Kỷ nguyên vươn mình: Việt Nam đang chạy đua với thời gian?

Nhìn lại năm 2025, có một cụm từ xuất hiện với tần suất dày đặc trong các diễn đàn chính sách, hội nghị kinh tế và truyền thông chính thống: “kỷ nguyên vươn mình”. Không chỉ là một khẩu hiệu, khái niệm này nhanh chóng trở thành kim chỉ nam cho hàng loạt mục tiêu và quyết sách mang tính đột phá.
Minh chứng rõ nhất là việc Quốc hội đặt mục tiêu tăng trưởng GDP năm 2026 ở mức tối thiểu 10%, con số được nhiều chuyên gia đánh giá là tham vọng chưa từng có. Cùng lúc, Thủ tướng liên tục nhấn mạnh rằng Việt Nam đang đứng trước cơ hội vàng để vượt qua bẫy thu nhập trung bình, hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045.
Điều này đặt ra một câu hỏi lớn: Nếu Việt Nam đã và đang phát triển khá ổn định suốt nhiều năm qua, tại sao mọi thứ bỗng trở nên gấp gáp đến vậy?
Câu trả lời không nằm ở ý chí của một cá nhân hay tổ chức cụ thể, mà nằm sâu hơn trong cấu trúc của hệ thống mà Việt Nam đang vận hành.
Đọc thêm: Cách Trump biến thuế quan thành đòn bẩy đàm phán
Ba thách thức lớn đang chờ đợi Việt Nam
Hãy hình dung Việt Nam đang ở trong một căn phòng với ba chiếc đồng hồ đếm ngược, cùng hướng về một mốc thời gian chung: năm 2035.
Cánh cửa dân số vàng sắp khép lại
Theo Tổng cục Thống kê, thời kỳ dân số vàng của Việt Nam sẽ chính thức kết thúc vào năm 2036, sớm hơn so với các dự báo trước đó. Điều này đồng nghĩa với việc Việt Nam chỉ còn khoảng 10 năm để tận dụng giai đoạn cơ cấu dân số thuận lợi nhất cho tăng trưởng kinh tế và tích lũy nội lực cho phát triển dài hạn.
Dân số vàng là giai đoạn mà cứ hai người trong độ tuổi lao động (từ 15 đến 64 tuổi) chỉ phải gánh một người phụ thuộc, bao gồm trẻ em hoặc người cao tuổi.
Đây được xem là “thời kỳ thặng dư năng lượng” của xã hội, khi số người tạo ra giá trị nhiều hơn số người tiêu thụ. Nhờ đó, nền kinh tế có thêm động lực tăng trưởng, ngân sách nhà nước thu được nhiều thuế hơn so với chi cho an sinh xã hội, và quan trọng nhất là tâm lý xã hội có xu hướng hướng về tương lai, sẵn sàng chấp nhận rủi ro và đầu tư cho những mục tiêu dài hạn.

Tuy nhiên, thách thức lớn của Việt Nam nằm ở tốc độ già hóa dân số diễn ra quá nhanh. Quá trình chuyển đổi từ xã hội trẻ sang xã hội già ở Việt Nam chỉ kéo dài khoảng 18-20 năm, trong khi cùng quá trình này mất hơn 100 năm tại Pháp và khoảng 24 năm tại Nhật Bản.
Điều này khiến Việt Nam rơi vào tình trạng mà các nhà kinh tế học gọi là “chưa giàu đã già”: cấu trúc dân số đã tiệm cận các quốc gia phát triển, nhưng năng lực kinh tế, năng suất lao động và hệ thống an sinh xã hội vẫn chỉ ở mức của một quốc gia thu nhập trung bình. Chính nghịch lý này tạo ra áp lực lớn lên toàn bộ chiến lược phát triển trong thập kỷ tới.
Chuỗi cung ứng đang dịch chuyển
Căng thẳng Mỹ Trung, đại dịch COVID-19, chiến tranh Nga Ukraine cùng làn sóng áp thuế mới đã kích hoạt một cuộc tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu chưa từng có trong nhiều thập kỷ.
