Ethereum là gì? Toàn tập về Ethereum cho người mới bắt đầu

By Lê Anh | Kinh nghiệm

ethereum là gì

Có một sự thật rằng:  

Khi được hỏi rằng “Ethereum là gì?” thì 90% người tham gia thị trường tiền điện tử đều trả lời là ETH. 

Tuy nhiên, sự thật không phải thế?

Trong bài viết này, mình đã thiết kế, sắp đặt các kiến thức về Ethereum, ETH theo một flow dễ hiểu nhất dành cho anh em mới tham gia vào thị trường tiền điện tử này.

Hy vọng sau khi đọc xong bài viết này, anh em sẽ có cái nhìn tổng quan hơn về Ethereum nói chung và ETH nói riêng.

Let's Goooo!

1. Giới thiệu về Ethereum

Ethereum là gì?

Ethereum là nền tảng điện toán phân tán, mã nguồn mở dựa trên công nghệ Blockchain có khả năng thực thi hợp đồng thông minh (Smart Contract).

Đồng thời, nó cho phép các nhà phát triển xây dựng các ứng dụng phi tập trung (dapps) và các tổ chức tự trị phi tập trung (decentralized autonomous organizations).

Dễ hiểu hơn:

Ethereum là nền tảng Blockchain, cho phép nhà phát triển xây dựng ứng dụng phi tập trung (dapps) và tổ chức tự trị phi tập trung (decentralized autonomous organizations).

Lịch sử Ethereum

Ý tưởng

Vào tháng 10 năm 2013, Vitalik Buterin một lập trình viên trẻ và đam mê Bitcoin đã đề xuất một giải pháp cải tiến cho dự án Mastercoin (nay là OmniLayer).

Trong bản đề xuất đó, Vitalik đã đưa ra giải pháp cho phép MasterCoin có thể hỗ trợ được nhiều loại hợp đồng hơn mà không cần phải thêm các tính năng phức tạp.

Mặc dù, đội ngũ phát triển Mastercoin rất ấn tượng với bản đề xuất của Vitalik. Nhưng, họ đã không áp dụng giải pháp đó vào dự án của họ.

Khởi đầu của Ethereum

Sau khi MasterCoin không áp dụng giải pháp của mình, Vitalk đã tiếp tục nghiên cứu và nhận ra rằng: Các smart contract có thể được khái quát hoá hoàn toàn.

Vào tháng 11/2013, Vitalik lần đầu tiên chia sẻ bản whitepaper phác thảo của Ethereum.

Chỉ có vài chục người có quyền truy cập và đọc trước bản phác thảo này. Sau đó họ đưa ra những phản hồi, giúp cho Vitalik có thể hoàn thiện bản whitepaper cho Ethereum.

Kể từ khi chia sẻ bản whitepaper, Vitalik đã có thêm một người đồng đội cùng tham gia xây dựng Ethereum và người đó chính là: Gavin Wood.

Gavin Wood là người đầu tiên chủ động liên lạc với Vitalik và đề nghị giúp đỡ bằng kỹ năng lập trình C++ của mình. 

Vào mùa hè năm 2014, Gavin Wood công bố yellow paper cho Ethereum. Cũng trong thời gian này, Vitalik cũng ra thông báo rằng Ethereum sẽ được phát triển bởi tổ chức phi lợi nhuận Ethereum Foundation.

Sau một năm xây dựng và phát triển, vào tháng 06/2015 khối block đầu tiên của Ethereum đã được khai thác. Nó đánh dấu sự hình thành chính thức của chuỗi khối Ethereum.

Một trong những chuỗi khối có tầm quan trọng nhất trong toàn bộ hệ sinh thái tiền điện tử sau này.

The DAO Hack

Ethereum hoạt động được tầm 1 năm đã bắt đầu hình thành nên hệ sinh thái cho mình. 

Trong đó, không thể không nhắc đến dự án The DAO - một quỹ đầu tư theo mô hình tự trị phi tập trung (decentralized autonomous organizations) đầu tiên được xây dựng trên Ethereum.

