Người Trump chọn cho Fed: Chiếc ghế quyền lực nhất tài chính Mỹ lung lay?

Gần đây việc Tổng thống Donald Trump đề cử Kevin Warsh làm Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) để thay thế Jerome Powell, thoạt nhìn, có thể được xem như một sự thay đổi nhân sự mang tính chu kỳ.
Trong lịch sử, mỗi đời tổng thống đều có xu hướng lựa chọn một chủ tịch Fed phù hợp hơn với định hướng chính sách của mình, và việc Powell rời ghế khi nhiệm kỳ kết thúc vào tháng 5 tới không phải là điều bất ngờ.
Nhưng nếu nhìn sâu hơn vào bối cảnh chính trị, pháp lý và thị trường hiện nay, đây không còn là một sự chuyển giao thông thường. Lần đầu tiên sau nhiều thập kỷ, ngân hàng trung ương quyền lực nhất thế giới không chỉ chịu áp lực gián tiếp từ chính quyền, mà bị kéo thẳng vào một cuộc đối đầu quyền lực công khai với Nhà Trắng.
Đọc thêm: Cách Trump biến thuế quan thành đòn bẩy đàm phán
Trong suốt năm qua, Trump không che giấu sự bất mãn với Powell và Fed. Dù ngân hàng trung ương đã cắt lãi suất nhiều lần, ông vẫn liên tục công kích, yêu cầu nới lỏng mạnh hơn, thậm chí công khai đặt ra “điều kiện trung thành” đối với người kế nhiệm. Song song với đó, Bộ Tư pháp Mỹ lại mở cuộc điều tra nhằm vào Powell liên quan đến dự án cải tạo trụ sở Fed một động thái mà chính Powell mô tả là “cái cớ” để gây sức ép chính trị lên chính sách tiền tệ.
Những diễn biến này đã đẩy Fed ra khỏi vùng “trung lập chính trị” vốn được xem là nền tảng cho uy tín của tổ chức này. Từ một cơ quan độc lập, hoạt động dựa trên dữ liệu và nguyên tắc dài hạn, Fed đang đứng trước nguy cơ trở thành một định chế phải liên tục phản ứng trước sức ép quyền lực ngắn hạn.
Vì vậy, việc ông Warsh được đề cử không chỉ đơn giản là thay một người lãnh đạo. Điều đáng chú ý hơn là ý nghĩa phía sau: đây có thể là dấu hiệu cho thấy cách vận hành của Fed, mối quan hệ giữa ngân hàng trung ương và chính quyền, cũng như vai trò của chính sách tiền tệ trong nền kinh tế Mỹ đang đứng trước một thay đổi lớn.
Kevin Warsh và cuộc thay máu mang màu sắc chính trị
Mối quan hệ giữa Donald Trump và Jerome Powell chưa bao giờ thực sự êm ả, nhưng những gì diễn ra trong giai đoạn 2024–2026 đã đẩy xung đột ấy vượt xa mức bất đồng chính sách thông thường.
Ngay từ nhiệm kỳ đầu, Trump đã công khai chỉ trích Powell vì “không chịu cắt lãi suất đủ nhanh” và cho rằng Fed đang kìm hãm tăng trưởng. Dù Powell chính là người do Trump bổ nhiệm vào năm 2017, ông nhanh chóng trở thành “bia chỉ trích” mỗi khi thị trường biến động hoặc tăng trưởng chậm lại.
Đến năm 2025, khi Fed đã thực hiện ba lần cắt giảm lãi suất liên tiếp nhằm hỗ trợ nền kinh tế đang hạ nhiệt, Trump vẫn không hài lòng. Ông tiếp tục gia tăng áp lực, đòi hỏi chính sách nới lỏng mạnh hơn, thậm chí gợi ý rằng ai không ủng hộ quan điểm này sẽ không có chỗ đứng trong bộ máy lãnh đạo Fed. Khi nhiệm kỳ của Powell sắp kết thúc, những phát biểu công khai của Trump đã biến việc lựa chọn người kế nhiệm thành một phép thử chính trị.
