Upside
Save
Copy link

Phân tích OP Mainnet (OP): Khai thác giá trị Superchain

Ethereum từng đối mặt với tắc nghẽn và chi phí giao dịch tăng cao, thúc đẩy nhu cầu mở rộng hạ tầng. Optimism ra đời với định hướng giữ nguyên bảo mật L1, duy trì tương thích EVM và phát triển mô hình Superchain. Phân tích chi tiết Optimism tại đây.
Published 2 hours ago
16 min read
optimism op

Hành trình từ Plasma đến Optimistic Rollups: khi lý tưởng gặp thực tế

Những năm đầu, nhóm Plasma Group tin rằng Plasma là hướng đi đúng: xử lý giao dịch off-chain rồi định kỳ gửi kết quả lên Ethereum để tăng throughput. Tuy nhiên, mô hình này sớm bộc lộ giới hạn đó là thiếu khả năng tương tác giữa dApp, rút tài sản phức tạp, và bảo mật xuyên chuỗi khó kiểm soát. Dù đẹp về mặt lý thuyết, Plasma lại khó mở rộng ổn định và không thân thiện với người dùng.

Sự xuất hiện của optimistic rollups đánh dấu bước ngoặt. Thay vì “chứng minh đúng” mọi giao dịch như zk-rollup, mô hình này giả định hợp lệ cho đến khi có bằng chứng ngược lại. Giao dịch được gộp ngoài chuỗi, đăng lên Ethereum, và mở ra khoảng thời gian challenge cho ai muốn phản đối. Cách tiếp cận này giảm mạnh chi phí và độ phức tạp, trong khi vẫn kế thừa bảo mật từ L1.

optimism op coin

Khi Optimism ra mắt mainnet alpha giữa 2021, họ phải chứng minh rằng scalability có thể đạt được mà không đánh đổi niềm tin. Hàng trăm nghìn giao dịch thật được xử lý bởi một sequencer duy nhất, đảm bảo tính nhất quán của state và từ đó, nhiều bài học kỹ thuật ra đời: tối ưu gas từng byte, hạn chế MEV leakage, thiết kế fraud proof nhanh và đáng tin cậy. Optimism hiểu rằng mở rộng không chỉ là throughput, mà là giữ nguyên tinh thần “trust-minimized” của Ethereum trong mọi tầng hạ tầng mới.

Từ OVM đến Bedrock: khi tương thích trở thành lợi thế

Giai đoạn đầu, Optimism vận hành dựa trên OVM (Optimism Virtual Machine) - lớp mô phỏng EVM giúp hợp đồng Ethereum chạy trên L2 mà không cần viết lại. Dù đơn giản hóa việc porting, OVM sớm bộc lộ hạn chế: xử lý chậm, chi phí cao, và quy trình nạp/rút giữa L1-L2 phức tạp.

Giữa 2023, bản nâng cấp Bedrock ra đời, đánh dấu bước chuyển từ một rollup thử nghiệm sang hạ tầng modular thực thụ. Bedrock tách riêng ba lớp: execution, settlement và data availability, giúp Optimism linh hoạt nâng cấp từng phần như tích hợp EIP-4844 (proto-danksharding) để giảm hơn 60% chi phí lưu dữ liệu, hoặc thử nghiệm zk-fault proofs mà không ảnh hưởng hệ thống hiện có.

op coin

Bedrock cũng giảm chi phí calldata và batch submission, rút ngắn thời gian deposit xuống vài phút, và cho phép dev triển khai hợp đồng EVM-native gần như “one-click”. Với người dùng, trải nghiệm trở nên giống Ethereum nhưng nhanh hơn, rẻ hơn và gần như tức thì - đúng với triết lý của Optimism Collective: “Ethereum-like, but faster.”

Biến một chuỗi thành mạng lưới: sự ra đời của OP Stack

Khi phần lõi kỹ thuật của Optimism đã ổn định, câu hỏi không còn là “Optimism có chạy được không?” mà là “Làm sao để bất kỳ ai cũng có thể tạo rollup riêng dễ như triển khai smart contract?”