The DAO được thành lập và tiến hành gọi vốn vào tháng 05/2016 với tổng giá trị lên đến 150 triệu đô.

Nhưng,

Sau 1 tháng, The DAO đã gặp phải một sự cố cực kỳ nghiêm trọng đến nỗi khiến cho chuỗi khối Ethereum bị chia tách sau này.

Sự cố đó mang tên - The DAO Hack.

Vào ngày 17/06/2016, một hacker đã kích hoạt lỗ hổng chia tách (split function) trong mã code của The DAO smart contact. Nó cho phép hacker thành lập một “child DAO" từ The DAO và chuyển đi khoảng 50 triệu đô vào ví của “child DAO".

Trong smart contract của The DAO quy định rằng số tiền trong ví sẽ phải bị khoá 28 ngày trước khi chủ sở hữu ví chính thức có quyền sử dụng.

Vì được chia tách từ The DAO nên “child DAO” sẽ có cùng cấu trúc smart contract với The DAO. 

Do vậy, 50 triệu đô trong ví của “child DAO" phải chờ 28 ngày trước khi hacker có toàn quyền sử dụng số tài sản này.

Đứng trước tình cảnh đó, Vitalik không thể đứng nhìn hình ảnh Ethereum xấu đi trong mắt của cộng đồng.

Vitalik đã có giải pháp thông qua bản đề xuất soft fork, ngăn chặn tất cả các giao dịch từ địa chỉ ví của The DAO và “child DAO".

Đồng thời kêu gọi các thợ đào vẫn xác nhận giao dịch như bình thường và sẵn sàng cài đặt khi bản soft fork được thông qua.

Với việc cập nhật bản soft fork, đã làm cho hacker không thể rút tiền sau 28 ngày chờ đợi.

Vậy là giai đoạn 1 đã xong, bằng cách đóng băng số tiền trong ví của “child DAO". 

Bây giờ, đến công đoạn lấy lại tiền từ ví “child DAO" ?

The Hard Fork

Trước khi bản soft fork được thông qua vài tiếng, một vài thành viên trong cộng đồng đã phát hiện một lỗi khiến cho mạng lưới của Ethereum đối mặt với nguy cơ bị tấn công DoS (tấn công dịch vụ).

Để bảo vệ mạng lưới, cộng đồng Ethereum đã đồng ý với lựa chọn duy nhất - The Hard Fork.

Hard fork chính là phương án cuối cùng. Vừa có thể lấy lại được khoảng tiền bị lấy cắp ở “child DAO”, vừa giúp cho mạng lưới Ethereum tránh khỏi nguy cơ bị tấn công DoS.

Cả cộng đồng Ethereum đã quyết định tiến hành hard fork tại khối 1,920,000. Đây là khối block trước khi “child DAO" tách ra khỏi The DAO.

Mặc dù lấy lại được số tiền bị mất nhưng hệ quả của việc hard fork đã khiến cho mạng lưới của Ethereum đã chia làm hai - Ethereum và Ethereum Classic.

Cấu tạo của Ethereum

Ethereum Blockchain

Trước khi hiểu về Ethereum, anh em phải hiểu về cách Blockchain vận hành như thế nào đã.

Và,

Nếu anh em chưa hiểu về Blockchain thì có thể đọc bài viết - Blockchain là gì? mà Coin98 đã có bài viết. Sau đó, quay lại đây rồi chúng ta cùng tiếp tục.

....

......

OK! Vậy là anh em đã hiểu sơ sơ về Blockchain rồi đúng không?

Bây giờ mình sẽ mô tả sơ qua về mạng lưới của Ethereum cho anh em nắm bắt được các thành phần của nó nhé!

Về cơ bản, Blockchain của Ethereum cũng như các Blockchain khác. Nó được cấu thành bởi mạng lưới các máy tính hay còn gọi là Nodes.

Để tham gia vào mạng lưới, các nodes cần cài đặt phần mềm Ethereum Client như Geth, Parity ...v.v.

