Upside
Save
Copy link

Phân tích Near blockchain: Một thời cạnh tranh ngang sức với Solana nay còn đâu? (P.1)

Bài viết này phân tích hành trình của NEAR Protocol từ một Layer 1 từng cạnh tranh trực diện với Solana đến việc tái định vị thành hạ tầng Web3 và AI-native, cùng những đánh đổi chiến lược phía sau.
Published 11 hours ago
22 min read
phân tích near

Near Protocol ra đời năm 2018, khi các blockchain công khai bị kẹt giữa hai lựa chọn: phi tập trung hoặc mở rộng. Ethereum mạnh về ứng dụng nhưng hạn chế thông lượng và phí, còn Bitcoin ưu tiên bảo mật và phi tập trung, gần như không mở không gian cho đổi mới. Near xuất hiện với tham vọng xây dựng một nền tảng có thể mở rộng mạnh mà vẫn giữ trải nghiệm người dùng tốt.

Thay vì tương thích Ethereum như nhiều Layer 1 khác, đội ngũ sáng lập gồm Illia Polosukhin và Alexander Skidanov chọn thiết kế kiến trúc mới từ đầu, xoay quanh sharding toàn bộ trạng thái và tính toán. Cơ chế này, sau được gọi là Nightshade, trở thành nền tảng công nghệ cốt lõi của Near.

Giai đoạn 2020-2021, Near ưu tiên hoàn thiện hạ tầng và thu hút developer, chấp nhận quy mô người dùng và giao dịch còn nhỏ so với Ethereum hay Binance Smart Chain. Cược dài hạn của Near là trải nghiệm developer và người dùng cuối mới quyết định sức sống của một blockchain, chứ không chỉ các chỉ số thông lượng trên giấy.

Nhìn lại cách Near phát triển từ năm 2021

Giai đoạn 2021–2022, Near Protocol thu hút làn sóng DeFi và NFT đầu tiên với các dự án như Ref Finance, Burrow và Paras. Hệ sinh thái ghi nhận tăng nhanh ví hoạt động và có thời điểm đạt hàng trăm nghìn giao dịch/ngày, với chi phí thấp hơn đáng kể so với Ethereum.

Tuy nhiên, dữ liệu vận hành cho thấy phần lớn tăng trưởng mang tính chu kỳ và phụ thuộc incentive. Doanh thu phí on-chain vẫn thấp, cho thấy nhu cầu sử dụng tự nhiên chưa đủ mạnh. Nhiều ứng dụng DeFi có TVL tăng nhanh nhưng rút vốn cũng nhanh khi dòng tiền dịch chuyển, phản ánh độ bền kém của tăng trưởng (thể hiện rõ qua so sánh Chain Revenue/TVL trên DeFiLlama).

Từ đây, Near đối mặt câu hỏi chiến lược: có nên tiếp tục cạnh tranh trực diện trong cuộc đua Layer 1 khi Ethereum chuyển sang lộ trình rollup-centric với các Layer 2 TPS cao, đồng thời thị trường xuất hiện quá nhiều Layer 1 mới trong thời gian ngắn.

Đọc thêm: Phân tích Hyperliquid: Sự kết hợp của Perp DEX và Layer 1 (P.1)

Mặc dù Near đã cố gắng bắt kịp thị trường bằng cách ra mắt các sản phẩm phù hợp với narratives nhưng điều đó vẫn chưa tạo ra tác động tích cực cho hệ sinh thái.

Một ví dụ điển hình cho những thử nghiệm chiến lược chưa thành công của NEAR là USN – stablecoin thuật toán được ra mắt đầu 2022 trong bối cảnh thị trường bị cuốn theo narrative của Terra–UST. USN được thiết kế gắn với NEAR và staking yield, với kỳ vọng tạo cầu tự nhiên cho token và kích hoạt DeFi nội bộ. Tuy nhiên, sau cú sập của Terra/UST, rủi ro hệ thống của mô hình stablecoin thuật toán lộ rõ. NEAR nhanh chóng đóng cửa USN, chấp nhận thất bại sớm để tránh hiệu ứng dây chuyền lên toàn hệ sinh thái.

