Định giá OP Mainnet (OP): Cơ hội nào trước hàng trăm Layer 2

Tại sao Optimism vẫn dẫn đầu trong giao dịch, dù DeFi TVL không quá vượt trội?
TVL từng được xem là thước đo sức mạnh DeFi, nhưng thực chất chỉ phản ánh lượng vốn bị khóa, không nói lên mức độ sử dụng thực tế. Optimism chọn hướng khác: xây dựng nền kinh tế dựa trên hoạt động, nơi giá trị đến từ giao dịch, luân chuyển tài sản và sử dụng dịch vụ on-chain thật.
Nếu coi mỗi giao dịch là một đơn vị sản lượng kinh tế, thì GDP on-chain của Optimism - đặc biệt khi tính cả Superchain phản ánh thực tế rõ hơn. Trong Q2-Q3/2025, hệ ghi nhận hơn 1 tỷ giao dịch mỗi tháng, gấp đôi Arbitrum và gấp 6 lần các L2 nhỏ hơn, dù TVL chỉ xếp hạng 3-4. Điều này cho thấy giá trị của Optimism không nằm ở tài sản bị khóa, mà ở tài sản được vận động.

Thay vì cạnh tranh bằng airdrop hay incentive cao, Optimism tập trung giảm phân mảnh và tối ưu trải nghiệm, giúp mỗi giao dịch rẻ, nhanh và diễn ra mượt mà trên mọi chuỗi con - nền tảng cho mô hình “velocity economy” mà Superchain đang từng bước hình thành.
Đọc thêm phần 2: Định giá OP Mainnet (OP): Cơ hội nào trước hàng trăm Layer 2
Superchain và hiệu ứng tương tác đa chuỗi
Yếu tố giúp Optimism duy trì vị thế dẫn đầu về thông lượng nằm ở hiệu ứng tương tác đa chuỗi. Trong Superchain, các chuỗi như Base, Zora, World, Mode không hoạt động tách biệt mà chia sẻ hạ tầng, người dùng và thanh khoản.
Khi một ứng dụng ra mắt trên Unichain, người dùng từ Base có thể truy cập trực tiếp qua Super Accounts; khi một giao thức phát triển mạnh trên Base, nhu cầu bridging và dữ liệu từ các chain khác cũng tăng theo. Mỗi hoạt động của một chuỗi tạo hiệu ứng lan tỏa tích cực cho toàn hệ.
Kết quả là hình thành khái niệm “network GDP” - tổng giá trị kinh tế của Superchain tăng nhanh hơn từng chuỗi riêng lẻ. Dù phần lớn TVL vẫn tập trung ở Base, hoạt động giao dịch, phí, MEV và doanh thu chia sẻ lại phân bổ rộng khắp, giúp Collective và toàn hệ sinh thái cùng hưởng lợi.
Đối tác chiến lược như động cơ tăng tốc
Superchain không phát triển theo kiểu cộng đồng tự phát, mà theo mô hình hợp tác có chủ đích giữa các thực thể lớn - mỗi bên đóng vai trò “anchor partner”, kéo theo người dùng, dòng vốn và developer vào mạng lưới. Mỗi chuỗi con là một nhánh kinh tế có chủ thể điều phối riêng, nhưng cùng chia sẻ hạ tầng, bảo mật và governance của Optimism Collective.
Các đối tác tiêu biểu:
- CEXes (Coinbase, Kraken, Gate, Binance): mang người dùng và tài sản CEX lên on-chain, tạo cổng thanh khoản giữa tài chính truyền thống và Superchain.
- World Chain (Worldcoin): đưa danh tính người dùng thật lên L2, mở hướng cho social finance và ứng dụng nhân dạng.
- Unichain (Uniswap Labs): cung cấp thanh khoản DeFi xuyên chuỗi, giữ vai trò trung tâm định giá của hệ.
- Mode Network: tập trung DeFi yield và modular finance, hỗ trợ các giao thức nhỏ triển khai linh hoạt với chi phí thấp.
- Zora Chain: mở rộng sang NFT và sáng tạo kỹ thuật số, bổ sung chiều sâu văn hóa cho Superchain.
