Amber avatar
Coin98 Insights
Nơi chia sẻ tất cả những kiến thức Crypto từ cơ bản đến nâng cao, kinh nghiệm đầu tư Bitcoin và các hình thức đầu tư tiền điện tử khác.

Polygon 2.0 - tham vọng trở thành superchain với Polygon CDK

Polygon 2.0 - tầm nhìn tham vọng trong việc cung cấp một cơ sở hạ tầng blockchain mở rộng theo chiều ngang.
Amber avatar
vinhvo
8 min read
Published Apr 18 2024
Updated May 02 2024
polygon 2 0

Tổng quan Polygon 2.0

Cấu trúc Polygon 2.0

Polygon 2.0 là hệ sinh thái gồm các Zk Rollup/Validium được xây dựng dựa công nghệ của Polygon được kết nối bằng cách dịch vụ dùng chung (Shared Service) bảo mật bằng native token của Polygon.

Các thành phần chính của Polygon 2.0 bao gồm Polygon CDK, Staking Layer, Interop Layer, Execution Layer, Proving Layer.

kiến trúc polygon 2 0
Kiến trúc của Polygon 2.0

Polygon CDK

Tương tự như OP Stack của Optimism, Polygon CDK (Chain Development Kit) là một khung (framework) chuyên dụng được thiết kế để tạo điều kiện thuận lợi cho xây dựng và phát triển các Zk Rollup.

Các Zk Rollup/Validium được xây dựng bằng Polygon CDK được gọi chung là Polygon chain. Vì được xây dựng trên các tiêu chuẩn thống nhất, Polygon CDK chain có thể dễ dàng tương tác với nhau.

Polygon CDK là nền tảng của Polygon 2.0, nó mang lại khả năng kết nối, đảm bảo trải nghiệm thanh khoản liền mạch và thống nhất trong toàn bộ hệ sinh thái Polygon 2.0.

Staking Layer

Staking Layer là một Restaking Protocol sử dụng native token của Polygon (POL) để tăng cường bảo mật và khả năng phân cấp cho các dịch vụ dùng chung (shared service) của các Polygon chain trong Polygon 2.0 Network. Staking Layer được triển khai trên Ethereum thông qua hai loại hợp đồng thông minh riêng biệt:

Validator Manager: Hợp đồng thông minh này giám sát các nhóm validator trên tất cả các Polygon chain. Trách nhiệm chính của nó bao gồm duy trì sổ đăng ký chi tiết về các validator, xử lý các yêu cầu staking và hủy staking cũng như quản lý các sự kiện slashing để duy trì an ninh mạng.
Chain Manager: Hợp đồng Chain Manager quản lý nhóm validator riêng lẻ và thực hiện các chức năng quản trị và bảo mật bổ sung phù hợp với nhu cầu của từng Polygon chain.

Chú thích: Slashing mô tả hình phạt được áp dụng đối với các validator khi họ có hành vi sai phạm (dù vô tình hay cố ý) gây ảnh hưởng blockchain Proof of Stake (PoS).

Interop Layer

Interop Layer đơn giản hóa sự phức tạp của việc tương tác cross-chain giữa các Polygon chain với Ethereum thông qua kiến trúc bridge chung (Shared Bridge) cho phép tất các Polygon chain tương tác với Ethereum thông qua 1 bridge duy nhất.

interop layer của polygon 2 0
Interop Layer của Polygon 2.0

Mở rộng thiết kế trên, Interop Layer còn bao hàm khía cạnh tương tác cross-chain giữa các Polygon Chain với nhau.

Execution Layer

Execution Layer chịu trách nhiệm thực hiện giao dịch và hợp đồng thông minh. Nó xử lý việc chuyển đổi (state transition) và cập trạng thái blockchain theo các quy tắc hợp đồng thông minh.

Polygon chain có khả năng tùy chỉnh cao ở mức độ tương đối, bao gồm: thay đổi token trả phí giao dịch, phần thưởng xác thực bổ sung, thời gian và kích thước block, tần suất cập nhật trạng thái và gửi bằng chứng ZK, lựa chọn thiết kế Validium / Rollup,...

Proving Layer

Prover có nhiệm vụ tạo bằng chứng (ZK Proof) cho các block và giao dịch đã tạo. Mỗi bản cập nhật trạng thái của các Polygon chain sẽ đi kèm với một bằng chứng ZK để đảm bảo tính toàn vẹn của mạng.

Dựa trên những tiến bộ trước đó đối Polygon zkEVM và các Rollup tự phát triển khác, Polygon 2.0 tham vọng tạo ra một Shared Prover cho phép tạo bằng chứng cho tất cả các giao dịch trên các Polygon Chain.

Vai trò của Polygon (POL) trong thiết kế mới

Lộ trình Polygon 2.0 đề xuất nâng cấp từ MATIC token thành token mới gọi là POL. So với MATIC, POL có một số khác biệt chính:

Lạm phát (inflation): POL đưa ra tỷ lệ lạm phát hàng năm là 2% trong 10 năm. Lạm phát này được phân bổ 1% dưới dạng phần thưởng cho validator và 1% còn lại để hỗ trợ hệ sinh thái phát triển.
Kho bạc cộng đồng (Community Treasury): Một kho bạc sẽ được thành lập để hỗ trợ hệ sinh thái do cộng đồng quản lý.
advertising

Ngoài ra, việc tự xây dựng một Restaking Protocol cho phép mở rộng vai trò của Polygon validator. Các validator có quyền chọn tham gia các Shared Service trong Polygon 2.0, chấp nhận các điều kiện slashing bổ sung, đổi lại họ sẽ kiếm thêm doanh thu, bao gồm; phí mạng, phần thưởng bổ sung từ Polygon và các đợt airdrop / retro từ các Polygon Chain.