Các tập đoàn đa quốc gia buộc phải giảm mức độ phụ thuộc vào một trung tâm sản xuất duy nhất, đặc biệt là Trung Quốc, và từ đó chiến lược trở thành dây chuyền lắp ráp trở thành xu hướng chủ đạo. Trong bối cảnh đó, Việt Nam nổi lên như một trong những điểm đến FDI hấp dẫn nhất nhờ vị trí địa lý thuận lợi, môi trường chính trị ổn định và khả năng hội nhập sâu vào thương mại toàn cầu.
Những con số trong năm 2025 phản ánh rõ cơ hội này. Tổng vốn FDI đăng ký đạt khoảng 38.4 tỷ USD, trong khi vốn FDI giải ngân lên tới 27.6 tỷ USD, mức cao nhất trong vòng 5 năm. Đáng chú ý, ngành chế biến chế tạo chiếm hơn 80% tổng vốn giải ngân, cho thấy Việt Nam đang ngày càng đóng vai trò quan trọng trong mạng lưới sản xuất toàn cầu, đặc biệt ở các lĩnh vực điện tử, dệt may và công nghiệp phụ trợ.
.jpg)
Tuy nhiên, chuỗi cung ứng toàn cầu không phải là một cấu trúc tĩnh, mà là một hệ thống phức hợp có khả năng thích ứng. Khi bị xáo trộn bởi các cú sốc địa chính trị hay kinh tế, hệ thống này sẽ tự điều chỉnh để tìm kiếm một điểm cân bằng mới.
Một khi điểm cân bằng đó được thiết lập, các quyết định đầu tư sẽ bị chôn vốn trong thời gian dài, thường kéo dài 20-30 năm, do chi phí di dời nhà máy, tái xây dựng mạng lưới nhà cung cấp và đào tạo lại nhân lực là rất lớn. Điều này có nghĩa là những quốc gia không kịp chen chân vào giai đoạn tái cấu trúc hiện tại sẽ phải chờ đến một chu kỳ xáo trộn tiếp theo hoặc có thể là vài thập kỷ sau.
Quan trọng hơn, Việt Nam không phải là người chơi duy nhất trong cuộc cạnh tranh này. Indonesia với thị trường nội địa khổng lồ, Ấn Độ với chiến lược Make in India, cùng Bangladesh và Campuchia với lợi thế chi phí lao động thấp đều đang chạy đua quyết liệt để giành vị trí trong chuỗi cung ứng mới. Cửa sổ cơ hội vì thế không chỉ hữu hạn về thời gian, mà còn ngày càng chật hẹp bởi sự cạnh tranh ngày một khốc liệt trong khu vực.
.jpg)
Lao động giá rẻ không còn là điểm mạnh của Việt Nam
Sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI) và tự động hóa đang làm thay đổi bản chất của hoạt động sản xuất trên toàn cầu. Những công việc lắp ráp, thao tác lặp đi lặp lại, vốn là lợi thế cạnh tranh cốt lõi của Việt Nam trong nhiều thập kỷ qua đang ngày càng trở nên dễ bị thay thế bởi robot và các hệ thống tự động. Điều này không còn là dự báo xa vời, mà đã và đang diễn ra trong các nhà máy tại nhiều quốc gia phát triển lẫn đang phát triển.
Về mặt chi phí, lợi thế của lao động giá rẻ đang bị bào mòn nhanh chóng. Chi phí lao động trung bình tại Việt Nam năm 2025 ước tính khoảng 5 USD/giờ, gần gấp đôi so với năm 2010, trong khi chi phí robot công nghiệp đã giảm khoảng 50% trong vòng một thập kỷ qua và vẫn tiếp tục xu hướng đi xuống. Khi hai đường chi phí này tiến gần nhau, phương trình kinh tế tự nhiên sẽ nghiêng về phía tự động hóa, đặc biệt trong các ngành sản xuất thâm dụng lao động.