Chain Revenue so với TVL của Near
Chain Revenue so với TVL của Near. Nguồn: DeFiLlama

Làm thế nào để hút tiền từ EVM chain? Aurora là câu trả lời

Aurora - EVM-compatible layer chạy trên Near Protocol là một trong những pivot sớm nhất của Near, với mục tiêu tận dụng thanh khoản và hệ sinh thái ứng dụng sẵn có của Ethereum, đổi lại trải nghiệm giao dịch rẻ và nhanh hơn. Trong ngắn hạn, Aurora thực sự giúp Near ghi nhận mức tăng đáng kể về giao dịch và developer.

Tuy nhiên, dữ liệu lịch sử cho thấy lực kéo này thiếu bền vững. Phần lớn người dùng và thanh khoản trên Aurora mang tính cơ hội, đến vì incentive hoặc chi phí thấp rồi rút đi nhanh. Doanh thu thực tế mang lại cho hệ sinh thái Near vẫn hạn chế, trong khi chi phí duy trì và hỗ trợ không hề nhỏ.

Quan trọng hơn, Aurora không giúp Near giải quyết bài toán cốt lõi: tạo ra một lợi thế cạnh tranh riêng, thay vì trở thành một phiên bản Ethereum giá rẻ hơn. Chính những trải nghiệm này buộc Near Foundation phải nhìn lại chiến lược phát triển tổng thể. Thay vì tiếp tục mở rộng hệ sinh thái theo chiều ngang, Near bắt đầu chuyển trọng tâm sang những hướng đi mà kiến trúc sharded-native của mình thực sự có lợi thế cấu trúc.

TVL, Chain Fee và giá của Aurora
Biểu đồ tương quan giữa TVL, Chain Fee và giá của Aurora. Nguồn: DeFiLlama

Tái định vị: Near không còn là Ethereum killer

Từ cuối 2023 sang 2024, Near Protocol dịch chuyển rõ rệt: thay vì theo đuổi hệ sinh thái ứng dụng đại trà, Near định vị mình như một lớp hạ tầng Web3 ở quy mô lớn. Trọng tâm của bước ngoặt này là Near Data Availability (Near DA).

Near DA khai thác trực tiếp kiến trúc sharding và lưu trữ của Near để cung cấp data availability chi phí thấp, thông lượng cao - đặc biệt phù hợp trong bối cảnh rollup và appchain bùng nổ. So với DA của Ethereum, Near DA rẻ hơn đáng kể và không bị bó hẹp bởi blockspace đắt đỏ.

near chain
Kiến trúc của Near Blockchain. Source: L2Beat

Dữ liệu 2024 cho thấy Near DA nhanh chóng trở thành động cơ tăng trưởng chính: lượng dữ liệu ghi nhận tăng đều theo quý, mang lại doanh thu phí ổn định hơn DeFi. Quan trọng hơn, Near bắt đầu thu hút nhóm khách hàng mới - các team rollup, modular blockchain và dự án hạ tầng thay vì chỉ ứng dụng đầu cuối.

Song song, Near tiếp tục đầu tư vào account abstraction và UX, một trục chiến lược theo đuổi từ sớm. Account trên Near có thể lập trình, hỗ trợ social recovery, multisig hay đăng nhập email, thay vì phụ thuộc private key thuần túy.

Đến 2025, khi Web3 mở rộng sang AI, social và gaming, lợi thế này phát huy rõ rệt: ứng dụng trên Near onboard người dùng không cần seed phrase hay gas fee, giúp giảm mạnh rào cản gia nhập và cải thiện tỷ lệ quay lại so với các dApp tương đương trên chain khác.

Near không chịu đứng ngoài cuộc chơi AI & chain abstraction

Giai đoạn 2025–2026, Near Protocol thực hiện thêm một pivot chiến lược, gắn với AI và chain abstraction. Thay vì trực tiếp kéo user, Near tự định vị như một hệ điều hành cho ứng dụng Web3 đa chuỗi, nơi người dùng không cần biết mình đang tương tác với blockchain nào.

Các sản phẩm như Near Chain Signatures cho phép một tài khoản trên Near ký và tương tác với nhiều chain, tạo trải nghiệm cross-chain liền mạch. Khi kết hợp với AI Agent và account abstraction, ứng dụng có thể vận hành theo mô hình “ý định người dùng → hệ thống tự thực thi”, giảm mạnh độ phức tạp ở frontend.

Near Chain Signatures
Cấu trúc của sản phẩm Near Chain Signatures.