- Metal L2: xây dựng lớp thanh toán và stablecoin settlement, kết nối doanh nghiệp thanh toán truyền thống.
- Soneium (Sony): ví dụ cho doanh nghiệp Web2 triển khai chain riêng trên OP Stack, hướng tới game và quản lý IP.
Những đối tác này mang đến cho Superchain ba nguồn lực cốt lõi: người dùng, thanh khoản và hạ tầng kỹ thuật. Kết hợp lại, chúng tạo ra hai vòng tăng trưởng chính:
- Economic flywheel: GDP toàn hệ tăng khi các chuỗi con chia sẻ hạ tầng và luồng giá trị giao thoa.
- Infrastructure flywheel: càng nhiều dev chọn OP Stack, vì hệ sinh thái sẵn có người dùng, thanh khoản và cơ chế chia sẻ doanh thu.
Khác với các L2 cạnh tranh độc lập, Superchain xem các chuỗi này như đồng minh chiến lược. Mỗi chuỗi đóng góp một phần giá trị riêng, và doanh thu của họ được chia sẻ lại cho Optimism Collective, hình thành vòng tuần hoàn giá trị, nơi sự phát triển của một chuỗi thúc đẩy cả hệ sinh thái cùng tiến lên.
MEV và dòng giá trị ẩn trong nguồn doanh thu
Một yếu tố ít được nhắc tới nhưng rất quan trọng là optimistic MEV. Ở nhiều Layer 2 khác, MEV bị xem là lãng phí vì làm tăng phí gas; nhưng trên Optimism và Base, nó lại là dấu hiệu của dòng thanh khoản thật - càng nhiều bot, arbitrage, sandwich transaction, càng chứng tỏ mạng lưới đang hoạt động sôi động và có sức sống thật.
Theo dữ liệu gần đây, optimistic MEV chiếm hơn 50% tổng gas on-chain trên Base và Optimism, trong khi ở Arbitrum chỉ khoảng 7%. Dòng MEV này giúp block luôn đầy, tăng hiệu quả phí, và tạo doanh thu ổn định cho sequencer, qua đó đóng góp ngược lại cho Collective.
Thay vì xem MEV là rủi ro cần loại bỏ, Optimism coi nó như “nhiệt năng kinh tế” - phần chuyển động tự nhiên giúp duy trì sự năng động của mạng lưới, và đang nghiên cứu cách phân phối lại MEV để biến nó thành nguồn tài trợ cho các public goods.
Rủi ro và giới hạn của mô hình Superchain
Superchain là một trong những thí nghiệm táo bạo nhất trong thế giới blockchain hiện tại - một hệ thống “liên minh các chuỗi” cùng chia sẻ bảo mật, doanh thu và hạ tầng. Nhưng như mọi hệ sinh thái non trẻ khác, đằng sau sự tăng trưởng ấn tượng vẫn tồn tại những điểm yếu mang tính cấu trúc, đặc biệt khi quy mô mở rộng vượt khỏi tầm kiểm soát của một trung tâm duy nhất.
Cái bóng của Base và Optimism
Dù Superchain hiện có hàng chục chuỗi con vận hành trên OP Stack, phần lớn sức sống và doanh thu vẫn đến từ Base và Optimism Mainnet, trong khi các chuỗi như Mode, Zora, Soneium hay Ancient8 chỉ đóng góp một phần rất nhỏ vào bức tranh tổng thể.
Điều này khiến hệ sinh thái Superchain phụ thuộc mạnh vào Base. Nếu Coinbase - đơn vị vận hành Base - thay đổi chiến lược hoặc cấu trúc phí, toàn hệ có thể chịu hiệu ứng domino. Base hiện là đầu tàu kinh tế và nguồn GDP chính của Superchain, nên mọi biến động về chính sách, throughput hay mức độ giữ chân người dùng đều ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu chung và khả năng tài trợ trở lại cho hệ sinh thái Optimism Collective.