Hệ quả là chiến lược thu hút FDI dựa trên lao động giá rẻ sẽ dần mất hiệu quả. Các tập đoàn đa quốc gia sẽ ưu tiên những địa điểm có hạ tầng tốt, năng lượng ổn định, nguồn nhân lực kỹ thuật cao và khả năng tích hợp công nghệ hơn là chỉ đơn thuần tìm kiếm chi phí thấp. Trong bối cảnh đó, những quốc gia không kịp nâng cấp mô hình tăng trưởng, không chuyển dịch sang các công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn, sẽ đứng trước nguy cơ bị loại khỏi cuộc chơi sản xuất toàn cầu trong chu kỳ công nghệ mới.
.jpg)
Hướng đi dành cho bất kì nền kinh tế
Ẩn dưới mọi nền kinh tế, bất kể quy mô hay mức độ phát triển, luôn tồn tại một câu hỏi cốt lõi: giá trị được tạo ra như thế nào? Từ góc nhìn hệ thống, câu trả lời không nằm ở số lượng ngành nghề hay tốc độ tăng trưởng GDP, mà ở cấu trúc tạo giá trị chủ đạo.
Có ba cấu trúc cơ bản, mỗi cấu trúc phản ánh một cách khác nhau để nền kinh tế vận hành và tích lũy năng lực trong dài hạn.
Cấu trúc đầu tiên là khai thác, tức là lấy những gì thiên nhiên sẵn có để bán ra thị trường. Hoạt động kinh tế xoay quanh xuất khẩu tài nguyên thô, nông sản sơ chế, khoáng sản hay thủy sản chưa qua chế biến sâu. Ưu điểm của cấu trúc này là dễ triển khai và mang lại nguồn thu nhanh trong ngắn hạn. Tuy nhiên, điểm yếu cốt lõi là không tích lũy năng lực. Khi tài nguyên cạn kiệt hoặc giá hàng hóa cơ bản biến động, nền kinh tế dễ rơi vào khủng hoảng.
Cấu trúc thứ hai, ở cấp độ cao hơn, là thực thi: làm theo công thức của người khác. Thay vì chỉ khai thác tài nguyên, nền kinh tế tham gia vào quá trình chuyển hóa nguyên liệu thành sản phẩm công nghiệp, nhưng thiết kế, công nghệ và thương hiệu vẫn thuộc về bên ngoài. Việt Nam hiện đang nằm chủ yếu trong cấu trúc này, đặc biệt ở ngành điện tử. Mỗi năm, kim ngạch xuất khẩu điện tử của Việt Nam vượt 130 tỷ USD, nhưng khoảng 98% giá trị đến từ doanh nghiệp FDI.
Doanh nghiệp nội địa phần lớn chỉ tham gia ở các khâu giá trị thấp như bao bì, logistics và gia công đơn giản. Cấu trúc thực thi tạo ra việc làm, thúc đẩy tăng trưởng nhanh và giúp hàng chục triệu người thoát nghèo, nhưng có trần thu nhập rõ ràng, bởi phần lớn giá trị gia tăng nằm ngoài nền kinh tế nội địa.
.jpg)
Cấu trúc cao nhất là sáng tạo, chính là nơi quốc gia tự viết ra công thức của chính mình. Ở đây, giá trị không chỉ đến từ sản xuất, mà từ việc thiết kế sản phẩm, sở hữu công nghệ, xây dựng thương hiệu và kiểm soát hệ sinh thái. Đây là cấu trúc cho phép phần lớn giá trị được giữ lại trong nước và tạo ra tăng trưởng bền vững trong dài hạn.
Hàn Quốc và Đài Loan là những ví dụ điển hình. Cả hai đều từng trải qua giai đoạn thực thi kéo dài, nhưng đã mất 25-30 năm để chuyển sang sáng tạo, và quan trọng hơn họ thực hiện bước chuyển này trong thời kỳ dân số vàng, khi xã hội còn đủ nguồn lực và thặng dư để chấp nhận rủi ro và đầu tư dài hạn.
Đọc thêm: Jeff Yan: "Kẻ nổi loạn" mang tư duy Wall Street vào cuộc chơi on-chain
Bẫy thu nhập trung bình Việt Nam đang đối mặt
Nhiều quốc gia trên thế giới vẫn duy trì được tăng trưởng kinh tế, vẫn thu hút FDI và mở rộng xuất khẩu trong nhiều năm liền, nhưng không bao giờ vượt qua được ngưỡng thu nhập cao.
