Amber avatar
Coin98 Insights
Nơi chia sẻ tất cả những kiến thức Crypto từ cơ bản đến nâng cao, kinh nghiệm đầu tư Bitcoin và các hình thức đầu tư tiền điện tử khác.

Superchain - Tầm nhìn mở rộng của Optimism

Ý tưởng Superchain mang lại khả năng mở rộng đột phá cho mạng lưới Optimism cùng các blockchain thuộc hệ sinh thái OP Chain. Khái niệm này tương đối giống với hệ sinh thái Cosmos, subnet của Avalanche.
Amber avatar
LilYang
11 min read
Published Apr 08 2024
Updated Apr 19 2024
Amber media

Sự hình thành của Superchain

Superchain là gì?

Superchain ra mắt với ý tưởng hợp nhất mạng Optimism Mainnet với các OP Chains (blockchain sử dụng OP Stack khác) để tạo nên một hệ sinh thái đồng nhất. Mục đích của sự hợp nhất này là hướng tới khả năng mở rộng cấp độ internet (internet-level scaling).

superchain là gì

Các dự án thuộc Superchain sẽ đều được triển khai trên OP Stack (bộ giải pháp giúp các dự án đơn giản hóa quá trình xây dựng blockchain Layer 2), đồng thời chia sẻ khả năng giao tiếp, bridge, cấu trúc bảo mật, quản trị, và các nâng cấp mạng lưới.

Tầm nhìn về sự mở rộng

Optimism Foundation có tầm nhìn phát triển sự mở rộng của hệ sinh thái blockchain lên thành decentralized web - một mạng internet được kiến trúc lại, thay thế các thực thể tập trung bằng permissionless protocol.

Superchain của Optimism trên thực tế là mở rộng theo chiều ngang và cần có sự tham gia của nhiều blockchain. Yêu cầu phần cứng để đồng bộ một blockchain sẽ gia tăng tuyến tính với khối lượng tính toán blockchain đó thực hiện, do đó để mở rộng theo chiều ngang, các blockchain đó phải được chạy song song. Tuy nhiên, các thiết kế truyền thống tồn tại các giới hạn:

Mỗi chain lại sử dụng một mô hình bảo mật mới, dẫn đến rủi ro hệ thống tăng lên khi có chain mới được đưa vào hệ sinh thái.
Phát triển các chain mới sẽ tốn kém vì yêu cầu xây dựng validator set hay nhà sản xuất khối (block producer) hoàn toàn mới.

Bằng việc kết hợp các Layer 2 tạo thành một hệ sinh thái multi-chain, các tài nguyên trên các chain đó có thể được trao đổi như hàng hóa. Điều này cho phép nhà phát triển thoải mái xây dựng ứng dụng hoạt động cross-chain mà không cần lo lắng rủi ro hệ thống.

Superchain có thể coi là một nền tảng phi tập trung, bao gồm nhiều blockchain sử dụng chung một mô hình bảo mật, một tập hợp công nghệ đồng nhất (OP Stack). Với tầm nhìn này, đối thủ của Superchain là các hệ sinh thái Cosmos, Avalanche và Polkadot. 

Cấu trúc của Superchain

Như khái niệm ở trên, Superchain là mạng lưới gồm nhiều L2 chain khác nhau (được gọi là OP Chain) chia sẻ bảo mật, tech stack, và khả năng giao tiếp. Điều này tạo ra sự khác biệt với các thiết kế multi-chain khác ở khả năng tiêu chuẩn hóa và trao đổi tài nguyên lẫn nhau. Nhà phát triển khi đó cũng có thể xây dựng một app nhưng dùng được cho toàn bộ Superchain.

Để Optimism có thể nâng cấp thành Superchain, dự án cũng phải đáp ứng một số yêu cầu:

Deployment: Giúp các dự án triển khai dễ dàng (thực hiện qua OP Stack), chi phí thực hiện giao dịch rẻ.
Shared bridge: Các OP Chains sử dụng chung một tiêu chuẩn về bảo mật, từ đó cho phép thực hiện bridge giữa các chain.
Shared L1 blockchain: Cung cấp thứ tự giao dịch chung trên tất cả OP Chains.
Configuration options: Cho phép OP Chains khả năng tự thay đổi nhà cung cấp DA (Data availability), địa chỉ của người sắp xếp giao dịch (sequencer).
Cross-chain messages: Cho phép người dùng chia sẻ state giữa các OP Chain.
cấu trúc superchain

Những cập nhật liên quan tới Bedrock cũng đóng vai trò quan trọng trong tầm nhìn Superchain của Optimism. Về cơ bản Bedrock là nâng cấp giúp mô-đun (module) hóa hệ thống, giảm chi phí vận hành và cải thiện hiệu suất tổng thể của Optimism. 