Trên phương diện chiến lược, tuy chiến lược vẫn đang hiệu quả trong ngắn hạn, nhưng tiềm ẩn rủi ro hệ thống nếu trụ cột ấy gặp vấn đề. Dù Superchain có tầm nhìn hướng đến thành công ở tương lai xa, các số liệu thực tế ở năm 2025 vẫn đang cho thấy Base và OP Mainnet là nơi hội tụ gần như toàn bộ dòng phí, GDP và narrative của mạng lưới.
Token OP: Áp lực thị trường và bài toán value capture
Dù Superchain mở rộng mạnh với hàng chục chuỗi con, hàng triệu giao dịch mỗi ngày và doanh thu sequencer tăng đều, giá trị tài chính của OP lại đi ngược xu hướng. Đến tháng 10/2025, vốn hóa lưu hành chỉ còn khoảng 800 triệu USD, với 1.8 tỷ token đang lưu hành trên tổng cung 4.29 tỷ USD.
Ở mức giá ~0.57 USD, FDV khoảng 1.9-2 tỷ USD - khá khiêm tốn so với doanh thu, TVL, và hơn 26 tỷ USD giá trị tài sản bảo đảm (Total Value Secured) mà hệ Optimism và Superchain đang nắm giữ.

Nguyên nhân không nằm ở tăng trưởng kỹ thuật, mà ở cơ chế hấp thụ giá trị (value capture). OP được thiết kế như token quản trị, không chia sẻ doanh thu sequencer hay phần lợi nhuận on-chain, nên giá trị của nó chỉ đến gián tiếp qua Retro Funding, grant và tái đầu tư hạ tầng công. Cơ chế này phù hợp cho giai đoạn đầu nhưng thiếu sức hút tài chính với nhà đầu tư ngắn hạn.
Thêm vào đó, lịch mở khóa dày đặc tiếp tục tạo áp lực cung: mỗi tháng hơn 32 triệu token (~1.8% vốn hóa) được unlock; nguồn cung lưu hành đã đạt 40% tổng cung, với tốc độ lạm phát khoảng 2%/năm. Kết hợp tâm lý thị trường yếu, giá OP đã giảm hơn 67% trong nửa đầu 2025 cho thấy thị trường đang hạ dần kỳ vọng vào khả năng hấp thụ giá trị của chính token nền tảng này.

Một biến số quan trọng đang xuất hiện đến từ Coinbase, đơn vị vận hành Base, được cho là đang nghiên cứu phát hành token riêng để phục vụ khuyến khích người dùng và quản trị độc lập. Nếu điều này thành hiện thực, động lực kinh tế của Superchain có thể thay đổi đáng kể: doanh thu và giá trị tạo ra trên Base có thể chuyển dần sang token riêng của Base, làm suy yếu vai trò trung tâm của OP trong hệ sinh thái.
Nếu Optimism và Coinbase tiếp tục hợp tác chặt chẽ, OP có thể trở thành “reserve token” của toàn Superchain - tương tự vai trò ETH trong thế giới rollup - nơi các chuỗi con cùng chia sẻ một nền kinh tế chung. Khi đó, OP sẽ không chỉ là token quản trị, mà còn là tài sản định danh của liên minh, hưởng lợi gián tiếp từ mọi chuỗi xây trên OP Stack.
Ngược lại, nếu Base chọn hướng tự chủ như Arbitrum Orbit, Superchain có thể đối mặt với phân mảnh giá trị: doanh thu, người dùng và incentive tách rời, khiến OP dần mất vai trò kết nối tài chính của toàn hệ.
Superchain là một thành công về kỹ thuật và quản trị, nhưng để $OP phản ánh đúng giá trị kinh tế hệ đang tạo ra, Optimism cần một tầng cơ chế tài chính mới - nơi token không chỉ biểu quyết, mà còn nắm giữ phần giá trị của mạng lưới. Chỉ khi đó, OP mới thoát khỏi nghịch lý hiện tại: một token của mạng phát triển nhanh nhất Ethereum, nhưng lại được định giá thấp nhất trong nhóm L2 hàng đầu.
Cuộc đua L2: Optimism, Arbitrum, và ZKSync
Ngay từ đầu, Optimism đã chọn hướng đi khác biệt: thay vì tập trung vào công nghệ hay DeFi TVL, họ xây dựng một nền kinh tế liên minh - nơi nhiều chuỗi độc lập chia sẻ doanh thu, bảo mật và governance trong cùng một cấu trúc.
Trung tâm của mô hình này là OP Stack - bộ công cụ mở giúp bất kỳ ai có thể triển khai rollup tương thích EVM chỉ với vài dòng lệnh. Trên đó là tầng Superchain, mạng lưới liên minh của hàng chục chuỗi cùng vận hành và tái đầu tư vào public goods. Nhờ cấu trúc liên kết này, Optimism, thông qua OP Stack và Superchain, đã thu hút tổng giá trị on-chain vượt cả Arbitrum và zkSync cộng lại.