Khi cài đặt Ethereum Client, đồng nghĩa với việc các nodes sẽ phải chạy một chương trình máy ảo có tên - Ethereum Virtual Machine (EVM).

EVM sẽ chịu trách nhiệm thực thi các chương trình có tên - Smart Contract hay hợp đồng thông minh.

Khi các nhà phát triển muốn xây dựng ứng dụng phi tập trung (dapps) trên Ethereum, họ cần phải triển khai smart contract thông qua ngôn ngữ lập trình Solidity. 

Để kích hoạt việc thực thi các hoạt động như smart contract, lệnh giao dịch... mạng lưới cần đến một lượng phí gọi là “Gas".

Phí “Gas” trong mạng Ethereum sẽ được thanh toán bằng đồng tiền kỹ thuật số gọi là Ether (Ξ hay ETH).

Khi giao dịch được thực thi, đây là lúc cần đến việc xác nhận giao dịch đó có hợp lệ hay không.

Trong mạng của Ethereum, thành phần đảm nhiệm việc xác nhận giao dịch này có tên - Miner Node.

Để mạng lưới vận hành độc lập, nhất quán các miner nodes phải tuân theo luật đồng thuận - Consensus (hay còn gọi là cơ chế đồng thuận).

Ethereum sử dụng luật đồng thuận có tên - Proof of Work (PoW) hay còn gọi là bằng chứng công việc.

Tức là các miner nodes phải chứng minh được công việc họ đã hoàn thành và thông báo đến toàn mạng lưới.

Sau đó, các miner nodes khác trong mạng lưới sẽ xác nhận xem bằng chứng này là có hợp lệ hay không.

Công việc ở đây có thể là:

  • Tạo ra block mới bằng cách tìm ra lời giải thông qua thuật toán - Ethash.
  • Xác nhận giao dịch trên mạng lưới.

Khi bằng chứng được thông qua (tức hợp lệ), dữ liệu giao dịch sẽ được ghi vào Blockchain của Ethereum và không thể thay đổi.

Ethereum vs. Bitcoin

Điểm khác nhau cơ bản nhất giữa Ethereum và Bitcoin là tầm nhìn của 2 Blockchain này.

Trong khi Bitcoin được thành lập với tầm nhìn trở thành hệ thống thanh toán ngang hàng thì Ethereum lại có tầm nhìn trở thành nền tảng giúp cho việc phát triển Dapps trở nên dễ dàng hơn.

Ngoài ra, về mặt kỹ thuật (technical) Ethereum và Bitcoin còn có một số điểm khác nhau như:

Tổng cung: Trong khi tổng cung của Bitcoin cố định là 21 triệu BTC thì Ethereum lại không cố định tổng cung.

Thuật toán: Mặc dù giống nhau về cơ chế đồng thuận Proof of Work (PoW). Song, Ethereum sử dụng thuật toán Ethash khác với Bitcoin (SHA-56).

Transaction per seconds: Tốc độ giao dịch của Bitcoin chỉ đạt khoảng 7 TPS mỗi giây con số này của Ethereum rơi vào khoảng 20-25 TPS, gấp gần 3 lần so với Bitcoin.

Cách thức xuất hiện lần đầu tiên: Bitcoin đầu tiên xuất hiện sau khi Satoshi Nakamoto khai thác khối block đầu tiên (Genesis Block) của chuỗi khối Bitcoin. Trong khi đó, Ethereum xuất hiện thông qua hoạt động gọi vốn ICO sau khi pre-mine (đào trước) gần 72 triệu ETH.

Người tạo lập: Nhà sáng lập của Bitcoin là Satoshi Nakamoto, một cá nhân hoặc tổ chức ẩn danh. Còn nhà sáng lập của Ethereum là Vitalik Buterin, một lập trình viên người Canada (định danh).


Organizes

Đây là các tổ chức có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy toàn bộ hệ sinh thái của Ethereum phát triển.

Trong đó, gồm 3 tổ chức sau:

Ethereum Foundation

Đây là tổ chức phi lợi nhuận chịu trách nhiệm phát triển các tính năng của Blockchain Ethereum. Nó được thành lập vào năm 2014 và có trụ sở hoạt động tại Thuỵ Sĩ.