Mô hình mô đun giúp Optimism linh hoạt trong việc tùy chỉnh từng mô-đun tùy theo mục đích, hoán đổi thành phần riêng biệt và thêm tính năng mới trong OP Stack. Ngoài ra, Optimism cũng đã thêm cập nhật giúp nhiều chain có thể tương tác qua lại lẫn nhau:

Nâng cấp Bedrock Bridge thành một chain factory: Bedrock sử dụng một loại hợp đồng thông minh để lưu trữ toàn bộ thông tin định nghĩa về L2 chain. Sau khi dữ liệu hoàn toàn được lưu trữ trên chuỗi, Optimism có thể tạo một chain factory triển khai cấu hình và tất cả các hợp đồng cần thiết cho mỗi chain.

Lấy dữ liệu OP Chain bằng cách sử dụng chain factory: Bedrock giới thiệu giải pháp lấy dự liệu L2 từ một blockchain L1, trong đó tất cả chain data có thể được đồng bộ hóa dựa trên các L1 block. Điều này cho phép các node của Optimism đồng bộ với bất kỳ OP Chain nào.

Permissionless proof system: Phiên bản Bedrock có một vị trí được chỉ định là proposer, giữ nhiệm vụ đăng tải L2 state root mới lên L1. Khi người dùng rút tiền sẽ phải cần proposer gửi proposal lên L1 theo khoảng thời gian nhất định, điều này sẽ gặp phải giới hạn khi số lượng chain tăng lên. Optimism đưa ra 2 giải pháp:

Permissionless withdrawal claims: cho phép bất kỳ ai cũng có thể submit đề xuất rút tiền.
Xóa khoảng thời gian gửi đề xuất: điều này giúp loại bỏ chi phí phát sinh khi triển khai OP Chain mới.

Tự thay đổi sequencer: Người triển khai OP Chain có thể tự thay đổi địa chỉ sequencer (vai trò sắp xếp giao dịch trên một L2), đồng thời cho phép nhà phát triển triển khai nhiều mô hình sequencer khác nhau.

Thực hiện chung các nâng cấp: Thành lập một hội đồng bảo mật phi tập trung để quản lý việc nâng cấp. Hội đồng này có khả năng thực hiện các nâng cấp trên các OP Chain, tạm dừng bridge khẩn cấp, cũng như hủy các nâng cấp đang chờ xử lý.

advertising

Với tầm nhìn và thiết kế trên, Superchain có thể trở thành một hệ sinh thái có ưu điểm đồng nhất về quản trị, có khả năng mở rộng theo quy mô lớn, tương tác giữa các chain mà vẫn giữ nguyên mức độ bảo mật.

Hệ sinh thái Superchain hiện tại

Hiện tại đã có 37 hệ sinh thái sử dụng OP Stack với hơn 6 tỷ USD giá trị TVL, hơn 16.5 triệu giao dịch được thực hiện. Các blockchain này sẽ được chia thành 3 nhóm khác nhau:

OP Chain: Được xây dựng trên OP Stack, phiên bản đã phê duyệt quản trị (governance-approved), do đó được quản trị bởi Optimism và tham gia đóng góp doanh thu vào Optimism Collective.
Bedrock: Sử dụng bản fork của OP Stack phiên bản Bedrock, có thể thêm thắt các chỉnh sửa hoặc không. Những chain này chưa được tính vào Superchain.
OVM: Sử dụng bản fork của OP Stack phiên bản Optimism Virtual Machine. Phiên bản này được coi là lỗi thời và sẽ không được phép gia nhập Superchain.
hệ sinh thái superchain

Các blockchain như Base, Mode, Zora được coi là OP Chain và đã gia nhập Superchain. Khi đó những blockchain này sẽ thực hiện thay đổi nâng cấp theo quản trị của Optimism, tham gia chia sẻ và đóng góp lợi nhuận cho Collective. Đây là nhóm dự án có số lượng người dùng và TVL cao nhất.

layer2 op
Đóng góp của các L2 vào OP Collective (ETH). Nguồn: Dune@oplabspbc

Base đang là blockchain có doanh thu cao nhất cũng như lợi nhuận giữ lại cao nhất do Optimism đóng góp 100% lợi nhuận vào OP Collective. 2 dự án tạo ra nhiều phí giao dịch nhất trên 2 mạng lưới này là Worldcoin (OP Mainnet) và Uniswap (Base).