Optimism không chỉ đang “bán” công nghệ, mà bán cả một mô hình tổ chức giá trị: doanh thu trên chuỗi được tái đầu tư cho cộng đồng, trong khi developer và người dùng được hưởng lợi từ cấu trúc mở, liên thông.
Arbitrum & Arbitrum Orbit: mục tiêu thống trị ngành DeFi
Trong khi Optimism xây dựng một liên minh có tổ chức giữa các chuỗi, Arbitrum lại chọn hướng tự do tuyệt đối. Với Orbit, bất kỳ tổ chức hay dự án nào cũng có thể tạo rollup tùy chỉnh dựa trên công nghệ Arbitrum - không cần xin phép, không chia sẻ doanh thu, và không bị ràng buộc bởi cơ chế quản trị chung như Superchain.
Mô hình này đặc biệt phù hợp với builder muốn độc lập hoàn toàn: họ được tự chọn sequencer, data availability (Arbitrum AnyTrust hoặc Ethereum), và mô hình phí riêng. Nhờ đó, Arbitrum trở thành điểm đến của các dự án DeFi vốn lớn, nơi TVL và thanh khoản là ưu tiên hàng đầu. Đến Q3/2025, hệ Arbitrum vẫn là trung tâm tài chính lớn nhất trong các Layer 2 Ethereum, với gần 4 tỷ USD TVL (DefiLlama).
Các giao thức như GMX, Radiate, Pendle, Camelot, Aevo duy trì khối lượng giao dịch hàng tỷ USD mỗi tuần - riêng GMX đã xử lý hơn $120 tỷ giao dịch phái sinh trong 9 tháng đầu năm.
Tuy nhiên, mô hình tự do này là con dao hai lưỡi. Mỗi rollup Orbit hoạt động như một quốc gia độc lập - tự chủ về phí, không chia sẻ doanh thu, thiếu động lực hợp tác, khiến hệ sinh thái mạnh về cá thể nhưng thiếu sự thống nhất.
Điều này thể hiện rõ ở tokenomics: ARB, token quản trị của Arbitrum DAO, không gắn trực tiếp với doanh thu từ các rollup Orbit. Dù DAO nắm hơn 3.5 tỷ token dự trữ chưa phân phối, và hạ tầng vận hành hiệu quả, giá trị tích lũy vào token vẫn hạn chế. Token ARB hiện chủ yếu phản ánh sức mạnh TVL và thanh khoản DeFi, chứ chưa thể hiện lợi nhuận hay dòng tiền ròng thực tế.

ZKSync Elastic và Zksync Prividium: niềm tin vào công nghệ Zk-proof
Trong khi Optimism và Arbitrum mở rộng Ethereum qua mô hình kinh tế, ZKSync lại đặt niềm tin vào công nghệ thuần túy. Dựa trên ZK rollup, nơi mọi giao dịch được xác minh bằng zero-knowledge proof, ZKSync mang lại tốc độ finality gần như tức thì cùng bảo mật tuyệt đối mà không cần tin cậy vào bên thứ ba.
Sự ra đời của ZKSync Elastic - bản mở rộng từ Era - thể hiện tham vọng xây dựng “Internet of Proofs”: một mạng lưới các Elastic Chains tùy chỉnh hoàn toàn về phí gas, logic và consensus, nhưng cùng được xác minh trên một ZK Root duy nhất. Không cần xin phép hay thông qua governance, bất kỳ developer nào cũng có thể triển khai chain mới chỉ bằng vài dòng cấu hình.
Khác với OP Stack của Optimism vốn cần các bên phối hợp vận hành sequencer và chia sẻ doanh thu, Elastic hoàn toàn permissionless. Tính đến tháng 10/2025, hơn 230 dự án đã triển khai hoặc thử nghiệm chain riêng trên Elastic - bao gồm các nhóm nổi bật trong AI, gaming và hạ tầng như ZKFair, Hyperchains, Matter Labs Studio, cùng Celestia trong vai trò Data Availability linh hoạt.