Về dữ liệu, chiến lược này cải thiện rõ chất lượng tăng trưởng: số ví mới không còn bùng nổ như các chu kỳ incentive, nhưng doanh thu trên mỗi người dùng và mức độ sử dụng lặp lại cao hơn. Near dần rời xa mô hình farming ngắn hạn, chuyển sang tăng trưởng dựa trên giá trị sử dụng thực.

Việc pivot liên tục khiến Near Protocol đánh mất một phần cộng đồng và narrative trong ngắn hạn. Từ kỳ vọng “Ethereum killer”, Near trở thành nền tảng hạ tầng ít hào nhoáng, khó kể câu chuyện tăng trưởng nhanh trong bull cycle, khiến token NEAR chưa phản ánh kịp các cải thiện nền tảng.

Ở góc nhìn dài hạn, những pivot này giúp Near tránh cạnh tranh trực diện trong thị trường Layer 1 ngày càng bão hòa. Thay vì đối đầu với Ethereum và Layer 2 ở DeFi hay NFT, Near chọn phục vụ chính các hệ sinh thái đó bằng hạ tầng DA, account abstraction và chain abstraction.

Khi Near chuyển hướng “aii-in” vào AI

Ngay từ rất sớm, trước khi account abstraction trở thành trào lưu trên Ethereum hay được chuẩn hóa qua ERC-4337, Near Protocol đã chọn hướng đi khác. Thay vì mô hình EOA với private key và địa chỉ hex, Near xây dựng tài khoản dựa hoàn toàn trên smart contract ngay từ tầng giao thức - một lựa chọn mang tính chiến lược về adoption, không chỉ là cải tiến kỹ thuật.

Nguyên lý hoạt động của account abstraction trên NEAR nằm ở chỗ tài khoản người dùng không phải là một thực thể thụ động chỉ dùng để ký giao dịch, mà là một hợp đồng thông minh có thể lập trình được logic xác thực, phân quyền và phục hồi. Điều này cho phép NEAR triển khai các tính năng như human-readable address, nơi người dùng sở hữu các thông tin định danh như “alice.near”, thay vì những chuỗi ký tự 42 chữ số vô nghĩa.

Quan trọng hơn, mỗi tài khoản có thể chứa nhiều access key với quyền hạn khác nhau, mở ra khả năng xây dựng trải nghiệm người dùng gần với Web2 hơn bất kỳ blockchain công khai nào ở thời điểm đó.

near chain abstraction
Tầm nhìn Near Chain Abstraction.

Giá trị của lựa chọn này chỉ thực sự lộ rõ khi Near mở rộng sang người dùng đại trà. Trong lúc nhiều Layer 1 vẫn loay hoay tích hợp account abstraction ở tầng ứng dụng với kiến trúc phức tạp, Near đã có sẵn nền móng ở cấp giao thức - đặt tiền đề cho giai đoạn tiếp theo, nơi blockchain trở nên gần như “vô hình” với người dùng cuối.

Near giải quyết vấn đề gas-fee cho người dùng Web2 như thế nào?

Nếu account abstraction giải quyết danh tính và quyền kiểm soát, thì meta-transactions và relayers của Near Protocol xử lý trực diện điểm nghẽn lớn nhất của Web3: phí gas. Việc buộc người dùng nắm token native chỉ để thao tác cơ bản là rào cản khó vượt với user phổ thông.

Với meta-transactions, một relayer (thường là ứng dụng) trả gas thay người dùng; giao dịch vẫn do người dùng ký, nhưng chi phí thực thi được gánh phía sau. Nhờ account abstraction ở cấp giao thức, cơ chế này không cần hợp đồng trung gian phức tạp mà tích hợp mượt ngay từ lõi.

Chiến lược này ưu tiên tăng trưởng người dùng hơn doanh thu ngắn hạn. Kết quả, đến tháng 5/2025, Near ghi nhận hơn 46 triệu MAU và khoảng 3 triệu meta-transaction/ngày - mức hiếm thấy với một Layer 1 không dựa hoàn toàn vào incentive ngắn hạn.

meta-transactions trên near
Số lượng Meta-transactions trên Near blockchain. Nguồn: Dune

Minh chứng rõ nhất là HOT Wallet trên Telegram: loại bỏ hoàn toàn gas và seed phrase giúp đạt 1 triệu người dùng sau 10 ngày, duy trì ~3 triệu MAU vào giữa 2025 - những con số mang màu sắc Web2, cho thấy Near đã phá vỡ giới hạn adoption truyền thống của Web3.