Câu trả lời là OP Stack - framework modular cho phép bất kỳ dự án nào khởi tạo Layer 2 hoặc Layer 3 dựa trên kiến trúc Optimism. Hệ thống được chia thành các module có thể thay thế:

  • Execution Layer: tương thích 100% với EVM, cho phép dev triển khai code mà không cần chỉnh sửa.
  • Settlement Layer: sử dụng Ethereum L1 làm lớp bảo mật gốc, với cơ chế proof gửi ngược lên L1.
  • Data Availability Layer: mặc định dùng Ethereum calldata, nhưng có thể thay bằng EigenDA hoặc Celestia.
  • Sequencing Layer: cho phép chain chọn sequencer riêng hoặc dùng sequencer chung của Superchain.

Nhờ cấu trúc mở này, việc khởi chạy một Layer 2 mới chỉ còn là vấn đề cấu hình - các dự án không phải xây hạ tầng từ đầu mà có thể dùng module sẵn có của OP Stack, tập trung nguồn lực vào sản phẩm, người dùng và chiến lược riêng.

Superchain: khi các chuỗi con cùng chia sẻ vận mệnh

Từ nền tảng OP Stack, Optimism mở rộng sang tầm nhìn Superchain - một mạng lưới các OP Chains cùng chia sẻ bảo mật, governance và doanh thu. Superchain không phải tập hợp các chain độc lập, mà là một nền kinh tế on-chain hợp tác, nơi giá trị được lan tỏa thay vì phân mảnh.

Mỗi chain trong Superchain đóng góp một phần doanh thu cho Optimism Collective: tối thiểu 2,5% tổng doanh thu sequencer hoặc 15% lợi nhuận ròng, tùy giá trị nào cao hơn. OP Mainnet đặc biệt cam kết chuyển 100% lợi nhuận ròng về Collective - quỹ này dùng để tài trợ public goods, nghiên cứu zk-proof và hỗ trợ cộng đồng dev. Đây không chỉ là mô hình kinh tế mà còn là một hình thức đồng thuận xã hội, nơi doanh thu thực nuôi dưỡng giá trị chung.

Hiệu quả thể hiện rõ trong Q3/2025: Superchain xử lý hơn 2.47 tỷ giao dịch, tạo ra “on-chain GDP” khoảng 396.5 triệu USD và 8.3 triệu USD doanh thu chia sẻ cho Collective. Trong đó, Base (Coinbase) chiếm 63.5% tổng thông lượng, cùng OP Mainnet đóng góp phần lớn doanh thu cho toàn hệ sinh thái.

thông số superchain
Các thông số cơ bản của Superchain (Nguồn: Hex)

Sự xuất hiện của Base trong hệ sinh thái Superchain tạo tác động đáng kể: lượng người dùng và giao dịch lớn giúp mở rộng thanh khoản và hoạt động kinh tế on-chain, thúc đẩy các chuỗi khác cùng phát triển. Tuy nhiên, điều này cũng cho thấy Superchain vẫn phụ thuộc mạnh vào một vài chuỗi chủ lực, và mô hình hợp tác này cần thời gian để chứng minh tính cân bằng và bền vững.

Trong khi đa số blockchain chọn cạnh tranh để giành người dùng, Optimism thử nghiệm hướng liên kết kinh tế và chia sẻ hạ tầng. Superchain vì thế không chỉ là một giải pháp kỹ thuật, mà là thử nghiệm xã hội về cách các mạng có thể hợp tác thay vì đối đầu. Thành công của nó sẽ phụ thuộc vào việc duy trì động lực và lợi ích chung giữa các chuỗi, thay vì chỉ dựa vào quy mô của một vài mạng lớn như Base.

Những con số kể chuyện: OP và Superchain đã trưởng thành ra sao?

Ba năm trước, Optimism chỉ là một trong nhiều giải pháp mở rộng của Ethereum, tìm cách tăng hiệu suất mà không đánh đổi tính phi tập trung. Đến năm 2025, nó đã trở thành một nền kinh tế đa tầng, vận hành như liên minh các chuỗi với OP Mainnet là trụ cột thể chế, và Superchain là hệ sinh thái sản sinh giá trị lan tỏa khắp mạng lưới.