Dù TVL chỉ khoảng 120 triệu USD, ZKSync lại dẫn đầu về đội ngũ developer với hơn 650 contributor/tháng (theo Electric Capital Report 2025). Cộng đồng này đặt cược vào tầm nhìn dài hạn, nơi chi phí proof có thể giảm xuống chỉ 0.001 USD/giao dịch vào năm 2026, biến ZKSync thành nền kinh tế kỹ thuật hiệu quả nhất trong nhóm Layer 2.
Song song đó, ZKSync Prividium mở rộng sang lĩnh vực quyền riêng tư, cho phép xác minh giao dịch mà không tiết lộ dữ liệu, mở ra tiềm năng trở thành hạ tầng cho các ứng dụng tài chính nhạy cảm.
Về mặt tài chính, ZKS có FDV khoảng 4-5 tỷ USD, thấp hơn OP hay ARB, nhưng tốc độ lạm phát thấp nhất nhóm, khi phần lớn nguồn cung được phân bổ cho quỹ developer và proof incentive, thay vì unlock định kỳ cho nhà đầu tư. Dù chưa thể hiện rõ cơ chế value capture qua doanh thu, ZKSync vẫn xây dựng niềm tin dựa trên sức mạnh công nghệ và tầm nhìn dài hạn.
Optimism, OP Stack, Superchain và bài toán mở rộng thị phần trong bối cảnh hiện tại
Optimism đã chứng minh rằng ý tưởng về một mạng lưới riêng dành cho các Layer 2 không chỉ là lý thuyết: đến nay Superchain đã chiếm khoảng 58.5% thị phần Layer-2 (theo các chỉ số tổng hợp Q3/2025), xử lý hàng tỷ giao dịch và tạo ra GDP on-chain đáng kể.

Từ OVM đến Bedrock, rồi OP Stack đến Superchain, Optimism đã chứng minh sức mạnh của mình không chỉ ở công nghệ, mà ở mô hình kinh tế liên kết: các chuỗi con chia sẻ bảo mật, hạ tầng và doanh thu để tài trợ cho public goods. Trong đó, OP Mainnet giữ vai trò trụ cột thể chế, Collective là nơi phân phối giá trị, còn Base và các đối tác chủ chốt là động lực tăng trưởng chính.
Tuy nhiên, hệ thống vẫn đối mặt với thách thức: Base chiếm phần lớn GDP, OP chưa phản ánh đúng giá trị mạng lưới, và unlock token tiếp tục gây áp lực thị trường. Để biến thành công vận hành thành thành công giá trị, Optimism cần thực hiện song song ba hướng:
- Giảm rủi ro tập trung, khuyến khích nhiều chuỗi đạt GDP thực.
- Cải tiến cơ chế tài chính của OP, giúp token gắn trực tiếp hơn với dòng phí và hoạt động on-chain (qua fee share, burn/redistribute, utility thực).
- Tiếp tục tối ưu kỹ thuật - đặc biệt về DA cost, bridge security và tích hợp zk-primitives - để giữ trải nghiệm rẻ, nhanh và an toàn.
Đối với nhà đầu tư, developer hay nhà hoạch định, cần theo dõi sát tỷ lệ phụ thuộc Base, lộ trình cải tổ tokenomics, và tiến độ kỹ thuật DA/zk. Cách Optimism cân bằng ba trụ cột này sẽ quyết định liệu Superchain trở thành mô hình giá trị bền vững, hay chỉ là bước tăng tốc ngắn hạn trong chu kỳ mở rộng của Ethereum.
Đọc thêm các bài phân tích khác của Upside tại đây.