Upside
Save
Copy link

Thông lượng: Thước đo thực tế về hiệu suất xử lý của blockchain

Thông lượng, hay throughput không đơn thuần là con số kỹ thuật, mà còn quyết định khả năng mở rộng của Blockchain. Hiểu rõ TPS giúp bạn đánh giá khách quan vị thế và tiềm năng thực thi của các mạng lưới hiện nay.
Marty
Published 4 hours ago
11 min read
thông lượng là gì

Thông lượng (Throughput) là gì?

Trong kiến trúc mạng lưới phi tập trung, thông lượng là chỉ số đo lường năng lực xử lý khối lượng giao dịch hoặc dữ liệu cụ thể trong một đơn vị thời gian (thường tính bằng giây). Đây là thước đo phản ánh hiệu suất thực thi thực tế của một blockchain.

thông lượng crypto

Hiệu suất này được quyết định bởi ba trụ cột kỹ thuật chính:

  • TPS (Transactions Per Second): Tần suất xử lý giao dịch thành công mỗi giây. Đây là chỉ số phổ biến nhất để so sánh quy mô giữa các mạng lưới.
  • Block Time (Thời gian tạo khối): Khoảng thời gian cần thiết để mạng lưới sản sinh và xác thực một khối mới.
  • Block Size (Kích thước khối): Dung lượng lưu trữ tối đa của một khối, quyết định số lượng giao dịch có thể được đóng gói trong mỗi lần cập nhật sổ cái.

Đọc thêm: Crypto 2026: Ba góc nhìn để hiểu cuộc chơi

So sánh hiệu suất blockchain và hệ thống tài chính truyền thống

Nhìn vào bảng số liệu trên, chúng ta thấy một thực tế rằng thông lượng cao không phải lúc nào cũng mang lại cảm giác giao dịch tức thì. Điều này bắt nguồn từ sự khác biệt bản chất giữa Thông lượng (đo lường số lượng giao dịch xử lý mỗi giây) và Độ trễ (thời gian cần thiết để một giao dịch được phản hồi).

Một mạng lưới có thể sở hữu thông lượng cực lớn nhưng nếu Time to Finality (thời gian đạt đến tính bất biến) quá dài, trải nghiệm người dùng vẫn sẽ bị gián đoạn. Đây chính là điểm nghẽn khiến nhiều Blockchain dù có TPS lý thuyết vượt trội nhưng vẫn chưa thể mang lại sự mượt mà như các hệ thống tài chính truyền thống.

throughput

Bên cạnh đó, khi đánh giá hiệu suất, người dùng cần phân biệt rõ giữa thông lượng lý thuyết thường được công bố trong các Whitepaper (có thể lên đến 100,000 TPS) và thông lượng thực tế khi vận hành.

Trong môi trường thực tế, năng lực xử lý của mạng lưới bị giới hạn bởi nhiều yếu tố hạ tầng như băng thông của các Node, sự phân bổ địa lý của các Validator và độ phức tạp của các hợp đồng thông minh. Do đó, việc nhìn vào chỉ số Realized TPS (thông lượng đã thực hiện) sẽ mang lại cái nhìn khách quan và chính xác hơn về sức mạnh thực sự của một hệ sinh thái.

Tam giác nan giải và các giải pháp công nghệ tăng cường thông lượng

Trong blockchain, sự phát triển của thông lượng không tồn tại độc lập mà luôn nằm trong mối quan hệ ràng buộc với tính bảo mật và mức độ phi tập trung. Đây chính là bản chất của Tam giác nan giải (The Scalability Trilemma), khái niệm kinh điển do Vitalik Buterin đề xuất, định hình toàn bộ lộ trình phát triển của ngành.

Lý thuyết này chỉ ra rằng một mạng lưới phi tập trung rất khó đạt được đồng thời: Tính phi tập trung (số lượng node lớn), Bảo mật (khả năng kháng tấn công) và Khả năng mở rộng (thông lượng cao).