Từ đối thủ thành đối tác của Ethereum với NearDA

Khi thị trường chuyển sang mô hình modular với sự bùng nổ của rollup và appchain, Near Protocol đứng trước lựa chọn then chốt. Thay vì tiếp tục cạnh tranh như một execution layer tổng quát, Near quyết định khai thác lợi thế sharding để trở thành lớp hạ tầng phục vụ toàn hệ sinh thái.

Ở mảng data availability, các đối thủ đi theo những hướng khác biệt. Celestia được thiết kế DA-first ngay từ đầu: loại bỏ execution và settlement, tối giản kiến trúc để tối đa hóa thông lượng dữ liệu và giảm chi phí, qua đó trở thành DA layer trung lập cho rollup.

Ngược lại, EigenDA không xây blockchain mới mà tận dụng EigenLayer và mạng lưới restaker của Ethereum để cung cấp DA với bảo mật kế thừa từ ETH. Cách tiếp cận này đặc biệt hấp dẫn các rollup muốn giữ narrative Ethereum-aligned và gắn chặt với hệ sinh thái Ethereum.

Tuy nhiên, cả hai đều gặp phải những vấn đề riêng biệt:

  • Celestia không có execution native, không có người dùng cuối, không có hệ sinh thái ứng dụng tạo traffic tự nhiên. Nhu cầu sử dụng Celestia DA phụ thuộc hoàn toàn vào việc các rollup mới ra đời và lựa chọn nó làm DA layer. Điều này khiến adoption của Celestia mang tính “bật/tắt”: hoặc là một rollup chọn Celestia, hoặc là không có gì xảy ra.
  • EigenDA phải đánh đổi về độ phức tạp vận hành và chi phí. Mô hình bảo mật dựa trên restaking khiến chi phí DA của EigenDA cao hơn đáng kể so với Celestia và NearDA, đồng thời phụ thuộc vào hành vi kinh tế của validator và restaker. EigenDA phù hợp với các rollup lớn, có ngân sách và ưu tiên bảo mật tối đa, nhưng khó trở thành lựa chọn mặc định cho các appchain hoặc rollup ở giai đoạn sớm.

Near Data Availability ra đời trong bối cảnh đó, tận dụng sharding của Near Protocol để cung cấp DA chi phí thấp hơn hàng ngàn lần so với đăng dữ liệu trực tiếp lên Ethereum. Rollup có thể ghi dữ liệu lên Near trong khi vẫn giữ settlement trên Ethereum, giảm mạnh chi phí mà không hy sinh bảo mật.

near data availability
So sánh hiệu suất Near Data Availability với các giải pháp DA khác.

Giá trị chiến lược của Near Data Availability nằm ở việc tái định vị Near Protocol trong Web3. Thay vì cạnh tranh thanh khoản như một Layer 1 đối đầu trực tiếp với Ethereum và các Layer 2, Near trở thành một mắt xích trong chuỗi giá trị mở rộng của Ethereum - mở rộng thị trường tiếp cận và tạo doanh thu bền hơn.

Dù phí gas trên Near thấp, doanh thu từ hạ tầng như NearDA vẫn đóng góp đáng kể, đạt khoảng 2,4 triệu USD vào giữa 2025. Quan trọng hơn, đây là dòng tiền gắn với nhu cầu sử dụng thực của các dự án hạ tầng, không phụ thuộc vào farming ngắn hạn.

Near Intents giúp người dùng điều khiến blockchain bằng “ý định”

Nếu NearDA giải bài toán modular, thì Near Intents xử lý trực tiếp vấn đề phân mảnh thanh khoản trong môi trường đa chuỗi. Khi Layer 1 và Layer 2 bùng nổ, việc buộc người dùng tự bridge và swap trên nhiều chain là trải nghiệm không thể mở rộng.

Near Intents đảo ngược cách tiếp cận: người dùng chỉ cần đưa ra “ý định”, còn hệ thống tự tìm lộ trình thực thi tối ưu qua nhiều chain và nguồn thanh khoản. Quan trọng hơn, Near Intents được thiết kế cho kỷ nguyên AI, nơi phần lớn tương tác on-chain sẽ do AI agent thực hiện thay con người.

near intents
Kiến trúc của Near Intents tương tác giữa người dùng và agents.