Vấn đề không nằm ở việc họ làm chưa đủ tốt, mà ở chỗ mô hình tăng trưởng mà họ đang theo đuổi có giới hạn sẵn. Khi nền kinh tế phụ thuộc quá nhiều vào gia công, lắp ráp và làm theo công thức của người khác, tăng trưởng có thể tiếp diễn nhưng không tạo ra bước nhảy về chất.
Trong bối cảnh đó, việc làm tốt hơn những gì đang làm như thu hút thêm FDI, mở rộng quy mô sản xuất, tăng xuất khẩu hàng gia công không giúp phá vỡ giới hạn này. Ngược lại, những thành công ngắn hạn còn khiến quốc gia tiếp tục đổ thêm nguồn lực vào mô hình cũ, làm cho sự phụ thuộc ngày càng sâu hơn và khoảng cách với các nền kinh tế sáng tạo ngày càng khó thu hẹp.
Để thoát khỏi vòng lặp này, các quốc gia buộc phải chấp nhận những lựa chọn khó khăn và đi ngược lại logic ngắn hạn. Điều đó bao gồm đầu tư mạnh cho nghiên cứu và phát triển dù chưa mang lại lợi nhuận tức thì, đào tạo đội ngũ kỹ sư và nhân lực công nghệ trước khi thị trường trong nước thực sự đòi hỏi, và chấp nhận thất bại như một phần tất yếu của quá trình học hỏi ở cấp độ quốc gia.
.jpg)
Trong ngắn hạn, những quyết định này thường bị xem là tốn kém hoặc kém hiệu quả nếu chỉ nhìn vào các chỉ tiêu tăng trưởng trước mắt. Tuy nhiên, về dài hạn, đây là điều kiện bắt buộc để nền kinh tế vượt qua giới hạn hiện tại, chuyển từ tăng trưởng dựa trên số lượng sang tăng trưởng dựa trên chất lượng và năng lực sáng tạo nội sinh.
Sau năm 2036, Việt Nam sẽ chính thức bước vào giai đoạn già hóa dân số. Khi đó, lực lượng lao động bắt đầu suy giảm về quy mô, trong khi gánh nặng an sinh xã hội như lương hưu, y tế và chăm sóc người cao tuổi tăng lên nhanh chóng. Đồng thời, cấu trúc tâm lý xã hội cũng thay đổi theo hướng thận trọng và bảo thủ hơn, khi phần lớn dân số ưu tiên ổn định và bảo toàn hơn là chấp nhận rủi ro để theo đuổi các mục tiêu dài hạn.
Thực tiễn phát triển cho thấy, chưa có quốc gia nào hoàn thành bước nhảy từ thu nhập trung bình lên thu nhập cao sau khi dân số đã già. Điều này không có nghĩa là quá trình chuyển đổi trở nên bất khả thi về mặt lý thuyết, mà bởi trong giai đoạn già hóa, chi phí chuyển đổi và lực cản chính trị xã hội đều tăng lên cùng lúc. Nguồn lực bị hút vào duy trì an sinh thay vì đầu tư cho tương lai, trong khi dư địa để chấp nhận thất bại và thử nghiệm các mô hình mới ngày càng thu hẹp.
Chính vì vậy, 10 năm tới mang ý nghĩa quyết định. Đây là khoảng thời gian cuối cùng mà Việt Nam còn đủ thặng dư nhân khẩu, tài khóa và tâm lý xã hội để tích lũy cái có thể gọi là “năng lượng hệ thống”, nguồn lực cần thiết để thực hiện một bước chuyển đổi về chất của nền kinh tế.
Đồng thời, đây cũng là cửa sổ duy nhất để Việt Nam chuyển dịch từ mô hình tăng trưởng dựa trên thực thi và gia công sang mô hình sáng tạo, làm chủ công nghệ và giá trị gia tăng cao. Khi cửa sổ này khép lại, con đường phía trước sẽ không đóng lại hoàn toàn, nhưng sẽ trở nên hẹp hơn, dốc hơn và đắt đỏ hơn rất nhiều.