Enterprise Ethereum Alliance

Đây là tổ chức sẽ chịu trách nhiệm thúc đẩy, mở rộng việc sử dụng công nghệ chuỗi khối Ethereum cho TẤT CẢ các doanh nghiệp. 

Consensys

Đây là công ty có tầm quan trọng đối với Ethereum nói riêng và Crypto nói chung. 

Đối với Ethereum, Consensys giống như nơi ương mầm cho các dự án chạy trên nền tảng của Ethereum. 

2. Ethereum Token Standard

ERC, viết tắt của Ethereum Request for Comments là các bộ quy tắc cần thiết để triển khai token trên mạng lưới của Ethereum. 

Các bộ tiêu chuẩn này được sử dụng bởi các nhà phát triển để triển khai các hợp đồng thông minh trên nền tảng Blockchain của Ethereum.

Trước khi trở thành tiêu chuẩn được áp dụng trên chuỗi khối Ethereum, ERC phải được sửa đổi, nhận xét và chấp nhận bởi cộng đồng thông qua EIP (Ethereum Improvement Proposal) hay còn gọi là bản đề xuất cải tiến Ethereum.

ERC20 là gì?

ERC20 là bộ danh sách các quy tắc, quy định chung dành cho việc phát hành các token trên nền tảng Ethereum, được Vitalik Buterin đề xuất lần đầu tiên vào tháng 06/2015.

Với sự ra đời của tiêu chuẩn ERC20, đã giúp cho các nhà phát triển có một chuẩn chung khi triển khai các Fungible Token trên nền tảng Ethereum.

Đồng thời, ERC20 khiến cho việc tạo một token trên chuỗi khối của Ethereum dễ dàng hơn bao giờ hết.

Điều đó, kết hợp với sự bùng nổ của phong trào gọi vốn ICO vào năm 2017.

Đã dẫn đến số token phát hành theo tiêu chuẩn ERC20 trên Ethereum tăng mạnh vượt mức 228,184 token, tính đến thời điểm hiện tại.

Bộ quy tắc của ERC20

Dưới đây là bộ danh sách tiêu chuẩn ERC20, với 6 quy định bắt buộc và 3 quy định không bắt buộc.

6 quy tắc bắt buộc, gồm:

  • totalSupply: Tổng số mã token được phát hành.
  • balanceOf: Kiểm tra số dư token trong mỗi ví Ethereum
  • transfer: Chức năng này sẽ quản lý việc chuyển token vào địa chỉ ví người dùng.
  • transferFrom: Cho phép người nắm giữ token có thể trao đổi với nhau. 
  • approve: Kiểm tra từng giao dịch và so sánh với tổng nguồn cung để đảm bảo không thiếu hoặc thừa token.
  • allowance: Kiểm tra số dư token nhằm biết địa chỉ ví có đủ token để chuyển hay không.

3 quy tắc không bắt buộc, gồm:

  • Token Name: Tên token
  • Symbol: Mã token
  • Decimal (up to 18): Số thập phân nhỏ nhất

Để kiểm tra thông tin các quy tắc cơ bản của một token cụ thể. Anh em truy cập vào Etherscan, tìm mã token mà mình muốn xem.

Sau đó bấm sang tab Read Contract, tại đây anh em sẽ thấy đầy đủ thông tin bắt buộc của token đó.

Ví dụ như hình bên dưới là Binance Coin (BNB).

Cách tạo một token ERC20 có khó không?

Ethereum áp dụng tiêu chuẩn ERC20, khiến cho việc tạo một đồng token trên nền tảng Ethereum trở nên đơn giản hơn bao giờ hết.

Và video dưới đây sẽ mô tả việc tạo một token trên nền tảng của Ethereum đơn giản đến mức nào.

ERC721 là gì?

ERC721 là bộ tiêu chuẩn dành cho việc phát hành các Non-Fungible Token (NFTs) trên nền tảng của Ethereum, được William Entriken, Dieter Shirley, Jacob Evans và Nastassia Sachs đề xuất vào tháng 01/2018.