Ngoài một số chain lớn trên, OP Chains còn có các dự án nổi bật khác sử dụng bản fork của OP Stack phiên bản Bedrock như opBNB, Aevo, Debank Chain… Tuy nhiên, các dự án này có tốc độ phát triển tương đối chậm so với nhóm OP Chains, mức TVL tương đối nhỏ (dưới 50 triệu USD) và đa phần đang ở giai đoạn testnet.

Các dự án sử dụng bản fork của OP Stack phiên bản Optimism Virtual Machine như Mantle, Metis, Boba Network là các dự án từ giai đoạn trước, có một lượng giá trị khóa nhất định, tuy nhiên các dự án này sẽ không bao giờ được coi là một phần của Superchain.

Một số dApp trên Superchain

AMM lớn nhất trên Optimism mainnet là Velodrome đã được lựa chọn để trở thành liquidity hub đầu tiên của Superchain. Velodrome ngay lập tức mở rộng sang các chain khác, đầu tiên là Mode và Build on Bitcoin (BOB). 

velodrome

AMM và hệ thống gauge của Velodrome sẽ được sử dụng trực tiếp trên hệ sinh thái Mode. veVELO voter có thể vote emission cho các gauge trên Mode và nhận phần thưởng tạo ra từ các pool đó.

Ngoài Velodrome, có 2 dự án khác đã hoạt động multi-chain trên các OP Chain là:

Owlto Finance - decentralized bridge dành cho các Rollup, chưa ra token và đang có chương trình tính điểm. Người dùng có thể bridge cả token và NFT.
Symbiosis Finance: DEX hỗ trợ swap trên cả EVM và non-EVM chain như Bitcoin, Tron, Merlin… Dự án đã gọi vốn thành công 5 triệu USD từ 14 quỹ khác nhau trong đó có Delta Blockchain Fund và Binance Labs.

Một số điểm yếu cần cải thiện

Để nâng cao khả năng mở rộng và sự phi tập trung của Optimism, dự án cũng chỉ ra một vài điểm cần được cải thiện, mỗi điểm yếu cũng đang có đề xuất giải quyết nhưng chưa được thực hiện:

Yêu cầu rút tiền đang dựa vào nhóm proposer tập trung. 
Các giao dịch cross-chain diễn ra chậm vì yêu cầu phải chờ khoảng thời gian thử thách (challenge period).
Các giao dịch cross-chain chưa đồng bộ, không thực hiện các giao dịch cross-chain như flash loan.
Việc gửi các giao dịch lên Superchain không thể mở rộng theo quy mô vì dữ liệu giao dịch vẫn phải được gửi tới L1 có dung lượng hạn chế.
Chưa có framework để xây dựng các ứng dụng có thể mở rộng trên nhiều OP Chains.
Chưa có một ví thống nhất để quản lý token/tài sản trên các OP Chain khác nhau.

Optimism đang nghiên cứu và đưa ra các giải pháp đề với từng vấn đề trên, các phiên bản cập nhật tiếp theo nhiều khả năng sẽ hướng tới giải quyết những vấn đề này. Một vài keyword quan trọng được Optimism đề cập bao gồm:

Mixing multiple proof systems: Kết hợp giữa bằng chứng gian lận - Fault proofs và bằng chứng không kiến thức - zero-knowledge proofs (ZKPs).
Shared sequencing protocol: Giúp giải quyết vấn đề phi tập trung của các sequencer trên Rollup hiện tại.
Plasma protocol: Thay thế lớp DA trên L1, đem lại giải pháp xử lý data chi phí rẻ hơn, mở rộng tốt hơn nhưng mô hình bảo mật kém hơn.

Tổng kết

Optimism tin tưởng việc triển khai Superchain và sự hỗ trợ của OP Stack sẽ mang đến một bước tiến lớn trong việc mở rộng hệ sinh thái blockchain. Hệ sinh thái Superchain đã và đang có những cái tên đáng chú ý, dù vậy để đạt được mục tiêu đề ra, Optimism vẫn cần đưa ra nhiều cải tiến trong tương lai.