, khi lợi ích từ tăng giá tài sản chủ yếu tập trung vào nhóm sở hữu vốn, trong khi thu nhập của phần lớn người lao động tăng chậm hơn.

Người giàu tận dụng nguồn lực vượt trội để củng cố vị thế thông qua giáo dục, quan hệ chính trị và quyền tiếp cận vốn, khiến bất bình đẳng trở thành hiện tượng tự củng cố. Tuy nhiên, chừng nào mức sống chung vẫn được cải thiện, các mâu thuẫn xã hội thường bị che mờ và chưa bùng phát thành xung đột lớn.

Ở tầng sâu hơn, giai đoạn đỉnh cao cũng đánh dấu sự suy giảm dần năng lực cạnh tranh dài hạn. Khi mức sống tăng cao, chi phí lao động và sản xuất của quốc gia dẫn đầu trở nên đắt đỏ so với phần còn lại của thế giới. Đồng thời, các quốc gia khác bắt đầu sao chép công nghệ, mô hình tổ chức và phương thức sản xuất của đế chế thống trị, làm xói mòn lợi thế ban đầu. Tăng trưởng lúc này ngày càng phụ thuộc vào tài chính và đòn bẩy, thay vì cải thiện năng suất thực.

kinh tế

Trung tâm của toàn bộ giai đoạn này là đặc quyền tiền dự trữ. Việc phát hành đồng tiền được thế giới chấp nhận cho phép quốc gia dẫn đầu chi tiêu nhiều hơn những gì họ tạo ra, tài trợ thâm hụt thông qua vay nợ và in tiền mà không chịu áp lực tức thì. Điều này duy trì hình ảnh sức mạnh bề ngoài: thị trường tài chính lớn, mức sống cao, ảnh hưởng toàn cầu nhưng đồng thời che giấu sự suy yếu nội tại của nền kinh tế thực. Lịch sử cho thấy, chính đặc quyền này là con dao hai lưỡi: nó kéo dài thời kỳ đỉnh cao, nhưng cũng khiến quá trình điều chỉnh khi đảo chiều trở nên đột ngột và đau đớn hơn.

Giai đoạn suy thoái (Decline): Khi cấu trúc bắt đầu gãy

Giai đoạn suy thoái khởi phát khi nợ tích lũy vượt quá khả năng tạo ra thu nhập thực của nền kinh tế. Những bong bóng được nuôi dưỡng trong giai đoạn đỉnh cao bắt đầu vỡ, kéo theo suy thoái tài chính và áp lực thanh khoản trên diện rộng. Đối mặt với khủng hoảng, chính phủ buộc phải lựa chọn giữa hai kịch bản: vỡ nợ công khai hoặc in thêm tiền để cứu hệ thống. Lịch sử cho thấy, các quốc gia gần như luôn chọn phương án thứ hai, bởi vỡ nợ trực tiếp đồng nghĩa với sự sụp đổ tức thì của trật tự tài chính và quyền lực chính trị.

Việc in tiền quy mô lớn giúp trì hoãn cú sốc trong ngắn hạn, nhưng cái giá phải trả là đồng tiền mất giá và lạm phát gia tăng. Sức mua của tầng lớp trung lưu suy giảm, trong khi giá tài sản và chi phí sinh hoạt biến động mạnh, làm xói mòn niềm tin vào hệ thống tiền tệ. Khi đồng tiền không còn đóng vai trò lưu giữ giá trị ổn định, dòng vốn bắt đầu tìm kiếm nơi trú ẩn an toàn hơn, làm suy yếu thêm nền tảng tài chính của quốc gia dẫn đầu.

kinh tế hà lan

Song song với khủng hoảng kinh tế là sự leo thang của xung đột nội bộ. Khoảng cách giàu nghèo và bất bình đẳng tích tụ từ giai đoạn trước bùng phát thành đối đầu chính trị gay gắt, thường biểu hiện qua làn sóng dân túy ở cả hai cực. Phe cánh tả kêu gọi tái phân phối của cải và can thiệp mạnh của nhà nước, trong khi phe cánh hữu tìm cách bảo vệ tài sản và trật tự hiện hữu. Hệ thống chính trị trở nên phân cực, hiệu quả quản trị suy giảm, khiến các quyết định cải cách cần thiết ngày càng khó được thông qua.

Trong bối cảnh đó, đối thủ bên ngoài trỗi dậy nhanh chóng tận dụng điểm yếu nội tại của đế chế thống trị để mở rộng ảnh hưởng. Khi quốc gia dẫn đầu phải dồn nguồn lực cho việc xử lý khủng hoảng trong nước, khả năng duy trì vai trò bảo trợ trật tự quốc tế suy yếu, tạo khoảng trống quyền lực. Cạnh tranh địa chính trị leo thang, buộc đế chế đang suy thoái phải lựa chọn giữa việc đối đầu tốn kém hoặc rút lui chiến lược, cả hai đều làm xói mòn vị thế toàn cầu.

trật tự thế giới

Lịch sử cho thấy, giai đoạn suy thoái hiếm khi kết thúc một cách êm ái. Nó thường dẫn tới xung đột lớn, chiến tranh, hoặc một quá trình tái cấu trúc sâu rộng của trật tự tài chính chính trị toàn cầu. Khi trật tự cũ không còn phù hợp với tương quan sức mạnh mới, một chu kỳ kết thúc, nhường chỗ cho trật tự mới hình thành trên nền tảng của khủng hoảng.

Lịch sử tiền tệ của Mỹ nói gì?