Giải thích nhanh về NFT: 

Non-Fungible Token (NFT) được hiểu là một loại token đại diện cho một thứ gì đó độc nhất. Vì vậy, một NFT này không thể hoán đổi, thay thế bởi một NFT khác.

Ví dụ: Một token đại diện cho vé xem phim Spiderman không thể hoán đổi với một token đại diện cho vé xem phim Avenger được.

Nhờ có tiêu chuẩn ERC721, các nhà phát triển trên Ethereum đã mở ra một hệ sinh thái mới về các dapps sử dụng các NFTs.

Với cú HIT đầu tiên không thể không nói đến đó là CryptoKitties, một dapps nuôi mèo trên nền tảng Ethereum đã gây sốt trong cộng đồng tiền điện tử 1 thời gian dài.

Tính đến thời điểm hiện tại, số contract theo tiêu chuẩn ERC721 trên Ethereum đã vượt con số 2,936.

Một số tiêu chuẩn ERC khác

Ngoài ERC20 và ERC721, Ethereum còn có 2 tiêu chuẩn token khác mà mình nghĩ anh em cũng nên biết đến, bao gồm:

ERC777

Tiêu chuẩn ERC777 là một tiêu chuẩn cải thiện các vấn đề của ERC20 gặp phải và nó đang được kỳ vọng sẽ soán ngôi của ERC20 bởi tính ưu việt của nó.

ERC1155

ERC 1155 là tiêu chuẩn dành cho nhiều loại token gồm Non-Fungible Token và Fungible Token.

Nó là sự kết hợp giữa tiêu chuẩn ERC20 và ERC721. 

Tiêu chuẩn ERC1155 do CTO của dự án Enjin Coin đề xuất lên cộng đồng Ethereum vào tháng 06/2018.

Ngoài ra, anh em có thể vào https://eips.ethereum.org/erc để tham khảo thêm các EIPs và ERCs mới của Ethereum.

3. Thông tin chi tiết về ETH

ETH là gì?

ETH hay Ether (ký hiệu: Ξ), là đồng tiền điện tử chính thức của chuỗi khối Ethereum. 

Trong mạng lưới của Ethereum, ETH có vai trò như nhiên liệu để thực thi các hoạt động liên quan đến giao dịch.

Anh em cứ nghĩ đơn giản: Chuỗi khối Ethereum như một cỗ máy. Cỗ máy muốn vận hành trơn tru được thì phải cần đến nhiên liệu là “ETH”.

ETH Tokenomics

Key Metrics

Initial Token Supply Distribution

Như mình nói ở trên, đội ngũ phát triển đã pre-mine hơn 72 triệu ETH và phân bổ như sau:

  • Ethereum Dev Team nắm giữ 12 triệu ETH.
  • Phần còn lại sẽ bán cho nhà đầu tư thông qua ICO.

Biểu đồ thể hiện Supply của ETH.

​​​​Token Sale

Quá trình bán ETH của Ethereum trải qua 42 ngày với mức giá khác nhau theo từng thời điểm.

Giá khởi đầu được quy định 1 BTC mua được 2000 ETH và đến cuối cùng  thì 1 BTC chỉ còn mua được 1337 ETH.

Dưới đây là biểu đồ thể hiện lượng ETH được bán ra từng ngày:

Kết quả sau vòng token sale, Ethereum bán ra gần 60 triệu ETH thu về hơn 31.5 nghìn Bitcoin (BTC) với giá trị tương đương 18 triệu đô lúc bấy giờ.

ETH Token Incentives

Mục đích sử dụng của ETH:

Fees

  • Gas Fee: Giống như BTC, ETH được dùng để thanh toán phí “Gas” trong mạng lưới của Ethereum. Mức phí này không cố định mà nó tuỳ thuộc vào tình trạng mạng lưới của Ethereum. Nếu mạng lưới đang quá tải thì phí Gas sẽ tăng và ngược lại. Tuy nhiên, phí Gas ở mức bình thường khá rẻ, chỉ có khoảng $0.1 rẻ hơn phí giao dịch của Bitcoin rất nhiều.