Để hiểu sự trưởng thành ấy, cần nhìn vào những con số, bởi mỗi con số phản ánh một giai đoạn trong hành trình phát triển của Optimism.

Doanh thu đơn lẻ của OP Mainnet

OP Mainnet vẫn là linh hồn của hệ sinh thái. Đây là nơi đặt OP token gốc, nơi triển khai Optimism Collective, cơ chế quản trị và phân phối lợi nhuận cho các dự án public goods, và cũng là nơi mọi cải tiến kỹ thuật của OP Stack được thử nghiệm trước khi lan rộng ra toàn mạng Superchain. Nhưng khác với các chain con, OP Mainnet không được thiết kế để tối đa hóa doanh thu, mà để duy trì sự ổn định và định hướng phát triển lâu dài.

Theo dữ liệu từ Messari và stats.optimism.io, tổng TVL của OP Mainnet vào Q1/2025 đạt khoảng 380.3 triệu USD, tương đương 7.3% TVL của toàn bộ hệ sinh thái Superchain (5.17 tỷ USD). Trong khi đó, doanh thu ứng dụng của OP Mainnet đạt khoảng 34.5 triệu USD, chiếm 8.7% trong tổng 396.5 triệu USD GDP của toàn hệ thống.

tvl superchain
TVL hệ sinh thái Superchain (Nguồn: Messari)

Thực tế cho thấy OP Mainnet không phải trung tâm lợi nhuận của hệ sinh thái, mà là hạ tầng quản trị và điều phối. Từ Q1 đến Q3/2025, mạng lưới duy trì Chain GDP trung bình khoảng 2 triệu USD/tháng, có thời điểm vượt 5 triệu USD phí người dùng trả cho các dApp - chỉ số phản ánh giá trị sử dụng thực tế thay vì hoạt động đầu cơ.

op user fee

Trong nửa đầu 2025, Superchain tạo ra 48.4 triệu USD doanh thu từ sequencer, trong đó Optimism Collective nhận 8.3 triệu USD qua cơ chế chia sẻ (bao gồm 100% lợi nhuận từ OP Mainnet). Phần lợi nhuận ròng của OP Mainnet chỉ khoảng 1.2-1.6 triệu USD - con số nhỏ so với toàn hệ thống nhưng mang ý nghĩa biểu tượng, vì toàn bộ được tái phân bổ cho cộng đồng thông qua Collective.

fee optimism
Doanh thu từ Fee split trả về cho Optimism Collective (Nguồn: Blockworks)

Về bản chất, OP Mainnet vận hành như “ngân hàng trung ương” của Superchain - thiết lập tiêu chuẩn kỹ thuật, điều phối ngân sách công, và đảm bảo dòng vốn được phân phối minh bạch. Cấu trúc này giúp Optimism khác biệt: phân tách giữa chuỗi tạo lợi nhuận và chuỗi kiến tạo nền tảng, một hướng tiếp cận hiếm trong thế giới blockchain vốn ưu tiên lợi ích ngắn hạn.

Nhìn sang hệ sinh thái khổng lồ của Superchain: cấu trúc, mô hình doanh thu và rủi ro tập trung

Trong khi OP Mainnet duy trì sự ổn định, Superchain là nơi dòng tiền thật đang chảy. Được xây dựng từ khái niệm “network of networks”, Superchain đã mở rộng lên đến hơn 30 layer 2 hoạt động tính đến Q3/2025, tất cả cùng chia sẻ bảo mật, cầu nối, governance framework, và đặc biệt là cơ chế revenue sharing với Collective.