.jpg)
Xung đột giữa hai bên không chỉ dừng ở lời qua tiếng lại. Cuộc điều tra của United States Department of Justice liên quan đến dự án cải tạo trụ sở Fed trị giá 2.5 tỷ USD đã trở thành điểm nóng mới. Jerome Powell cho rằng đây chỉ là một cái cớ mang màu sắc chính trị, nhằm gây sức ép buộc Fed phải điều chỉnh lập trường chính sách.
Việc một Chủ tịch Fed đương nhiệm công khai phản ứng trước động thái từ chính quyền theo cách như vậy là rất hiếm. Điều đó cho thấy mức độ căng thẳng giữa ngân hàng trung ương và Nhà Trắng đã leo lên mức cao nhất trong nhiều năm.
Trong bối cảnh đó, Powell không chỉ bị thay thế về mặt hình thức, mà còn bị làm suy yếu về quyền lực và tính chính danh. Hình ảnh một Fed độc lập, đứng trên các chu kỳ chính trị, bắt đầu rạn nứt.
Chính từ điểm rạn đó, Kevin Warsh là lựa chọn mang tính “trấn an” đối với thị trường nhưng đồng thời lại “dễ chịu” hơn về mặt chính trị. Ông từng là Thống đốc Fed giai đoạn 2006-2011, trực tiếp tham gia xử lý cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, và được giới tài chính xem là người hiểu rõ cách vận hành của hệ thống. Với Wall Street, Warsh là một gương mặt quen thuộc, không phải một ẩn số gây sốc.
Nhưng Warsh cũng có những điểm khiến ông phù hợp với Nhà Trắng. Gia đình ông có mối quan hệ thân cận với Trump thông qua Ronald Lauder một đồng minh chính trị lâu năm của tổng thống. Đồng thời, Warsh gần đây công khai kêu gọi “thay đổi chế độ” tại Fed, cho rằng ban lãnh đạo hiện tại đang đối mặt với “khủng hoảng uy tín”. Điều này tạo nên sự cộng hưởng với luận điệu của Trump về một Fed cần được “đặt lại trật tự”.
Khác với phần lớn các chủ tịch Fed trong lịch sử, Warsh không phải là một nhà kinh tế học thuần túy. Ông có bằng luật (J.D.), không có PhD kinh tế, và xuất thân từ môi trường chính sách tài chính hơn là học thuật. Điều này khiến nhiều chuyên gia đặt câu hỏi: liệu ông sẽ tiếp tục dựa vào đội ngũ kỹ trị của Fed, hay sẽ tìm cách định hình lại văn hóa ra quyết định vốn dựa nặng vào mô hình và dữ liệu?
Sự chuyển giao từ Powell sang Warsh vì thế không chỉ là thay một cái tên, mà là sự dịch chuyển của cả một trục quyền lực từ một chủ tịch bị xem là “cứng đầu” trước áp lực chính trị, sang một gương mặt vừa đủ quen thuộc với thị trường, vừa đủ linh hoạt với Nhà Trắng. Và chính điều đó làm dấy lên nghi ngại rằng, đây không chỉ là thay người, mà là thay cách Fed tồn tại trong cấu trúc quyền lực của nước Mỹ.
Đọc thêm: Crypto 2026: Ba góc nhìn để hiểu cuộc chơi
Fed đứng trước “cuộc thay đổi chế độ”
Khi Kevin Warsh công khai tuyên bố rằng “credibility deficit lies with the incumbents” “khủng hoảng uy tín nằm ở chính những người đang điều hành Fed” ông không chỉ phê phán một vài quyết định chính sách, mà đang đặt vấn đề về toàn bộ cách Fed được vận hành trong nhiều năm qua.
Trong cách nhìn của Warsh, Fed không còn là định chế trung lập đứng ngoài các chu kỳ chính trị và tài khóa, mà đã trở thành một phần của cấu trúc quyền lực giúp chính phủ mở rộng chi tiêu thông qua chính sách tiền tệ nới lỏng.