  • Other Fees: Ngoài phí giao dịch ETH được dùng để thanh toán các hoạt động khác trên mạng lưới như triển khai smart contract, phí lưu trữ dữ liệu.

Block Reward

Chắc anh em còn nhớ, Ethereum sử dụng luật đồng thuận Proof of Work (PoW) vì thế phần thưởng khối trong mạng lưới của Ethereum là ETH.

Ban đầu phần thưởng khối này là 5 ETH. Qua nhiều lần nâng cấp mạng lưới, phần thưởng khối hiện tại của Ethereum đang ở mức 2 ETH cho mỗi block.

Có nên đầu tư ETH?

Để trả lời cho câu hỏi triệu đô này. Anh em cùng mình đi phân tích những trường hợp sử dụng có thể ảnh hưởng đến giá của ETH.

Từ đó, anh em sẽ có cái nhìn, đánh giá về ETH trước khi xuống tiền đầu tư vào nó. 

Fees

ETH được dùng để trả phí giao dịch trong mạng lưới của Ethereum. Phí giao dịch sẽ thuộc vào các thợ mỏ khai thác ETH trong mạng lưới Ethereum.

Để tổng lượng phí giao dịch tăng thì lượng giao dịch phải tăng và điều này được thể hiện qua xu hướng của số lượng Dapps phát triển trên nền tảng của Ethereum.

Nhưng, cho dù tổng phí giao dịch tăng mạnh cũng không thật sự ảnh hưởng đến giá của một dự án có giá trị hàng chục tỷ đô.

Biểu đồ tổng fees Vs. giá trị của ETH

Thật sự quá chênh lệch, khi mỗi ngày tổng phí trong mạng của Ethereum khoảng 64 nghìn đô trong khi tổng giá trị của ETH lên đến 16 tỷ đô.

Đấy là chưa kể trường hợp thợ mỏ sẽ bán phí thu được để trang trải chi phí cho hoạt động khai thác ETH của họ.

Rewards

ETH là phần thưởng khối trong mạng Ethereum. Đây chính là điều khiến cho nhiều người tham gia khai thác ETH sẽ làm tăng hashrate, dẫn đến mạng lưới Ethereum được đảm bảo an toàn.

Phần thưởng hiện tại của Ethereum là 2 ETH/block. Ước tính năm 2020 sẽ có khoảng 4.8 triệu ETH được khai thác.

Sau khi khai thác được ETH, các thợ mỏ sẽ phải bán ETH ra thị trường để thanh toán các chi phí hoạt động như điện, chi phí bảo trì máy, lương nhân viên …

Như vậy, anh em thấy việc khai thác ETH là một trường hợp khiến cho nguồn cung ETH lưu thông trên thị trường tăng lên khoảng 4.8% vào năm 2020.

ICO Raising Fund

Như mình đã nói ở trên, Ethereum là nền tảng giúp việc phát triển dapps trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.

Sự phát triển của Dapps kéo theo nhu cầu thực hiện gọi vốn thông qua hình thức ICO. Đỉnh điểm đó là vào cuối năm 2017 đầu 2018.

Vậy, ICO bùng nổ có ảnh hưởng đến giá của ETH?

Nếu anh em nào ở trong giai đoạn cuối 2017 cũng đã trải qua cảm giác thức giấc và nhìn tài khoản mình tăng liên tục sau khi dự án ICO lên sàn.

Mình còn nhớ rõ, thị trường lúc đó cực kỳ FOMO, việc nhân tài sản lên nhiều lần đã khiến cho đám đông tham gia cuộc chơi ICO tăng lên cực mạnh.

Khi thị trường FOMO tham gia mua ICO, khiến cho nhu cầu mua ETH tăng lên rất nhiều lần.

Dưới đây là biểu đồ thể hiện mối quan hệ tương quan giữa giá ETH và dòng tiền đầu tư vào các ICO đầu năm 2018 do đội ngũ Coin98 thực hiện.