Điểm cốt lõi khiến Near Intents vượt khỏi một giải pháp cross-chain thông thường là việc nó được thiết kế AI-native ngay từ đầu. Thay vì giả định người dùng tự thao tác, Near Intents đặt cược rằng phần lớn tương tác on-chain sắp tới sẽ do AI agent thực hiện thay con người.

Về kiến trúc, Near Intents khớp tự nhiên với mô hình agent-based execution: agent chỉ cần nêu mục tiêu cấp cao, còn việc tối ưu đường đi qua chain, bridge và pool được giao cho mạng lưới solver cạnh tranh. Nhờ đó, AI có thể tự động tái cân bằng danh mục, arbitrage xuyên chuỗi hay phân bổ thanh khoản động mà không cần hardcode cho từng hệ thống - chuyển Web3 từ command-based sang goal-based.

Dữ liệu vận hành phản ánh mức độ chấp nhận mạnh: nửa cuối 2025, Near Intents xử lý đều đặn ~40–50 triệu USD/ngày, với tổng khối lượng tích lũy vượt 8 tỷ USD. Điều này cho thấy nhu cầu thực và một hướng đi khả thi cho giao dịch đa chuỗi.

hiệu suất hoạt động của near intents
Hiệu suất hoạt động của Near Intents bao gồm volume, phí,... Nguồn: Dune.

Nhu cầu với Near Intents đang ở mức rất cao: riêng tháng 12/2025 ghi nhận hơn 2,1 tỷ USD volume, chiếm gần 25% tổng khối lượng tích lũy. Chỉ trong khoảng một năm từ khi ra mắt, Near Intents đã mang về cho Near hơn 14 triệu USD phí giao dịch - phản ánh mật độ dòng tiền cao và ổn định.

Khi volume và phí từ Near Intents tăng, thị trường phản ứng rõ rệt: nhiều thời điểm giá NEAR tăng 25–50% chỉ trong vài ngày gắn với đà tăng của Intents, cho thấy nhà đầu tư bắt đầu định giá giá trị nền tảng thay vì câu chuyện đầu cơ ngắn hạn.

Trong làn sóng privacy quay trở lại, dẫn dắt bởi Zcash, Near Intents đã chứng minh hiệu quả như một lớp điều phối trung lập cho dòng vốn privacy. Sau khi ZEC được tích hợp, Near Intents ghi nhận ~280 triệu USD inflow và ~260 triệu USD outflow chỉ trong ~30 ngày, tương đương gần 1% nguồn cung lưu hành ZEC đi qua hệ thống.

Quan trọng hơn, đây là volume và phí thực, đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng của Intents, cho thấy privacy không cần một chain riêng để mở rộng mà có thể kết nối thanh khoản đa chuỗi hiệu quả thông qua mô hình routing theo “ý định”.

Hợp nhất quyền kiểm soát với Chain Signatures và Multichain Gas Relayer

Một rào cản lớn của đa chuỗi là quyền kiểm soát tài sản. Chain Signatures cho phép tài khoản Near Protocol ký giao dịch trực tiếp trên các chain như Bitcoin, Ethereum hay Solana thông qua MPC phi tập trung, không cần cầu nối.

Near vì thế trở thành lớp điều phối chữ ký: private key được phân tán và bảo mật, trải nghiệm người dùng được hợp nhất. Khi kết hợp Multichain Gas Relayer, người dùng có thể trả gas trên chain khác bằng NEAR hoặc USDC, không cần giữ token native.

Về chiến lược, Chain Signatures biến Near thành control layer cho Web3 đa chuỗi - nền tảng thiết yếu để AI agents quản lý và thực thi giao dịch trên nhiều chain ở quy mô lớn.

Near Multichain Gas Relayer
Kiến trúc của Near Multichain Gas Relayer.

Đánh giá chất lượng tăng trưởng doanh thu Near

Các số liệu năm 2025 cho thấy hiệu ứng cộng hưởng rõ rệt từ chuỗi chuyển hướng của Near. NEAR ghi nhận khoảng 2,9–3,2 triệu địa chỉ hoạt động hằng ngày, đứng thứ hai toàn thị trường sau Solana, thậm chí có thời điểm cuối 2025 vượt Solana về số người dùng hoạt động mỗi ngày.

Active user của Near so với Solana
Active user của Near so với Solana. Nguồn: TokenTerminal.