Về mặt kỹ thuật, để tăng thông lượng, hệ thống thường phải yêu cầu các node có cấu hình phần cứng cực mạnh hoặc giảm số lượng node xác thực để đạt đồng thuận nhanh hơn. Tuy nhiên, điều này lại vô tình tạo ra các điểm yếu tập trung, khiến mạng lưới dễ bị tổn thương trước các cuộc tấn công hoặc bị kiểm soát bởi một nhóm nhỏ.

thông lượng throughput

Ngược lại, những mạng lưới đặt sự an toàn và tính phi tập trung lên hàng đầu như Bitcoin phải chấp nhận một quy trình đồng thuận nghiêm ngặt, dẫn đến thông lượng thực tế chỉ vỏn vẹn 3-7 TPS với độ trễ xác nhận lên đến 60 phút.

Tương tự, Ethereum L1 trong giai đoạn trước các đợt nâng cấp lớn cũng từng đối mặt với ngưỡng giới hạn khoảng 15 TPS, gây ra tình trạng phí giao dịch leo thang mỗi khi nhu cầu mạng lưới tăng cao. Điều này minh chứng rằng, trong kiến trúc đơn khối (monolithic), thông lượng không chỉ là một con số mà là kết quả của sự cân bằng giữa hiệu suất và niềm tin vào tính phi tập trung.

Các giải pháp công nghệ tăng cường thông lượng

Mở rộng theo chiều ngang (Sharding)

Sharding đại diện cho phương pháp chia nhỏ mạng lưới thành các phân đoạn (shard) độc lập, trong đó mỗi phân đoạn sở hữu các nút xác thực và trạng thái (state) riêng biệt. Thay vì bắt mọi nút phải xử lý toàn bộ dữ liệu, Sharding cho phép các shard thực thi giao dịch song song, giúp tăng thông lượng tổng thể một cách tuyến tính theo số lượng phân đoạn được thêm vào.

Đọc thêm: Kỷ nguyên vươn mình: Việt Nam đang chạy đua với thời gian?

mở rộng thông lượng crypto

Giải pháp này đã đạt mức độ chín muồi với sự xuất hiện của Danksharding trên Ethereum. Bằng cách kết hợp giữa "data blobs" và lấy mẫu dữ liệu khả dụng (Data Availability Sampling), Ethereum giúp các Layer 2 đạt được thông lượng hàng chục nghìn TPS mà không còn phụ thuộc quá lớn vào dung lượng hạn hẹp của chuỗi chính.

Tuy nhiên, thách thức lớn nhất của Sharding vẫn nằm ở tính phức tạp khi điều phối các giao dịch liên phân đoạn (cross-shard) và rủi ro tấn công nếu một phân đoạn bị cô lập về mặt an ninh.

Thực thi song song (Parallel Execution)

Khác với mô hình xử lý tuần tự truyền thống của Ethereum EVM, nơi các giao dịch phải xếp hàng chờ đợi lẫn nhau thực thi song song cho phép hệ thống xử lý đồng thời nhiều luồng dữ liệu trên phần cứng đa nhân (multicore). Công nghệ này sử dụng các thuật toán để phát hiện xung đột trạng thái ngay từ đầu hoặc xử lý một cách lạc quan rồi đối chiếu sau, từ đó giúp tận dụng tối đa hiệu suất của CPU và GPU.

thực thi song song

Minh chứng tiêu biểu nhất chính là trình xác thực Firedancer của Solana, hướng tới cột mốc triệu TPS với độ trễ cực thấp. Bên cạnh đó, các mạng lưới mới như Bitroot cũng đã ghi nhận mức benchmark lên đến 100,000 TPS nhờ áp dụng kiến trúc Parallel EVM thế hệ mới.

Mặc dù mang lại hiệu suất vượt trội gấp 7-12 lần so với các hệ thống cũ, Parallel Execution vẫn đòi hỏi các cơ chế phát hiện xung đột cực kỳ chính xác để tránh sai lệch trạng thái mạng lưới.

Kiến trúc Modular: Cuộc cách mạng chuyên môn hóa lớp dữ liệu

Xu hướng Modular đã làm thay đổi hoàn toàn tư duy thiết kế Blockchain bằng cách tách biệt các lớp chức năng: Thực thi (Execution), Đồng thuận (Consensus), Khả năng sẵn có của dữ liệu (Data Availability - DA) và Kết toán (Settlement).