Ngoài ra, cũng có vô số các tên tuổi lớn ở cả thị trường Web3 và truyền thống đang xem xét, cũng như sắp ra mắt các Layer 2 mới xây dựng sử dụng OP Stack và kết nối vào hệ sinh thái Superchain.

layer 2 superchain
Số lượng Layer 2 trong hệ sinh thái Superchain

Trong sáu tháng đầu năm 2025, Superchain xử lý 2.47 tỷ giao dịch, tạo ra 396.5 triệu USD doanh thu ứng dụng (chain GDP), tăng hơn 70% so với cùng kỳ năm trước. Tổng TVL tăng từ 3.36 tỷ USd lên 5.17 tỷ USD (+54%), phần lớn nhờ chương trình SuperStacks thúc đẩy thanh khoản liên chuỗi.

giao dịch superchain
Số lượng giao dịch trên Superchain (Nguồn: Messari)

Trong đó, Base nổi bật như một đầu tàu kinh tế:

  • 1.57 tỷ giao dịch (63.5%)
  • 361.8 triệu USD GDP (91.3%)
  • 3.41 tỷ USD TVL (65.9%)

Nói cách khác, cứ mỗi 1 USD doanh thu được tạo ra trên Superchain, hơn 90% sẽ đến từ Base.

superchain gdp
Superchain GDP (Nguồn: Messari)

Mô hình này hình thành cấu trúc “anchor app - anchor chain”, nơi các ứng dụng lớn như Uniswap, Aerodrome và Circle chiếm 86.9% GDP toàn hệ, tạo ra luồng giá trị tập trung mạnh quanh Base. Mặc dù mức độ tập trung cao mang lại tốc độ mở rộng nhanh, nhưng cũng tạo ra rủi ro phụ thuộc: nếu Base gặp biến động chính sách hay suy giảm hoạt động, toàn bộ Superchain có thể chịu hiệu ứng lan truyền.

May mắn là bên cạnh Base hệ sinh thái Superchain đã bắt đầu xuất hiện các điểm sáng mới: Unichain (Uniswap), World (World Chain), Soneium (Sony), Ink (Kraken), và đặc biệt là Morpho, dự án lending có TVL đạt 1.74 tỷ USD, minh chứng rằng hệ sinh thái đang dần đa dạng hóa nguồn doanh thu và thanh khoản.

morpho active loans growth
Morpho active loans growth (Nguồn: Messari)

Onboard thêm người dùng thông qua Super Accounts

Super Accounts được tạo ra để đơn giản hóa trải nghiệm đa chuỗi trong Superchain, cho phép người dùng hoặc tổ chức sở hữu một tài khoản liên chuỗi dùng chung cho nhiều OP Chains. Qua đó, họ có thể chuyển token, thực thi hợp đồng, quản lý danh tính và dịch vụ mô-đun mà không cần tạo tài khoản riêng lẻ trên từng chain.

Theo dữ liệu từ Dune, đến tháng 10/2025, toàn hệ sinh thái đã có hơn 125,000 Super Accounts và 126,000 Super Wallets được liên kết. Con số này cho thấy tốc độ tăng trưởng nhanh kể từ khi ra mắt đầu 2025, phản ánh nhu cầu rõ ràng cho trải nghiệm đa chuỗi liền mạch trong hệ Superchain.

super account
Super Account (Nguồn: Dune)

Gần đây, tốc độ tăng Super Accounts đã chậm lại. Nếu trong Q1-Q2/2025 có hàng nghìn tài khoản mới mỗi tuần, thì hiện chỉ còn vài trăm. Nguyên nhân đến từ sự bão hòa người dùng sớm khi nhóm dev và power users đã tham gia từ đầu cùng sự chuyển hướng chiến lược của Optimism sang tối ưu hạ tầng và hợp tác tổ chức, thay vì mở rộng người dùng lẻ.

super account growth
Super Accounts Growth. (Nguồn: Dune)

Dù vậy, hoạt động sử dụng thực tế vẫn ổn định, đặc biệt trên các chuỗi như Base, Zora, Mode và Metal, chiếm phần lớn giao dịch liên chuỗi của Superchain. Điều này cho thấy người dùng đã xem Super Accounts như lớp định danh xuyên chuỗi thực thụ, không chỉ công cụ thử nghiệm.