Lịch sử tiền tệ hiện đại của Mỹ cho thấy những bước ngoặt quan trọng thường xuất hiện khi hệ thống không còn đủ khả năng tự cân bằng. Hai mốc tiêu biểu là năm 1933 và năm 1971, khi Mỹ hai lần phá vỡ cam kết neo đồng USD vào vàng.

Trong cả hai trường hợp, động lực cốt lõi đều giống nhau: chính phủ chi tiêu vượt quá năng lực tạo ra giá trị thực, trong khi dự trữ vàng không còn đủ để bảo đảm cho lượng tiền lưu hành. Việc chấm dứt liên kết với vàng cho phép hệ thống tiếp tục vận hành, nhưng đồng thời đánh dấu sự phá giá có chủ đích của đồng tiền.

Hệ quả ngay sau đó là sự dịch chuyển mạnh mẽ của dòng vốn. Khi giá trị tiền pháp định suy giảm, tài sản hữu hạn như cổ phiếu, vàng và hàng hóa trở thành nơi hấp thụ thanh khoản dư thừa. Điều quan trọng cần nhấn mạnh là sự tăng giá của các tài sản này không phản ánh nền kinh tế thực đang khỏe lên, mà phản ánh việc đồng tiền đang yếu đi. Thị trường chứng khoán Mỹ sau năm 1933 và sau cú sốc năm 1971 đều bước vào các chu kỳ tăng dài hạn trong bối cảnh đồng USD mất giá tương đối.

kinh tế mỹ

Từ những quan sát đó, Ray Dalio rút ra một nguyên lý mang tính cấu trúc: khi ngân hàng trung ương buộc phải in tiền để giải quyết khủng hoảng nợ và thanh khoản, giá tài sản tăng chủ yếu là hệ quả của sự pha loãng tiền tệ, chứ không phải của tăng trưởng năng suất. Nguyên lý này tiếp tục lặp lại trong khủng hoảng tài chính 2008 và đại dịch 2020, khi các gói nới lỏng tiền tệ quy mô chưa từng có đẩy giá tài sản lên mức cao kỷ lục trong khi nền kinh tế thực phục hồi chậm và không đồng đều.

Điểm then chốt nằm ở tính chu kỳ: mỗi khi hệ thống tài chính tiến sát giới hạn chịu đựng, lựa chọn cuối cùng của nhà hoạch định chính sách gần như luôn là in thêm tiền để trì hoãn điều chỉnh. Điều đó có thể kéo dài ổn định trong ngắn hạn, nhưng đồng thời làm xói mòn giá trị tiền tệ trong dài hạn. Chính vì vậy, Dalio cho rằng kịch bản này khó có thể tránh khỏi trong tương lai, chừng nào cấu trúc nợ, chi tiêu và vai trò của tiền dự trữ toàn cầu vẫn không thay đổi.

Liệu giấc mơ Mỹ có đang lung lay?

Theo khung phân tích chu kỳ lịch sử của Ray Dalio, nước Mỹ hiện hội tụ hầu hết dấu hiệu của giai đoạn cuối chu kỳ. Nợ công liên tục lập đỉnh trong bối cảnh thâm hụt ngân sách kéo dài, buộc chính sách tiền tệ phải duy trì trạng thái nới lỏng để giữ ổn định hệ thống.

Việc in tiền quy mô lớn qua nhiều chu kỳ khủng hoảng đã giúp trì hoãn điều chỉnh trong ngắn hạn, nhưng đồng thời làm suy yếu nền tảng tài khóa và gia tăng rủi ro lạm phát dài hạn. Ở bình diện xã hội, phân cực chính trị ngày càng sâu sắc phản ánh sự tích tụ bất bình đẳng và xung đột lợi ích từ các giai đoạn trước. Trên bình diện địa chính trị, cạnh tranh chiến lược với Trung Quốc đặt Mỹ vào thế vừa phải duy trì vai trò bảo trợ trật tự toàn cầu, vừa đối mặt với áp lực nguồn lực ngày càng lớn.

in tiền mỹ

Tuy nhiên, theo Dalio, Mỹ chưa bước qua điểm không thể đảo ngược. Đồng USD vẫn giữ vai trò tiền dự trữ toàn cầu, cho phép Mỹ tiếp tục vay mượn với chi phí thấp và hấp thụ dòng vốn quốc tế trong các giai đoạn bất ổn.

Cho đến hiện tại, chưa xuất hiện làn sóng tháo chạy mang tính hệ thống khỏi tài sản định giá bằng USD, và niềm tin vào thị trường tài chính Mỹ vẫn duy trì tương đối vững chắc. Bên cạnh đó, dù căng thẳng địa chính trị gia tăng, xung đột lớn vẫn chưa bùng phát thành chiến tranh toàn diện, giúp trật tự hiện tại tiếp tục tồn tại trong trạng thái “căng nhưng chưa gãy”.

kinh tế mỹ

Điều này hàm ý rằng kết cục vẫn chưa được định đoạt. Mỹ đang đứng ở một điểm rẽ quan trọng của chu kỳ: hoặc tận dụng thời gian còn lại để cải thiện các “chỉ số sinh tồn” như kỷ luật tài khóa, năng suất và sự đồng thuận xã hội; hoặc tiếp tục kéo dài trạng thái mất cân đối, làm cho quá trình điều chỉnh trong tương lai trở nên đột ngột và tốn kém hơn. Trong logic chu kỳ của Dalio, đây chính là giai đoạn mà quyết định chính sách mang tính định hướng lịch sử, không chỉ với Mỹ mà với trật tự toàn cầu nói chung.

Đọc thêm: Cách World Liberty Financial (WLFI) trở thành “sân sau” crypto của Trump

RELEVANT SERIES