Theo số liệu thống kê của năm 2018 , giá ETH đã giảm gần 10 lần so với hồi đầu năm. 

Lượng tiền đổ vào đầu tư cho các ICO cũng có sự sụt giảm rất lớn từ 1.52 tỷ USD tháng 01/2018 còn 74.5 triệu USD trong tháng 12/2018.

Anh em có thể thấy rõ độ biến đổi của giá ETH và dòng tiền đầu tư vào ICO gần như giống nhau.

Vì thế, có thể nói rằng:

Giá của ETH bị ảnh hưởng bởi sự biến động của dòng tiền đầu tư vào ICO.

Locked in DeFi

Một trường hợp sử dụng khác của ETH mà ít nhà đầu tư để ý đến. Đó là ETH được dùng như một tài sản thế chấp (collateral assets) trong hệ sinh thái tài chính phi tập trung - DeFi.

Khi trở thành tài sản thế chấp, ETH sẽ bị khóa trong hệ sinh thái DeFi trên Ethereum.

Vậy, DeFi trên Ethereum liệu có phát triển mạnh trong thời gian tới?

Để trả lời cho câu hỏi này, anh em có thể nhìn vào biểu đồ thể hiện lượng ETH đang được khoá trong hệ sinh thái DeFi dưới đây. 

Có thể thấy rằng, Lượng ETH bị khoá đang có xu hướng tăng từ 1.6 triệu vào giữa năm 2019 lên đến 2.6 triệu ETH vào tháng 12/2019. 

Với mức tăng trưởng đạt hơn 68.75% trong vòng 6 tháng như trên, anh em có thể kỳ vọng vào một tương lai tươi sáng của hệ sinh thái DeFi trong thời gian sắp tới.

4. Lưu trữ và Bảo mật

Ví Ethereum là gì?

Ví Ethereum là công cụ cho phép người dùng tạo địa chỉ ví Ethereum để lưu trữ các token được phát hành trên chuỗi khối của Ethereum, bao gồm cả ETH.

Địa chỉ Ví Ethereum

Đây là một chuỗi ký tự, thông thường sẽ được bắt đầu bằng ký tự “0x" và có thể tra cứu trên công cụ Etherscan.

Để truy cập vào địa chỉ ví Ethereum, anh em cần phải có chuỗi ký tự gọi là “Private Key".

Private Key” trên Blockchain sẽ không thay đổi được, mỗi địa chỉ ví sẽ chỉ có 1 private key cố định.

Vì thế, anh em cần phải lưu giữ private key cẩn thận và không cho một ai biết được chuỗi ký tự này.

Anh em cứ nghĩ đơn giản:

  • Địa chỉ ví Ethereum như là tài khoản ngân hàng.
  • Private Key chính là mật khẩu của tài khoản ngân hàng.

Ví dụ về địa chỉ ví Ethereum:

0xBE0eB53F46cd790Cd13851d5EFf43D12404d33E8 - là một trong những ví Ethereum của sàn Binance.

Anh em copy địa chỉ ví này vào Etherscan sẽ có thể tra được tất cả các lịch sử giao dịch của địa chỉ ví này.

Các loại ví Ethereum phổ biến

Ví Ethereum được chia làm 4 loại phổ biến, gồm:

Paper Wallet

Đúng với tên gọi, đây là loại ví Ethereum có tất cả các thông tin quan trọng như chuỗi Private Key, Public Key và địa chỉ ví được in lên giấy.

Mặc dù, có ưu điểm sẽ không bị hack hoặc biến mất khi điện thoại, thiết bị của anh em bị mất.

Song, ví giấy rất khó sử dụng khi giao dịch và dễ bị hư hỏng, đốt cháy, phá huỷ.

Hardware Wallet 

Đây là loại ví lưu trữ Private Key trong một thiết bị phần cứng, rất dễ sử dụng và an toàn. 

Nhưng, loại ví này người dùng phải dùng tiền để mua.

Một số ví cứng lưu trữ Ethereum uy tín: Ledger Nano S, Ledger Nano X, Trezor, KeepKey.