Từ góc nhìn đó, lời kêu gọi “regime change” (thay đổi chế độ) của Warsh không phải là khẩu hiệu, mà là sự phủ định mô hình Fed hậu khủng hoảng 2008 một ngân hàng trung ương sẵn sàng can thiệp sâu, bơm thanh khoản quy mô lớn và mở rộng bảng cân đối để bảo vệ tăng trưởng. Với ông, chính mô hình này đã làm xói mòn kỷ luật tài khóa, thổi phồng giá tài sản và khiến Fed đánh mất vai trò “người gác cổng” của hệ thống.
.jpg)
Thực tế, một số thay đổi đã manh nha ngay trước khi Warsh được đề cử. Fed bắt đầu nới lỏng giám sát ngân hàng, hạ yêu cầu vốn, giảm cường độ stress test, đồng thời rút lui khỏi các chương trình đánh giá rủi ro khí hậu những trụ cột từng được xây dựng sau khủng hoảng tài chính toàn cầu. Tất cả phản ánh một xu hướng mới Fed không còn ưu tiên sự an toàn của hệ thống bằng mọi giá, mà đang dịch chuyển sang vai trò hỗ trợ tăng trưởng và ổn định thị trường trong ngắn hạn.
Nhưng nếu Warsh thực sự bước vào nhiệm kỳ với tinh thần “thay đổi chế độ”, ông sẽ phải đối mặt với một thế tiến thoái lưỡng nan gần như không có lối thoát.
Một bên là áp lực chính trị từ Nhà Trắng. Trump muốn lãi suất thấp hơn, tăng trưởng nóng hơn và một Fed “hợp tác” với chương trình kinh tế của ông. Bên còn lại là áp lực từ thị trường tài chính toàn cầu, nơi niềm tin vào Fed được xây dựng trên khả năng kiểm soát lạm phát và tính độc lập khỏi chính trị.
Nếu Fed cắt lãi suất quá mạnh trong bối cảnh lạm phát chưa thực sự bị đánh bại, nhà đầu tư có thể bán tháo trái phiếu, đẩy lợi suất dài hạn tăng vọt. Khi đó, chi phí vay mua nhà, vay doanh nghiệp và nợ công sẽ tăng, làm triệt tiêu hiệu quả của chính sách nới lỏng mà Nhà Trắng mong muốn.
Tình thế này khiến Warsh đứng giữa hai luồng sức ép đối nghịch hoặc “chiều” chính trị và đánh đổi niềm tin thị trường, hoặc giữ kỷ luật tiền tệ và đối mặt với xung đột trực diện với quyền lực hành pháp.
Mâu thuẫn này càng trở nên gay gắt khi nhìn vào bảng cân đối kế toán khổng lồ của Fed. Hiện ngân hàng trung ương Mỹ đang nắm giữ khoảng 6,6 nghìn tỷ USD tài sản hệ quả trực tiếp của các chương trình nới lỏng định lượng (QE) suốt hơn một thập kỷ. Warsh là một trong những người chỉ trích QE gay gắt nhất, cho rằng việc Fed mua vào trái phiếu quy mô lớn đã gián tiếp cho phép chính phủ vay mượn không giới hạn, làm mờ ranh giới giữa chính sách tiền tệ và tài khóa.
Nếu Warsh thực sự muốn “đặt lại trật tự”, một kịch bản chưa từng có có thể xuất hiện Fed vừa cắt lãi suất ngắn hạn để kích thích kinh tế, vừa bán ra trái phiếu dài hạn để thu hẹp bảng cân đối. Hai lực này kéo theo những tác động trái chiều lên thị trường lãi suất, và không có tiền lệ lịch sử nào cho thấy chúng sẽ cân bằng nhau ra sao. Đó là một canh bạc chính sách, nơi kết quả không chỉ quyết định sự nghiệp của Warsh, mà còn định hình lại vai trò của Fed trong trật tự tài chính toàn cầu.