Trong mô hình này, các Rollups chỉ cần tập trung vào việc thực thi hợp đồng thông minh, sau đó chuyển tải dữ liệu sang một lớp DA chuyên biệt để tối ưu hóa chi phí và tốc độ.

throughput crypto

Tính đến năm 2026, hơn 80% hoạt động của Layer 2 đã chuyển dịch sang các giải pháp Modular DA như Celestia, EigenDA hay Avail. Sự chuyên môn hóa này đã tạo ra một cú hích kinh tế cực lớn khi chi phí lưu trữ dữ liệu khả dụng sụt giảm mạnh mẽ, từ mức trung bình 20 tỷ USD/MB xuống dưới mốc  1 tỷ USD/MB.

Dù mang lại khả năng mở rộng gần như vô hạn, kiến trúc Modular vẫn buộc người dùng phải chấp nhận những giả định về lòng tin đối với các lớp dữ liệu trung gian và sự phụ thuộc vào tốc độ xác thực cuối cùng của lớp DA.

Đọc thêm: Chỉ số DXY là gì? Tương quan giữa sức mạnh USD và thị trường tài chính

Tầm quan trọng của thông lượng cao đối với Mass Adoption

Hiện thực hóa các ứng dụng tiêu dùng quy mô lớn

Sự phổ biến của Blockchain phụ thuộc vào việc hệ thống có thể xử lý mượt mà các hoạt động có tần suất giao dịch cực cao mà không làm nghẽn mạng.

  • Web3 Gaming: Các trò chơi hoàn toàn on-chain đòi hỏi hàng nghìn giao dịch mỗi giây để ghi lại mọi hành động của nhân vật hay trao đổi vật phẩm. Với các chuỗi có thông lượng thấp, chi phí và độ trễ sẽ phá hỏng trải nghiệm người chơi. Đến năm 2026, các Parallel EVM đã giúp phí giao dịch trong game duy trì ở mức gần như bằng không, cho phép các studio game lớn tự tin đưa hàng triệu người chơi lên chuỗi.
  • SocialFi: Các nền tảng mạng xã hội phi tập trung yêu cầu khả năng xử lý hàng triệu tương tác (like, share, post) mỗi ngày. Nhờ cấu trúc Modular và lớp dữ liệu khả dụng (DA) hiệu suất cao, việc lưu trữ và xác thực các tương tác này đã trở nên rẻ hơn hàng trăm lần so với giai đoạn 2021-2022.
  • Thanh toán toàn cầu: Để cạnh tranh với Visa, các mạng lưới stablecoin cần duy trì sự ổn định ngay cả trong những thời điểm thị trường biến động nhất. Dữ liệu năm 2025 cho thấy khối lượng giao dịch stablecoin đã đạt mức kỷ lục, phần lớn nhờ vào thông lượng của các Layer 2 và các chuỗi hiệu suất cao đã đáp ứng được tốc độ xác nhận ngay lập tức cho các giao dịch vi mô.

Trải nghiệm người dùng: Công nghệ trở nên "vô hình"?

Yếu tố then chốt để người dùng phổ thông tiếp cận Blockchain là khi họ không còn nhận ra mình đang sử dụng nó. Một hệ thống có thông lượng cao sẽ giải quyết hai vấn đề lớn nhất của người dùng:

  • Loại bỏ sự chờ đợi: Trong tài chính truyền thống, chúng ta đã quen với việc quẹt thẻ và nhận thông báo xác nhận trong 1-2 giây. Thông lượng cao và độ trễ thấp là yếu tố duy nhất giúp các ví Crypto đạt được sự tức thì này, xóa bỏ khái niệm phải chờ đợi để giao dịch được xác nhận.
  • Phí giao dịch ổn định: Thông lượng thấp thường dẫn đến cuộc chiến phí gas khi mạng lưới bị quá tải. Khi hạ tầng được mở rộng với thông lượng dồi dào, phí giao dịch sẽ duy trì ở mức cực thấp và ổn định, giúp người dùng thoải mái thực hiện các giao dịch nhỏ mà không cần phải tính toán chi phí.

Đọc thêm: Đình lạm: Kịch bản tệ nhất của kinh tế đang hình thành?

RELEVANT SERIES