Software Wallet

Đây là loại ví lưu trữ Ethereum trên ổ cứng của máy tính hay điện thoại. Dễ sử dụng nhưng cũng dễ bị hacker tấn công và không bảo mật bằng ví cứng.

Một số ví phần mềm lưu trữ Ethereum uy tín: 

  • Desktop: Jaxx, Coinomi, Etherwall, Exodus...
  • Mobile: Trust Wallet, Coinbase Wallet, imToken...

Web Wallet

Đây là loại ví lưu trữ trên một trang web, hoạt động như một giao diện để người dùng dễ dàng tạo và sử dụng địa chỉ ví Ethereum.

Tuy nhiên, ví Web lại dựa vào các bên cung cấp, độ bảo mật không bằng ví cứng.

Một số ví Web phổ biến: MyEtherWallet (hay còn gọi là ví MEW), MyCrypto, Metamask.

Tóm lại:

  • Để lưu trữ Ethereum an toàn nhất, anh em nên dùng ví cứng. 
  • Để sử dụng đơn giản, nhanh gọn, anh em có thể dùng ví web hoặc ví mobile.
Bảo mật

Như anh em có thể thấy, trong các ví lưu trữ Ethereum an toàn nhất là ví cứng nhưng lại không tiện dụng. Trong khi, các loại ví mobile, web rất tiện dụng nhưng dễ bị tấn công, đánh cắp private key.

Dưới đây là một số tips về bảo mật để anh em có thể lưu trữ Ethereum một cách an toàn nhất có thể.

Back-up 

Không lưu private key, seed phrase trên phần mềm máy tính mà anh em nên lưu offline như ghi ra giấy (ghi ra nhiều bản) và cất nó ở nơi dễ nhớ, không thể mất.

Tránh site scam

  • Kiểm tra kỹ địa chỉ website các ví Ethereum trước khi thực hiện đăng nhập vào địa chỉ ví Ethereum.
  • Không nhấp vào quảng cáo search trên google tránh bị vào website giả mạo.
  • Trước khi thực hiện giao dịch luôn kiểm tra kỹ địa chỉ mà anh em chuyển tiền đến. Một khi chuyển đi rồi thì không có cách gì khiến giao dịch ngừng hoặc trở lại.

Tránh bị hack, keylog, virus

  • Không đăng nhập vào địa chỉ ví Ethereum bằng WiFi công cộng như các quán cafe, trà sữa, khách sạn…
  • Không truy cập vào những website, đường link lạ tránh bị keylock, virus.
  • Luôn sử dụng bảo mật Two-Factor Authenticator (2FA) cho ứng dụng ví Ethereum.

5. Lời Kết

Mình tin rằng, khi anh em đọc đến đây cũng đã nắm được khá đầy đủ những thông tin cần thiết nhất về Ethereum nói chung và ETH nói riêng.

Hy vọng từ những thông tin đã được cung cấp ở trong bài viết, anh em có thể tự mình nhận ra về cơ hội lẫn rủi ro trước khi đưa ra quyết định đầu tư Ethereum, ETH.

Nếu anh em có những thắc mắc gì về Ethereum, hãy để lại câu hỏi ở phần bình luận cuối bài viết. Mình sẽ phản hồi anh em nhanh nhất có thể.

Và nếu anh em thấy thông tin do mình và đội ngũ Coin98 cung cấp là hữu ích. Đừng quên chia sẻ bài viết này cho những người anh em khác cùng đọc nha!

Thân chào và hẹn gặp lại anh em ở những bài viết sắp tới!

1
Leave a Reply

avatar
1 Comment threads
0 Thread replies
0 Followers
 
Most reacted comment
Hottest comment thread
1 Comment authors
Trần Xương Recent comment authors
  Subscribe  
newest oldest most voted
Notify of
Trần Xương
Guest
Trần Xương

Trong inbox của tài khoản yahoomail, tôi nhận được 5 token thưỡng.
Tôi không biết làm sao đễ nhận và cất nó vào đâu.
Xin giúp tôi với.