Niềm tin bị thử thách: Fed, thị trường và trật tự tài chính toàn cầu
Câu hỏi lớn nhất sau quyết định bổ nhiệm Kevin Warsh không nằm ở con người, mà ở thể chế Fed còn thực sự độc lập hay không? Trong nhiều thập kỷ, uy tín của ngân hàng trung ương Mỹ được xây dựng trên một nguyên tắc cốt lõi các quyết định tiền tệ phải được đưa ra dựa trên dữ liệu kinh tế, không phải mệnh lệnh chính trị. Nguyên tắc ấy giờ đây đang bị đặt trước phép thử nghiêm khắc nhất kể từ khi Fed ra đời.
Những đề xuất từ phía Trump đã cho thấy ranh giới này đang bị đẩy lùi. Ý tưởng buộc Chủ tịch Fed phải “tham vấn” Tổng thống trong các quyết định lãi suất, cùng khả năng thay đổi cơ chế bỏ phiếu của Ủy ban Thị trường Mở, sẽ làm suy yếu tính độc lập vốn là nền tảng của Fed.
Song song với đó, Tòa án Tối cao Mỹ đang xem xét vụ việc liên quan đến quyền sa thải một Thống đốc Fed, mở ra khả năng Nhà Trắng có ảnh hưởng trực tiếp hơn đến cấu trúc quyền lực của ngân hàng trung ương. Khi những bức tường pháp lý từng bảo vệ Fed trở nên mong manh, ranh giới giữa chính trị và tiền tệ bắt đầu mờ đi.
Thị trường tài chính đã phản ứng như thể đang “định giá lại” mức độ độc lập ấy. Đồng USD tăng, lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn dài đi lên, trong khi vàng và bạc lao dốc mạnh, còn chứng khoán điều chỉnh. Những chuyển động này phản ánh một thông điệp chung: nhà đầu tư không tin rằng lạm phát đã được kiểm soát bền vững, và họ yêu cầu mức bù rủi ro cao hơn khi nắm giữ tài sản gắn với đồng USD. Đó là phản xạ của thị trường trước nỗi lo rằng chính sách tiền tệ có thể bị chi phối bởi động cơ ngắn hạn.
Tác động của sự thay đổi này không dừng lại ở biên giới nước Mỹ. Fed là “trục xoay” của thanh khoản toàn cầu, nơi mọi dòng vốn quốc tế đều ít nhiều chịu ảnh hưởng từ chính sách của Washington. Nếu niềm tin vào tính độc lập của Fed suy giảm, vai trò của USD như một neo ổn định cho hệ thống tài chính thế giới cũng sẽ bị thách thức. Dòng vốn có thể trở nên thất thường hơn, tìm đến những tài sản được xem là “trung lập” với chính trị, từ vàng, hàng hóa cho tới tiền mã hóa. Không phải vì chúng an toàn hơn, mà vì chúng nằm ngoài phạm vi kiểm soát trực tiếp của các định chế nhà nước.
Ở điểm này, câu chuyện không còn là Kevin Warsh, cũng như là Trump. Nó là dấu hiệu cho thấy một hệ thống cũ nơi ngân hàng trung ương được xem là tách biệt khỏi quyền lực hành pháp đang bước vào giai đoạn rạn nứt. Việc bổ nhiệm Warsh, vì thế, không đơn thuần là thay đổi nhân sự, mà là một thử nghiệm chính trị lên định chế tiền tệ quyền lực nhất thế giới.
Nếu Fed trở thành một công cụ chính sách thay vì một cơ quan trung lập, lãi suất sẽ không còn là tín hiệu kinh tế thuần túy, thanh khoản sẽ không còn là dòng chảy vô tư, và “niềm tin” tài sản vô hình nhưng quý giá nhất của hệ thống tài chính toàn cầu sẽ tiếp tục bị thị trường định giá lại. Và đó mới chính là rủi ro lớn nhất của thời điểm này.