Ở tầng ứng dụng, Rhea Finance đạt hơn 16 tỷ USD volume lũy kế và tạo trên 1 triệu USD doanh thu trong 12 tháng đến 9/2025. Near Intents duy trì ~43 triệu USD/tuần vào đầu 7/2025, trong khi doanh thu giao thức NEAR ước tính ~20,44 triệu USD hằng năm vào 4/2025.

Hệ sinh thái developer cũng trưởng thành tương ứng: hơn 2.500 dev hoạt động, trên 50.000 smart contract đã triển khai. Các chỉ số này cho thấy NEAR chuyển từ tăng trưởng theo narrative sang tăng trưởng dựa trên giá trị sử dụng thực và nhu cầu hạ tầng dài hạn.

near developer activity
Tình hình hoạt động của các developer trên Near.

Đánh giá hệ sinh thái Near so với các blockchain khác

Tuy nhiên, khi đánh giá tổng quan về hệ sinh thái của Near so với các hệ sinh thái khác thì Near vẫn có sự hụt hơi nhất định mặc dù là một trong những blockchain ecosystem huy động được nhiều vốn nhất, nhận được sự kỳ vọng không kém như Solana, Aptos, Sui, Monad,...

near TVL, App revenue, Chain fee, DEX Volume,...
Bảng xếp hạng các blockchain dựa trên TVL, App revenue, Chain fee, DEX Volume,...

Xét theo các chỉ số từ TVL, App Revenue, Chain fee, DEX Volume, số lượng dự án trong hệ cho đến vốn hoá của stablecoin trên chain đó, Near gần như không nằm trong top 10 của bất kỳ bảng xếp hạng nào. Điều này phản ánh khá rõ quy mô phát triển của Near trong thị trường DeFi còn khá yếu và tốc độ phát triển cũng chậm so với nhiều blockchain ecosystem khác.

hệ sinh thái near tvl
Tổng hợp các dự án trong hệ sinh thái Near xếp theo TVL. Nguồn: DefiLlama.

Near đang có TVL đạt 140 triệu USD, trong đó phần lớn số tiền được “nằm im” ở các nền tảng Liquid Staking như MetaPool, LiNEAR Protocol,... liquid staking NEAR không có nhiều ứng dụng tiếp tục sử dụng chúng như stETH của Lido.

Còn với nền tảng DEX và Lending, nơi dòng tiền được luân chuyển, sử dụng nhiều nhất thì chúng lại bị áp đảo hoàn toàn bởi Rhea Finance - đây là dự án hợp nhất giữa Ref Finance (DEX lớn nhất hệ Near) và Burrow Finance (Lending lớn nhất hệ Near). Vì vậy gần như các dự án khác trong mảng Lending, DEX không có cửa phát triển tại đây. Mặc dù có thêm một số dự án thuộc mảng RWA như KAIO, Circle USYC hay Allstake thuộc mảng Restaking nhưng quy mô vẫn còn quá nhỏ để tạo ra giá trị lớn cho Near.

Mặc dù ở phần trên, chúng ta đã biết Near đang chọn đi theo một hướng mới đó là phát triển nền tảng, cơ sở hạ tầng với Near Intents, Near AI, NearDAm,... thay vì cạnh tranh trực tiếp với Ethereum, Solana, Sui… Nhưng xét trong bối cảnh thị trường crypto và với nhà đầu tư, sự phát triển của hệ sinh thái là yếu tố cực kỳ quan trọng tạo ra lực cầu cho nhu cầu sử dụng NEAR.

Tóm lại, NEAR không tụt lại vì công nghệ hay người dùng, mà vì chủ động rời khỏi cuộc đua Layer 1 truyền thống. Thay vì cạnh tranh TVL và narrative ngắn hạn, NEAR tái định vị thành hạ tầng cho Web3 đa chuỗi và AI-native, với Near DA, account abstraction và Intents làm lõi.

Tuy nhiên, câu hỏi lớn vẫn còn đó: tăng trưởng sử dụng mạnh mẽ này được chuyển hóa thành giá trị cho token NEAR ra sao, khi phí gas bị “vô hình hóa” và dòng tiền mới vẫn còn non trẻ?

Qua bài 2, chúng ta sẽ tập trung vào định giá NEAR quanh mốc 2 tỷ USD: tokenomics, House of Stake, treasury và liệu mức định giá này có hợp lý với NEAR không?

Đọc thêm các bài phân tích khác của Upside tại đây.

RELEVANT SERIES