Tình hình phát triển của Polygon

Với sự ra mắt của Polygon CDK và Polygon 2.0, Polygon đang thể hiện cam kết mạnh mẽ với xu hướng Zk Rollup / Validium. Họ hiện được công nhận là một trong những nhóm phát triển hàng đầu trong lĩnh vực Zk Rollup.

Tuy nhiên ở khía cạnh hệ sinh thái, Polygon đang thể hiện sự suy giảm rõ rệt. TVL Polygon PoS và Polygon zkEVM có xu hướng đi ngang và giảm nhẹ trong bối cảnh cả thị trường đã đi lên mạnh mẽ từ năm 2023, giá trung bình của BTC và ETH trung bình đã tăng hơn 4 lần. 

polygon pos tvl
Polygon PoS TVL. Nguồn ảnh: defillama

Polygon zkEVM là một trong những zkEVM đầu tiên được ra mắt nhưng từ đó đến nay, nó thường xếp sau các đối thủ cùng phân khúc. TVL của Polygon zkEVM khiêm tốn, dao động quanh mức $150M thấp nhất trong 4 zkEVM trên thị trường là Scroll, Linear và Zksync Era.

zk rollup theo tvl
Top 6 ZK Rollup sắp xếp theo TVL. Nguồn ảnh: L2beat

Xét về khía cạnh hoạt động onchain, đo lường bằng số giao dịch thực hiện 30 ngày qua, số lượng giao dịch được thực hiện trên Polygon zkEVM trong 30 ngày qua chiếm ít hơn 1% số giao dịch trên mạng chính Ethereum, cho thấy mức độ tương tác của người dùng thấp.

top 6 zk rollup
Top 6 ZK Rollup sắp xếp theo TPS. Nguồn ảnh: L2beat

Tìm hiểu thêm Polygon zkEVM tại đây.

Các dự án phát triển bằng Polygon CDK

Việc phát triển Zk Rollup/Validium bằng Polygon CDK không bắt buộc phải tham gia vào Polygon 2.0. Chiến lược ban đầu cho Polygon 2.0 là tích hợp càng nhiều dự án phát triển bằng Polygon CDK càng tốt. Hiện tại đã hơn mười nhóm riêng biệt hiện đang phát triển dự án bằng Polygon CDK.

polygon 2 0 ecosystem
Các Polygon Chain trong trong hệ sinh thái Polygon 2.0. Nguồn: L2beat

Bản thân Polygon đang dẫn đầu với 3 dự án: Polygon zkEVM, Polygon Miden và Polygon PoS 2.0.

Polygon zkEVM là một trong hai zkEVM đang hoạt động, cung cấp khả năng tương thích cao với EVM.
Polygon Miden là một STARK-based Zk Rollup, dự án sẽ xây dựng một VM và một ngôn ngữ phát triển tùy chỉnh riêng tập trung vào hiệu suất thay vì khả năng tương thích với EVM.
Cuối cùng, Polygon PoS sẽ chuyển sang phiên bản Polygon zkEVM, sử dụng tính khả dụng của dữ liệu (DA) offchain để tiếp tục duy trì khả năng cạnh tranh của Polygon PoS.

Ngoài sự phát triển nội bộ của Polygon, một số nhóm nổi bật đang tận dụng Polygon CDK cho các dự án của họ:

ZkFair là một ZkEVM được fork từ Polygon zkEVM, sử dụng Celestia DA. ZkFair nổi bật với cam kết phân phối trực tiếp 100% token cho cộng đồng mà không cần sự tham gia của các nhà đầu tư, dự trữ hoặc khai thác trước.
Astar cũng là một dự án khác được fork từ Polygon zkEVM, Astar là một zkEVM sử dụng DA offchain. Astar ban đầu là một trong những dự án nổi bật trong hệ sinh thái Polkadot, hiện tại dự án đã chuyển hướng phát triển sang hệ sinh thái Ethereum.
Swell L2: Đây là một zkEVM cũng được fork từ Polygon zkEVM. Swell L2 có kế hoạch sử dụng EigenDA, trường hợp sử dụng trọng tâm của dự án là Restaking và ứng dụng LST & LRT của dự án.

Ngoài các dự án trên, một số dự án khác bao gồm Canto, Capx, X1,...Các dự án này có các mục đích sử dụng đa dạng, phần nào đó phản ánh sự đa dạng và thích ứng của Polygon CDK đối với các nhu cầu sử dụng khác nhau.

Tổng kết

Tầm nhìn của Polygon 2.0 rất tham vọng nhưng họ phải đối mặt với những thách thức kỹ thuật đáng kể, việc này đòi hỏi phải xây dựng và tối ưu nhiều thành phần khác nhau. Ngoài ra, một trở ngại lớn đối với Polygon 2.0 là thuyết phục các chuỗi Polygon hiện tham gia vào mạng.