Sự chững lại về tăng trưởng không hẳn là tín hiệu tiêu cực, mà phản ánh bước chuyển sang giai đoạn bền vững hơn từ mở rộng số lượng sang tạo giá trị sử dụng thực, khi Super Accounts dần trở thành lớp hạ tầng mặc định cho trải nghiệm trong toàn hệ Superchain.

Phát triển & thu hút developer: Động cơ bền vững của Superchain

Không hệ sinh thái nào có thể phát triển nếu thiếu nhà phát triển, và ở khía cạnh này, Optimism đã tạo được môi trường nơi developer trở thành động lực trung tâm của Superchain.

Nhờ kiến trúc modular của OP Stack, các dev có thể khởi tạo chain hoặc ứng dụng riêng chỉ trong vài giờ, với chi phí thấp hơn nhiều so với Ethereum L1. Các công cụ như Superchain SDK, DevConsole và Superbridge APIs giúp dự án dễ dàng tích hợp cross-chain logic, liquidity và identity chỉ với vài dòng mã. Đến Q3/2025, đã có hơn 800 dapps trên Superchain, trong đó 57 ứng dụng ghi nhận trên 1 triệu USd phí giao dịch.

dapp superchain
Số dApp trên Superchain (Nguồn: Hex)

Chương trình RetroPGF cũng đóng vai trò khác biệt: tài trợ dựa trên tác động dài hạn, thay vì thưởng cho tăng trưởng ngắn hạn, khuyến khích dev xây sản phẩm bền vững thay vì chạy theo incentive.

Nhờ đó, Superchain đang thu hút dev từ fintech, gaming đến dữ liệu on-chain. Với hơn 30 chain hoạt động, hàng trăm dự án thử nghiệm OP Stack, và hàng nghìn developer tham gia hackathon, Optimism không chỉ mở rộng hạ tầng, mà còn xây dựng một nền kinh tế developer tự vận hành.

Cách Optimism phát triển trong thị trường tổ chức

Chiến lược của Optimism ngày càng rõ nét: hướng tới thị trường tổ chức, nơi tuân thủ, ổn định và hạ tầng đáng tin cậy là ưu tiên hàng đầu.

Nhờ OP Stack và Bedrock, Optimism cung cấp môi trường EVM-equivalent linh hoạt, phù hợp cho ngân hàng, quỹ đầu tư và doanh nghiệp muốn triển khai chain riêng mà không cần xây lại từ đầu. Đây là hệ sinh thái có kỹ thuật quen thuộc, chi phí ổn định và dễ tích hợp.

Các hợp tác với CEX lớn như Coinbase, Binance, Kraken, hay sắp tới Gate, củng cố chiến lược này. Base là ví dụ điển hình, không chỉ là chain con, mà là cầu nối giữa tài sản truyền thống và nền kinh tế on-chain, giúp hàng triệu người dùng tiếp cận blockchain mà không cần hiểu phức tạp kỹ thuật.

gate layer 2
Gate Layer 2

Superchain cũng tập trung vào sản phẩm phục vụ doanh nghiệp và tài chính tổ chức như stablecoin (Circle), lending (Morpho), hay staking/custodied assets (cbETH, cbBTC). Hiện stablecoin trên các OP Chains chiếm hơn 8.5% nguồn cung toàn Ethereum, phản ánh thanh khoản ổn định và nhu cầu sử dụng thật.

tvl superchain stablecoin
Superchain Stablecoin TVL. (Nguồn: Hex)

Cuối cùng, Optimism vẫn giữ triết lý chia sẻ giá trị qua Retro Funding: hơn 100 triệu USD đã được phân bổ cho dự án hạ tầng, công cụ mở và nghiên cứu, cùng hàng trăm triệu USD dự trữ trong Collective minh bạch trên Dune.

optimism retro fund
Optimism Retro Fund

Đây chính là cấu trúc chia sẻ lợi nhuận cho toàn hệ sinh thái, khác biệt với phần lớn dự án crypto vẫn tập trung tối đa hóa lợi ích riêng.

Đọc thêm các bài phân tích khác của Upside tại đây.

RELEVANT SERIES